Family 64110000 (English: Securities) trong UNSPSC phân loại các công cụ tài chính có thể giao dịch (tradeable financial instruments) đại diện cho quyền sở hữu, quan hệ chủ nợ hoặc quyền mua/bán tài sản tài chính. Family này nằm trong Segment 64000000 Financial Instruments, Products, Contracts and Agreements — nhánh bao trùm toàn bộ các sản phẩm tài chính trong hệ thống UNSPSC.

Chứng khoán (securities) theo định nghĩa UNSPSC gốc bao gồm ba nhóm cốt lõi: cổ phiếu (stock) đại diện quyền sở hữu trong công ty đại chúng, trái phiếu (bond) đại diện quan hệ chủ nợ với tổ chức phát hành, và các công cụ phái sinh (derivative) đại diện quyền mua/bán tài sản cơ sở. Trong bối cảnh mua sắm công và procurement tổ chức tại Việt Nam, mã này được dùng khi phân loại dịch vụ hoặc sản phẩm liên quan đến giao dịch, lưu ký, phát hành và tư vấn chứng khoán.

Định nghĩa #

Family 64110000 bao gồm các công cụ tài chính có thể giao dịch trên thị trường, được tổ chức thành năm class con theo bản chất pháp lý và cấu trúc kinh tế:

  • Class 64111500 — Equity based securities (Chứng khoán vốn cổ phần): cổ phiếu phổ thông, cổ phiếu ưu đãi, chứng chỉ lưu ký (depositary receipts) và các công cụ đại diện quyền sở hữu trong công ty đại chúng.
  • Class 64111600 — Debt based securities (Chứng khoán nợ): trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp, tín phiếu kho bạc, thương phiếu (commercial paper) và các công cụ nợ có thể giao dịch.
  • Class 64111700 — Derivative securities (Chứng khoán phái sinh): hợp đồng quyền chọn (option), hợp đồng tương lai (future), hợp đồng hoán đổi (swap) và các công cụ có giá trị phái sinh từ tài sản cơ sở.
  • Class 64111800 — Entitlements or rights (Quyền và quyền thụ hưởng): quyền mua cổ phần (rights issue), chứng quyền (warrant) và các quyền tài chính có thể chuyển nhượng.
  • Class 64111900 — Structured financial products (Sản phẩm tài chính cấu trúc): chứng khoán được đảm bảo bằng tài sản (asset-backed securities — ABS), chứng khoán thế chấp (mortgage-backed securities — MBS), giấy tờ có cấu trúc phức hợp kết hợp nhiều lớp rủi ro.

Nội hàm UNSPSC gốc xác định rõ: công cụ thuộc family này phải có thể giao dịch (tradeable) — phân biệt với các hợp đồng tài chính không niêm yết hoặc không chuyển nhượng được (thuộc 64130000 General agreements and contracts).

Cấu trúc mã và phân cấp #

Family 64110000 nằm ở cấp thứ hai trong hệ phân cấp UNSPSC:

Segment  64000000 — Financial Instruments, Products, Contracts and Agreements
└─ Family  64110000 — Securities
   ├─ Class  64111500 — Equity based securities
   ├─ Class  64111600 — Debt based securities
   ├─ Class  64111700 — Derivative securities
   ├─ Class  64111800 — Entitlements or rights
   └─ Class  64111900 — Structured financial products

Trong thực tiễn procurement, mã family (8 chữ số kết thúc bằng 0000) được dùng khi gói mua sắm bao trùm nhiều loại chứng khoán không tách biệt, hoặc khi dịch vụ cung cấp liên quan đến toàn bộ danh mục (ví dụ: dịch vụ tư vấn danh mục đầu tư chứng khoán nói chung, dịch vụ lưu ký chứng khoán tổng hợp). Khi xác định được loại cụ thể, ưu tiên dùng mã class con.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 64110000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng phân loại thuộc một trong các trường hợp sau:

1. Sản phẩm/công cụ tài chính bản thân là chứng khoán Ví dụ: trái phiếu chính phủ phát hành qua đấu thầu, cổ phiếu mua lại quỹ, chứng chỉ quỹ đầu tư, hợp đồng quyền chọn chỉ số. Khi đó phân loại theo class con phù hợp (cổ phiếu → 64111500, trái phiếu → 64111600, phái sinh → 64111700).

