Mã UNSPSC 70140000 — Sản xuất, quản lý và bảo vệ cây trồng (Crop production and management and protection)
Cấp nhóm 70140000 – Sản xuất, quản lý và bảo vệ cây trồng (English: Crop production and management and protection) là nhánh UNSPSC phân loại các dịch vụ nông nghiệp liên quan đến cây trồng (crop services) — bao gồm sản xuất, quản lý đồng ruộng, bảo vệ thực vật, canh tác và thu hoạch. Cấp nhóm này thuộc Cấp ngành 70000000 – Dịch vụ nông nghiệp, ngư nghiệp, lâm nghiệp và động vật hoang dã Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Contracting Services, tức là phạm vi chỉ áp dụng cho dịch vụ theo hợp đồng (contracting services), không dùng để phân loại hàng hóa như hạt giống, phân bón hay máy nông nghiệp.
Các cấp lớp con trong 70140000 bao trùm toàn bộ vòng đời canh tác: từ sản xuất (crop production), trồng và chăm sóc (crop planting and cultivation), quản lý (crop management), bảo vệ thực vật (crop protection) đến thu hoạch (crop harvesting). Đối tượng sử dụng mã này tại Việt Nam gồm các ban quản lý dự án nông nghiệp, tổ chức quốc tế (FAO, WB, ADB), đơn vị dịch vụ khuyến nông, và doanh nghiệp thuê ngoài dịch vụ canh tác.
Định nghĩa #
Cấp nhóm 70140000 bao gồm các dịch vụ được cung cấp theo hợp đồng liên quan đến cây trồng nông nghiệp, từ khâu chuẩn bị canh tác đến sau thu hoạch. Nội hàm UNSPSC gốc tập trung vào hoạt động dịch vụ (service activities), không phải hàng hóa vật chất.
Các cấp lớp trực thuộc cấp nhóm này gồm:
| Mã | Tên EN | Tên VN |
|---|---|---|
| 70141500 – Dịch vụ sản xuất lúa mì, cây trồng | Crop production | Dịch vụ sản xuất cây trồng |
| 70141600 – Dịch vụ bảo vệ cây trồng | Crop protection | Dịch vụ bảo vệ thực vật |
| 70141700 – Quản lý cây trồng | Crop management | Dịch vụ quản lý cây trồng |
| 70141800 – Dịch vụ trồng và chăm sóc cây trồng | Crop planting and cultivation | Dịch vụ trồng và canh tác |
| 70141900 – Dịch vụ thu hoạch cây trồng | Crop harvesting | Dịch vụ thu hoạch |
Phạm vi ứng dụng trải rộng từ lúa gạo, cây công nghiệp (cà phê, cao su, chè), cây ăn quả đến rau màu ngắn ngày — miễn là đối tượng hợp đồng là dịch vụ thực hiện trên cây trồng, không phải mua vật tư hay máy móc.
Cấu trúc các cấp lớp con #
70141500 — Crop production (Dịch vụ sản xuất cây trồng) Bao gồm các hoạt động dịch vụ sản xuất canh tác tổng hợp trên đồng ruộng, không phân biệt loại cây. Dùng khi hợp đồng thuê ngoài toàn bộ quá trình sản xuất cho một vụ mùa hoặc một lô đất xác định.
70141600 — Crop protection (Dịch vụ bảo vệ thực vật) Bao gồm phòng trừ sâu bệnh, dịch hại, phun thuốc bảo vệ thực vật theo hợp đồng, kiểm soát cỏ dại, và các biện pháp sinh học bảo vệ cây trồng. Phân biệt với hàng hóa thuốc bảo vệ thực vật (mã trong Cấp ngành 10000000 – Thực vật, động vật sống và vật tư liên quan hoặc 12000000 – Hóa chất bao gồm hóa sinh và vật liệu khí).
70141700 — Crop management (Dịch vụ quản lý cây trồng) Các dịch vụ tư vấn, giám sát, lập kế hoạch canh tác, quản lý dinh dưỡng đất, theo dõi sinh trưởng, và tối ưu hóa quy trình sản xuất nông nghiệp theo hợp đồng.
70141800 — Crop planting and cultivation (Dịch vụ trồng và canh tác) Bao gồm dịch vụ làm đất, gieo hạt, cấy ghép, chăm sóc cây giai đoạn sinh trưởng, tưới nước, bón phân theo quy trình kỹ thuật. Phân biệt với Cấp nhóm 70130000 – Chuẩn bị, quản lý và bảo vệ đất đai (Land and soil preparation) là dịch vụ chuẩn bị đất thuần túy, không gắn với cây trồng cụ thể.
