Class 64111900 (English: Structured financial products) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 64110000 (Securities) trong segment 64000000 (Financial Instruments, Products, Contracts and Agreements). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): Financial products that have pre-defined returns and are linked to one or more underlying equities, debt instruments, indices, currencies or rates with payment at one or more future dates.

Class 64111900 thuộc nhánh Securities (64110000) — Tradeable financial instruments that represent: an ownership position in a publicly-traded corporation --stock--, a creditor relationship with governmental body or a corporation --bond--, or rights to ownership as represented by an option.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Structured financial products trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại công cụ và sản phẩm tài chính theo bản chất giao dịch và mục đích sử dụng — không phân loại theo tổ chức phát hành. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu hoặc hợp đồng tài chính tại Việt Nam, cần đối chiếu với khung pháp lý về chứng khoán, ngân hàng, và quy định của cơ quan quản lý chuyên ngành. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại công cụ/sản phẩm cụ thể.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 64111900 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Structured financial products trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 64110000 (Securities) và phân loại rõ xuống cấp class 64111900, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 64110000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 64111900 nằm trong family 64110000 (Securities), gồm 5 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
64111500 Equity based securities
64111600 Debt based securities
64111700 Derivative securities
64111800 Entitlements or rights

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 641119006 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
64111901 Principal protected structured financial product
64111902 Principal unprotected structured financial product
64111903 Exchange traded fund ETF
64111904 Single structured product
64111905 Over the rainbow structured product
64111906 Variable annuity

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 64000000 (Financial Instruments, Products, Contracts and Agreements) → family 64110000 (Securities) → class 64111900 (Structured financial products).

VSIC code: 6419, 6499, 6630 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: tai-chinh.

Trang liên quan: segment 64000000, family 64110000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 64111900 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 64111900 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Structured financial products nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 64111900 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 64110000 (Securities) có 5 class thành viên — 64111900 và 4 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 64111900 có commodity con không?

Có — 6 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 64111900?

Class 64111900 chưa có gợi ý HS chapter cụ thể trong dữ liệu hiện tại. Tham khảo bảng HS code chính thức của Tổng cục Hải quan để xác định.

Xem thêm #

Danh mục