2. Dịch vụ hỗ trợ giao dịch chứng khoán Một số đơn vị procurement sử dụng mã UNSPSC để phân loại dịch vụ liên quan đến chứng khoán (môi giới, lưu ký, tư vấn phát hành). Trong trường hợp này, nếu dịch vụ gắn chặt với một loại chứng khoán cụ thể, có thể dùng class tương ứng. Nếu là dịch vụ tổng hợp, dùng mã family 64110000.

3. Phân loại chi tiêu tài chính nội bộ Các tổ chức tài chính, quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm tại Việt Nam dùng mã UNSPSC để phân loại chi tiêu mua sắm nội bộ (ví dụ: phí môi giới cổ phiếu, phí bảo lãnh phát hành trái phiếu, phí quản lý danh mục phái sinh).

Lưu ý đặc thù tại Việt Nam: Thị trường chứng khoán Việt Nam vận hành theo Luật Chứng khoán 2019 (sửa đổi 2022), phân loại chứng khoán thành: cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ, chứng quyền có bảo đảm, hợp đồng tương lai và chứng khoán phái sinh. Các loại này ánh xạ tương đối khớp với class con của family 64110000, giúp quá trình phân loại trong hệ thống ERP/procurement tương thích với cả khung UNSPSC và quy định pháp lý trong nước.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 64110000 thường bị nhầm với các family lân cận trong cùng segment 64000000:

Family lân cận Điểm phân biệt
Bank offered products 64100000 Sản phẩm ngân hàng (tiền gửi, cho vay, thẻ tín dụng) — không có tính chất có thể giao dịch trên thị trường thứ cấp như chứng khoán
Insurable interest contracts 64120000 Hợp đồng bảo hiểm — bên mua không có quyền chuyển nhượng tự do trên thị trường; không đại diện quyền sở hữu hay quyền nợ có thể giao dịch
General agreements and contracts 64130000 Hợp đồng tài chính song phương không niêm yết, không thể giao dịch trên thị trường thứ cấp (ví dụ: hợp đồng vay OTC, thỏa thuận tín dụng tư nhân)
Governmental property right conferrals 64140000 Quyền tài sản do Nhà nước cấp (giấy phép khai thác, quyền sử dụng đất) — không phải công cụ tài chính có thể giao dịch trên sàn
Monetary instruments or currency 64150000 Tiền tệ, séc, hối phiếu, lệnh phiếu — công cụ thanh toán, không đại diện quyền sở hữu hay quan hệ chủ nợ dài hạn như chứng khoán

Ranh giới quan trọng nhất: tính có thể giao dịch trên thị trường thứ cấp (secondary market tradability) là tiêu chí cốt lõi để xác định một công cụ thuộc family 64110000. Hợp đồng vay ngân hàng thông thường, dù có điều khoản tài chính phức tạp, nếu không thể chuyển nhượng tự do trên thị trường thì không thuộc 64110000.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong hệ thống đấu thầu và mua sắm công tại Việt Nam, family 64110000 ít xuất hiện trong hồ sơ mời thầu hàng hóa thông thường, nhưng có vai trò quan trọng trong các bối cảnh sau:

Phân loại gói thầu dịch vụ tài chính: Các tổ chức như Kho bạc Nhà nước, Sở Giao dịch Chứng khoán, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) khi mua sắm dịch vụ tư vấn, dịch vụ lưu ký, hay nền tảng công nghệ liên quan đến chứng khoán, có thể dùng 64110000 để phân loại gói thầu.

Phân loại chi tiêu nội bộ tổ chức tài chính: Ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán, quỹ đầu tư tại Việt Nam ứng dụng UNSPSC trong hệ thống ERP (SAP, Oracle) thường cần phân loại chi phí giao dịch, phí bảo lãnh, phí tư vấn liên quan đến từng loại chứng khoán — lúc này các class con 6411150064111900 cung cấp độ chi tiết cần thiết.