70141900 — Crop harvesting (Dịch vụ thu hoạch) Dịch vụ thu hoạch cơ giới hoặc thủ công, sơ chế sau thu hoạch (sấy, đóng gói sơ cấp tại ruộng), vận chuyển nội đồng. Không bao gồm chế biến sau thu hoạch ở cơ sở công nghiệp (thuộc các cấp ngành sản phẩm thực phẩm).
Khi nào chọn mã này #
Chọn Cấp nhóm 70140000 hoặc các cấp lớp con khi đối tượng của hợp đồng là dịch vụ thực hiện trực tiếp trên cây trồng, không phải mua sắm hàng hóa. Các tình huống điển hình:
- Dự án nông nghiệp ODA: Gói thầu thuê công ty dịch vụ nông nghiệp triển khai mô hình canh tác lúa cải tiến (SRI) trên diện tích hợp đồng → 70141800 hoặc 70141500.
- Chương trình bảo vệ thực vật quốc gia: Hợp đồng với đơn vị dịch vụ phun thuốc, kiểm tra dịch bệnh định kỳ trên vùng cây ăn quả → 70141600.
- Quản lý vùng nguyên liệu: Tập đoàn thuê ngoài dịch vụ quản lý và giám sát vùng trồng cà phê, cao su, mía → 70141700.
- Dịch vụ thu hoạch theo mùa vụ: Hợp đồng với đội thu hoạch cơ giới (máy gặt đập liên hợp) cho vùng lúa đồng bằng → 70141900.
- Gói tổng thầu canh tác: Khi một hợp đồng bao trùm toàn bộ quy trình từ làm đất đến thu hoạch mà không tách riêng từng giai đoạn → dùng mã Cấp nhóm 70140000.
Khi mã cấp lớp phù hợp rõ ràng, ưu tiên cấp lớp thay vì cấp nhóm.
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp nhóm 70140000 thường bị nhầm với các cấp nhóm và Cấp ngành sau:
| Mã | Tên EN | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 70130000 | Land and soil preparation and management and protection | Dịch vụ chuẩn bị và quản lý đất — không gắn với cây trồng cụ thể; chỉ liên quan đến địa vật lý đất |
| 70110000 – Dịch vụ làm vườn | Horticulture | Dịch vụ làm vườn, trồng cây cảnh quan đô thị, vườn rau hộ gia đình — không phải canh tác nông nghiệp quy mô hàng hóa |
| 70150000 – Lâm nghiệp | Forestry | Dịch vụ lâm nghiệp: trồng rừng, khai thác gỗ — đối tượng là rừng và cây thân gỗ, không phải cây trồng nông nghiệp |
| 10000000 | Live Plant and Animal Material | Hàng hóa: cây giống, hạt giống, cây sống — không phải dịch vụ |
| 12000000 | Chemicals including Bio Chemicals | Hàng hóa: phân bón, thuốc BVTV — không phải dịch vụ phun/bón |
| 20000000 – Máy móc và phụ kiện khai thác mỏ và khoan giếng | Mining and Well Drilling Machinery and Accessories | Máy móc nông nghiệp: máy cấy, máy gặt — không phải dịch vụ canh tác |
Ranh giới quan trọng nhất: Nếu hợp đồng mua vật tư hoặc máy móc phục vụ canh tác, không dùng 70140000. Nếu hợp đồng thuê nhân công hoặc đội dịch vụ thực hiện canh tác, mới dùng 70140000. Ví dụ: mua thuốc trừ sâu → cấp ngành 12; thuê dịch vụ phun thuốc trừ sâu → 70141600.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Phân loại theo Thông tư đấu thầu và VSIC: Các dịch vụ trong Cấp nhóm 70140000 tương ứng với nhóm ngành VSIC 0161 (Hoạt động dịch vụ trồng trọt) và 0162 (Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch). Khi lập hồ sơ mời thầu dịch vụ nông nghiệp, procurement officer cần phân biệt rõ giữa hợp đồng dịch vụ (service contract → 70140000) và hợp đồng cung cấp hàng hóa (supply contract → các Cấp ngành 10000000 / 12000000 / 20000000).
Gói thầu hỗn hợp: Trong thực tế nhiều dự án nông nghiệp tại Việt Nam, một gói thầu bao gồm cả cung cấp vật tư lẫn dịch vụ canh tác. Trong trường hợp này, phân loại UNSPSC theo cấu phần chiếm tỷ trọng giá trị lớn hơn. Nếu dịch vụ chiếm trên 50% giá trị, dùng 70140000 và Cấp lớp tương ứng. Nếu vật tư chiếm chủ đạo, phân loại theo mã hàng hóa.
