Mã UNSPSC 70131600 — Dịch vụ chuẩn bị đất đai và cải tạo đất (Land and soil preparation)
Class 70131600 (English: Land and soil preparation) là mã UNSPSC phân loại các dịch vụ chuẩn bị và cải tạo đất đai (land preparation services) — bao gồm cày xới, san nền, bón phân, phun vôi, xử lý hóa chất, chuẩn bị giường cây trước khi gieo trồng hoặc trồng cây lâu năm. Class này thuộc Family 70130000 Land and soil preparation and management and protection, Segment 70000000 Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Contracting Services. Đối tượng sử dụng tại VN gồm nông dân, hộ nông nghiệp, công ty sản xuất nông lâm sản, và các đơn vị cơ sở hạ tầng nông thôn cần chuẩn bị mặt bằng canh tác.
Định nghĩa #
Class 70131600 bao gồm các dịch vụ xử lý, chuẩn bị bề mặt đất và lớp mặt đất để tạo điều kiện thuận lợi cho gieo trồng hoặc trồng cây. Các hoạt động tiêu biểu gồm: cày xới (plowing), san nền, bồi lấp, bón phân tán (fertilizer application), phun/rải vôi để điều chỉnh độ pH (lime spreading), xử lý hóa chất diệt cỏ dại, tuyến trừ (soil chemical treatment), và chuẩn bị giường cây (seed bed preparation). Khác với Family 70130000 (tiêu đề rộng), Class 70131600 không bao gồm dịch vụ bảo vệ đất đai dài hạn hoặc quản lý đất lâu dài (thuộc Class 70131700 Land and soil management).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 70131600 khi hợp đồng mua sắm là dịch vụ chuẩn bị đất tại thửa ruộng, vườn hoặc khu đất dự định gieo trồng — ví dụ: (1) gói thầu dịch vụ cày xới 5 hecta trước mùa hè; (2) hợp đồng bón phân tán cho 10 hecta cây ăn quả; (3) dịch vụ phun vôi để điều chỉnh độ pH trước trồng cây lâu năm; (4) chuẩn bị giường cây cho rau bạc hà tập trung; (5) xử lý hóa chất diệt cỏ dại trước gieo lúa. Nếu hợp đồng bao gồm cả kiểm soát dài hạn hoặc bảo tồn đất (ví dụ: quản lý độ tơi xốp hàng năm, bảo vệ chống xói mòn kéo dài 3 năm), ưu tiên Class 70131700 Land and soil management.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 70131500 | Land and soil protection | Bảo vệ đất khỏi xói mòn, lũ lụt, oxi hóa; không phải chuẩn bị đất cho gieo trồng |
| 70131700 | Land and soil management | Quản lý đất lâu dài, kiểm soát độ tơi xốp, bảo tồn; khác với chuẩn bị một lần |
Class 70131600 tập trung vào các hoạt động chuẩn bị nhập môn (dùng một lần hoặc định kỳ trước mỗi vụ), không phải bảo vệ hay quản lý bền vững dài hạn. Nếu dịch vụ kéo dài >1 năm hoặc có mục tiêu bảo vệ/cải thiện chất lượng đất dài kỳ, dùng 70131700. Nếu dịch vụ là chống xói mòn hoặc bảo vệ mặt bằng, dùng 70131500.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ cày xới trước mùa vụ thuộc mã nào?
Cày xới (plowing) trước gieo trồng hoặc trồng cây thuộc 70131600. Đây là dịch vụ chuẩn bị đất đơn lẻ, không phải quản lý đất lâu dài.
- Bón phân tán cho đất canh tác có thuộc 70131600 không?
Có — bón phân tán trước gieo trồng (fertilizer application services) là commodity 70131601 nằm trong class 70131600. Nếu bón phân là phần của dịch vụ quản lý đất liên tục hàng năm, có thể xem xét 70131700.
- Xử lý hóa chất diệt cỏ dại tại đất trồng thuộc mã nào?
Xử lý hóa chất diệt cỏ dại hoặc tuyến trừ trên mặt đất trước gieo trồng (soil chemical treatment) là commodity 70131605 thuộc 70131600.
- Dịch vụ chuẩn bị giường cây cho rau là mã gì?
Chuẩn bị giường cây (seed bed preparation) trước trồng rau hoặc cây khác thuộc commodity 70131604 trong class 70131600.
- Phân biệt 70131600 và 70131700 như thế nào?
70131600 là chuẩn bị đất trước vụ (một lần hoặc định kỳ theo vụ mùa); 70131700 là quản lý đất lâu dài, bảo tồn chất lượng đất qua nhiều năm. Nếu gói thầu chỉ có cày/bón/xử lý trước vụ, dùng 70131600. Nếu kèm hợp đồng quản lý hàng năm hoặc bảo vệ xói mòn dài kỳ, xem xét 70131700.