Tích hợp với hệ thống phân loại nội địa: Bên cạnh UNSPSC, Việt Nam sử dụng Danh mục hàng hóa, dịch vụ theo Thông tư 10/2015/TT-BKHĐT và hệ thống mã số CPA/CPC. Khi đối chiếu, chứng khoán trong CPC tương ứng với nhóm dịch vụ tài chính (CPC 711–713). Cần chú ý rằng UNSPSC phân loại theo sản phẩm/công cụ, trong khi CPC phân loại theo dịch vụ — hai hệ thống bổ trợ nhau chứ không thay thế hoàn toàn.

Câu hỏi thường gặp #

Trái phiếu chính phủ Việt Nam (G-bond) nên dùng mã UNSPSC nào?

Trái phiếu chính phủ là công cụ nợ có thể giao dịch, thuộc class 64111600 Debt based securities (con của family 64110000). Nếu hồ sơ không phân tách loại trái phiếu cụ thể mà gộp chung nhiều loại chứng khoán nợ, có thể dùng mã family 64110000.

Chứng quyền có bảo đảm (covered warrant) thuộc class nào trong family 64110000?

Chứng quyền có bảo đảm là quyền mua/bán cổ phiếu cơ sở trong tương lai với giá xác định trước, mang bản chất phái sinh hoặc quyền tài chính. Tùy cấu trúc, có thể xếp vào class 64111700 Derivative securities hoặc class 64111800 Entitlements or rights. Thực tiễn phổ biến tại Việt Nam là xếp vào 64111800 vì bản chất quyền chuyển nhượng được ghi nhận rõ hơn.

Tiền gửi ngân hàng có thuộc family 64110000 không?

Không. Tiền gửi ngân hàng là sản phẩm ngân hàng không có tính giao dịch trên thị trường thứ cấp, thuộc family 64100000 Bank offered products. Family 64110000 chỉ bao gồm công cụ có thể giao dịch tự do trên thị trường.

Hợp đồng hoán đổi lãi suất (interest rate swap) thuộc mã nào?

Hợp đồng hoán đổi lãi suất là công cụ phái sinh, thuộc class 64111700 Derivative securities. Tuy nhiên, nếu hợp đồng được ký kết song phương (OTC) và không niêm yết/giao dịch trên sàn, một số hệ thống phân loại ưu tiên 64130000 General agreements and contracts. Cần xem xét tính thanh khoản và khả năng chuyển nhượng của hợp đồng cụ thể.

Chứng chỉ quỹ mở (open-end fund certificate) thuộc mã nào?

Chứng chỉ quỹ mở đại diện quyền sở hữu trong quỹ đầu tư, có thể mua lại qua công ty quản lý quỹ nhưng không giao dịch trên sàn thứ cấp. Phổ biến nhất được xếp vào class 64111500 Equity based securities do bản chất đại diện quyền sở hữu. Chứng chỉ quỹ đóng niêm yết trên sàn cũng thuộc cùng class này.

Khi nào dùng mã family 64110000 thay vì mã class con cụ thể?

Dùng mã family 64110000 khi gói mua sắm hoặc hạng mục chi tiêu bao gồm nhiều loại chứng khoán hỗn hợp không thể tách riêng (ví dụ: dịch vụ quản lý danh mục đầu tư tổng hợp, phần mềm quản lý nhiều loại chứng khoán). Khi xác định được loại chứng khoán cụ thể, luôn ưu tiên mã class con để tăng độ chính xác phân loại.

Dịch vụ môi giới chứng khoán có dùng mã 64110000 không?

64110000 và class con mô tả công cụ tài chính, không phải dịch vụ. Dịch vụ môi giới chứng khoán thường được phân loại theo CPC/UNSPSC ở các segment dịch vụ tài chính. Tuy nhiên, trong thực tiễn một số tổ chức dùng 64110000 để phân loại chi phí phí môi giới khi gắn liền với giao dịch chứng khoán cụ thể — cần thống nhất quy ước nội bộ.

Xem thêm #

Danh mục