Mã UNSPSC 70141900 — Dịch vụ thu hoạch lúa mì (Crop harvesting)
Class 70141900 (English: Crop harvesting) là nhánh UNSPSC phân loại các dịch vụ thu hoạch cây trồng dùng mục đích thương mại — bao gồm cắt, gặt, hái lúa mì, ngô, rau quả, hạt giống và các loại cây trồng khác. Class này thuộc Family 70140000 Crop production and management and protection, Segment 70000000 Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Contracting Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm nông dân, hộp nông lâm trường, hợp tác xã, công ty nông nghiệp, và các nhà thầu cơ giới hóa nông nghiệp."
Định nghĩa #
Class 70141900 bao gồm các dịch vụ liên quan đến thu hoạch cây trồng còn sống để lấy sản phẩm chính (hạt, quả, rau). Dịch vụ này bao phủ từ khâu cắt/gặt, hái, tách, sơ chế tại ruộng, cho đến vận chuyển sơ bộ đến điểm tập kết. Class định nghĩa theo hoạt động dịch vụ, không phải theo loại cây cụ thể, nhưng UNSPSC chia chi tiết ra bốn commodity con theo đối tượng chính:
- Commodity 70141901: Dịch vụ thu hoạch lúa mì, ngô, đậu (ngũ cốc / hạt lớn) — gọi là "Cash grains harvesting services"
- Commodity 70141902: Dịch vụ thu hoạch quả mềm hoặc hạt cây gỗ (trái cây, hạt điều, mủ cao su) — "Fruit or tree nuts harvesting services"
- Commodity 70141903: Dịch vụ thu hoạch cây nông nghiệp linh hoạt (rau, cà chua, dưa, cây hàng năm ngoài ngũ cốc) — "Field crop harvesting services"
- Commodity 70141904: Dịch vụ thu hoạch chuyên biệt cho cây cung cấp hạt giống — "Seed harvesting services"
Class 70141900 dùng khi không cần chỉ định loại cây chi tiết, hoặc khi gói thầu gộp nhiều loại thu hoạch.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 70141900 (hoặc commodity con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là dịch vụ thực hiện (không phải cung cấp nhân lực hoặc máy móc riêng lẻ) nhằm:
- Thu hoạch ngũ cốc (lúa mì, lúa, ngô, lúa mạch, yến mạch) → 70141901
- Thu hoạch quả/hạt cây (cam quýt, xoài, dâu, dước, hạt cà phê, cacao, hạt điều) → 70141902
- Thu hoạch cây nông nghiệp linh hoạt (rau đậu cove, cà chua, dưa leo, lạc, khoai tây) → 70141903
- Thu hoạch chuyên hạt giống (cây cung cấp hạt để tái gieo) → 70141904
Nếu gói thầu bao gồm nhiều loại cây khác nhau trong cùng vụ, có thể dùng class 70141900 làm mã chung. Nếu gói tách biệt rõ từng loại cây hoặc cần báo cáo chi tiết, ưu tiên chọn commodity 8 chữ số tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 70141800 | Crop planting and cultivation | Chuẩn bị, trồng, chăm sóc, tưới tiêu, diệt cỏ — KHÔNG bao gồm thu hoạch |
| 70141700 | Crop management | Quản lý trang trại, hoạch định vụ, canh tác bền vững — dịch vụ tư vấn, KHÔNG bao gồm công việc thực tế |
| 70141600 | Crop protection | Phun thuốc trừ sâu, bệnh, cỏ dại; bảo vệ cây — không liên quan đến thu hoạch |
| 70142000 | Post harvesting crop processing | Xay xát, tẩm ướp, sấy khô, đóng gói — công việc sau khi thu hoạch tại nhà máy, không phải tại ruộng |
Khác biệt chính: 70141900 là công việc tại ruộng để lấy sản phẩm chính; 70142000 là xử lý sản phẩm tại cơ sở công nghiệp sau khi giao hàng.
Câu hỏi thường gặp #
- Công ty nông nghiệp đấu thầu dịch vụ cắt lúa cho 100 hectare, mã nào?
Chọn 70141901 (Cash grains harvesting services) — vì cắt lúa thuộc nhóm ngũ cốc. Nếu hợp đồng gộp lúa + ngô + đậu tương, vẫn dùng 70141901 (cùng nhóm). Nếu gộp lúa + quả (chanh, dâu) trong cùng gói, có thể dùng class 70141900 để tổng quát.
- Thu hoạch quả theo hợp đồng có khác gì với thu hoạch hạt giống?
Khác nhau ở tiêu chuẩn chất lượng và kỹ thuật. Thu hoạch quả (70141902) lấy sản phẩm dùng tiêu thụ trực tiếp hoặc chế biến. Thu hoạch hạt giống (70141904) phải đảm bảo bảo quản di truyền, tránh hỏng/mốc hạt, tuân tiêu chuẩn giống chứng thực — độ khó cao hơn, giá dịch vụ thường cao hơn.
- Dịch vụ thuê máy gặt lúa (cung cấp máy + lái máy) thuộc 70141900 không?
Nếu hợp đồng là thuê máy + tài công (kết hợp cung cấp thiết bị + dịch vụ), dùng 70141900 hoặc commodity con tương ứng. Nếu chỉ thuê máy rỗng (không có tài công), đó là dịch vụ cho thuê thiết bị → Segment một mã cùng family (Plant and Equipment and Tools Rental and Leasing Services).
- Công ty hộp tập kết lúa, dịch vụ bốc xếp + sấy lúa thuộc mã nào?
Bốc xếp + sấy lúa sau khi giao từ ruộng là xử lý sau thu hoạch → 70142000 (Post harvesting crop processing), không phải 70141900.
- Rau hữu cơ, thu hoạch bằng tay, mã nào?
Dùng 70141903 (Field crop harvesting services) — vì rau thuộc "linh hoạt field crops", bao gồm hái tay hoặc cắt bằng dụng cụ nhỏ. Kỹ thuật tay không loại trừ công việc khỏi class này.