Mã UNSPSC 70131500 — Dịch vụ bảo vệ đất và đất đai (Land and soil protection)
Class 70131500 (English: Land and soil protection) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chuyên môn nhằm bảo vệ, bảo tồn và phục hồi chất lượng đất đai (soil protection and conservation). Class bao gồm đánh giá và kiểm soát sa mạc hóa (desertification assessment and control), dịch vụ bảo tồn đất (soil conservation), chống xói mòn (erosion control), cố định cồn cát (sand dune fixation) và điều chỉnh tính chất đất (soil conditioning). Class này thuộc Family 70130000 Land and soil preparation and management and protection, Segment 70000000 Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Contracting Services, phục vụ nhu cầu quản lý môi trường đất đai tại Việt Nam và các quốc gia có nhu cầu khôi phục vùng đất bị suy thoái.
Định nghĩa #
Class 70131500 bao gồm các dịch vụ chuyên biệt có mục tiêu bảo vệ, cải thiện và phục hồi đất đai trước các tác nhân gây suy thoái. Nội hàm UNSPSC phân biệt class này với Class 70131600 (Land and soil preparation — chuẩn bị đất trước gieo trồng) và Class 70131700 (Land and soil management — quản lý quy hoạch sử dụng đất lâu dài). Class 70131500 tập trung vào các can thiệp khẩn cấp và dài hạn như: đánh giá mức độ sa mạc hóa, lập kế hoạch bảo tồn đất, thiết kế và thực hiện công trình chống xói mòn, cố định cồn cát di động, và xử lý hóa học/sinh học để cải thiện cấu trúc, độ tập trung muối và độ phì nhiêu của đất.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 70131500 khi hợp đồng mua sắm dịch vụ có nội dung chính là bảo vệ và phục hồi đất đai. Ví dụ thực tiễn tại Việt Nam: (1) dịch vụ đánh giá độ mặn của đất ở vùng đồng bằng sông Mê Kông, lập phương án cải tạo đất; (2) hợp đồng chống xói mòn ở sườn núi, xây dựng hệ thống dẫn nước và cây che phủ; (3) dịch vụ cố định cồn cát ở khu vực ven biển hoặc vùng arid; (4) điều chỉnh pH đất hoặc độ tập trung hữu cơ trên quy mô lớn. Nếu dịch vụ chỉ là chuẩn bị đất cho dự án gieo trồng cụ thể, dùng 70131600. Nếu là quản lý tổng thể quy hoạch đất dài hạn (lập bản đồ, xác định tiền chỉ tiêu), dùng 70131700.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên dịch vụ | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 70131600 | Land and soil preparation (Chuẩn bị đất) | Chuẩn bị mặt đất cho hoạt động gieo trồng, san bằng, xốp đất — KHÔNG phải bảo vệ. |
| 70131700 | Land and soil management (Quản lý đất) | Quản lý quy hoạch sử dụng đất dài hạn, xác định tiền chỉ tiêu, giám sát — KHÔNG phải can thiệp bảo vệ cụ thể. |
| một mã cùng family | General environmental services (Dịch vụ môi trường chung) | Segment 80 bao gồm dịch vụ cấp nước, xử lý chất thải, không phải bảo vệ đất trực tiếp — chỉ giao cắt khi dự án liên quan xử lý chất thải để cải tổ đất. |
Các dịch vụ tiêu biểu #
Class 70131500 bao gồm 5 commodity 8 chữ số chính:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 70131501 | Desertification assessment or control services | Đánh giá hoặc kiểm soát sa mạc hóa |
| 70131502 | Soil conservation or protection services | Dịch vụ bảo tồn hoặc bảo vệ đất |
| 70131503 | Erosion control services | Dịch vụ chống xói mòn |
| 70131504 | Sand dune fixation | Cố định cồn cát |
| 70131505 | Soil conditioning | Điều chỉnh tính chất đất |
Khi thầu chọn cần chỉ định rõ loại dịch vụ, sử dụng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gộp nhiều loại dịch vụ bảo vệ đất trong 1 gói thầu, dùng class 70131500.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ chuẩn bị đất cho dự án trồng lúa nằm trong mã nào?
Nếu nội dung chỉ là san bằng, xốp đất, loại cỏ dại cơ học, dùng 70131600 Land and soil preparation. Nếu bao gồm cải tạo đất mặn (phun nước, bón cải tạo), dùng 70131500 Land and soil protection với commodity 70131502.
- Dịch vụ xây dựng công trình chống xói mòn bao gồm mặt bằng, cạn và cây xanh — mã nào?
Toàn bộ hợp đồng mục tiêu chống xói mòn dùng 70131500 với commodity 70131503 Erosion control services. Các vật tư (đá, bê tông, cây) mua riêng rẽ chia thành các mã Segment 10-25 tương ứng.
- Bảng câu hỏi 'sa mạc hóa' vs 'xói mòn' — khi nào dùng commodity nào?
Sa mạc hóa (70131501) liên quan vùng khô hạn, mất độ ẩm đất, suy thoái sinh thái nói chung. Xói mòn (70131503) chỉ mất đất do nước mưa / gió — nếu vùng bị cả hai, chọn tính chất chính. Không rõ, dùng 70131502 Soil conservation chung.
- Dịch vụ cố định cồn cát và dịch vụ xây dựng đập chắn cát khác nhau như thế nào?
Cố định cồn cát (70131504) là dịch vụ bảo vệ đất chuyên biệt, sử dụng cây xanh, hàng rào tạm, vv để ngăn chặn cô động. Dịch vụ xây dựng công trình (đập, bê tông) nếu xác định là công trình xây dựng cơ bản, có thể nằm Segment 75 Civil Engineering Services.
- Dịch vụ phân tích đất, kiểm tra pH, hàm lượng hữu cơ có thuộc 70131505 không?
Phân tích đất (thí nghiệm) thuộc Segment 86 Science and Technology Services hoặc 87 Business and Management Services (phòng thử nghiệm). Dịch vụ điều chỉnh (70131505) bao gồm xử lý, bón, phun hóa chất / vi sinh cải tạo để thay đổi tính chất đất dựa trên kết quả phân tích.