Dự án ODA và quốc tế: FAO, WB, ADB, IFAD thường yêu cầu mã UNSPSC trong phân loại khoản chi. Cấp nhóm 70140000 được dùng phổ biến cho các gói dịch vụ kỹ thuật nông nghiệp (technical assistance in agriculture), huấn luyện nông dân (farmer training), và dịch vụ khuyến nông theo hợp đồng (extension services contract) trong bối cảnh Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp #
- Cấp nhóm 70140000 có áp dụng cho hợp đồng mua hạt giống hoặc phân bón không?
Không. Cấp nhóm 70140000 chỉ áp dụng cho dịch vụ thực hiện trên cây trồng theo hợp đồng, không áp dụng cho hàng hóa. Hạt giống và cây giống thuộc Cấp nhóm 10150000 – Hạt giống, củ giống, cây con và cành giâm Seeds and bulbs; phân bón thuộc Cấp ngành 12000000 Chemicals. Nếu hợp đồng là thuê đội dịch vụ bón phân hoặc gieo sạ, mới dùng 70140000.
- Dịch vụ phun thuốc bảo vệ thực vật bằng drone thuộc Cấp lớp nào?
Thuộc Cấp lớp 70141600 Crop protection, vì đối tượng hợp đồng là dịch vụ bảo vệ thực vật — bất kể phương tiện thực hiện là drone, máy phun mặt đất hay phun thủ công. Bản thân thiết bị drone mua riêng thuộc Cấp ngành 46000000 – Thiết bị và vật tư thực thi pháp luật, an ninh quốc gia và an toàn cá nhân Law Enforcement and National Security and Security and Safety Equipment and Supplies hoặc Cấp ngành 45000000 – Thiết bị và vật tư In ấn, Nhiếp ảnh, Âm thanh và Hình ảnh tuỳ ngữ cảnh, nhưng dịch vụ sử dụng drone phun thuốc thì vẫn là 70141600.
- Hợp đồng khuyến nông, huấn luyện nông dân về kỹ thuật canh tác có dùng 70140000 không?
Tuỳ nội dung. Nếu hợp đồng là tư vấn, giám sát, và quản lý đồng ruộng trực tiếp, dùng 70141700 Crop management. Nếu hợp đồng là dịch vụ đào tạo, tập huấn kỹ năng nông nghiệp chủ yếu, thì xem xét Cấp ngành 86000000 – Dịch vụ Giáo dục và Đào tạo Education and Training Services. Nhiều gói hỗ trợ kỹ thuật (technical assistance) của dự án ODA gộp cả hai nội dung, cần phân loại theo cấu phần chủ đạo.
- Dịch vụ thu hoạch lúa bằng máy gặt đập liên hợp theo mùa vụ thuộc mã nào?
Thuộc Cấp lớp 70141900 Crop harvesting. Hợp đồng thuê đội máy gặt đập liên hợp để thu hoạch lúa theo diện tích hoặc sản lượng là dịch vụ thu hoạch, phân loại vào 70141900 bất kể quy mô. Máy gặt đập mua đứt thuộc Cấp ngành 20000000 Mining and Well Drilling Machinery and Accessories.
- Dịch vụ quản lý vùng trồng cà phê theo tiêu chuẩn UTZ/4C có thuộc 70140000 không?
Có. Dịch vụ quản lý và giám sát vùng nguyên liệu cà phê theo tiêu chuẩn bền vững (UTZ, 4C, Rainforest Alliance) thuộc Cấp lớp 70141700 Crop management vì nội dung cốt lõi là quản lý kỹ thuật canh tác. Nếu hợp đồng đồng thời bao gồm chứng nhận (certification), phần chứng nhận có thể tách sang Cấp ngành 81000000 – Dịch vụ Kỹ thuật, Nghiên cứu và Công nghệ Engineering and Research and Technology Based Services.
- Cấp nhóm 70140000 có phân biệt theo loại cây trồng (lúa, cà phê, rau màu) không?
Không. Cấu trúc UNSPSC tại cấp nhóm và cấp lớp của 70140000 phân loại theo loại dịch vụ (sản xuất, bảo vệ, quản lý, canh tác, thu hoạch) chứ không phân biệt theo loại cây trồng. Cấp hàng hóa code 8 chữ số trong từng cấp lớp mới có thể gắn với cây trồng cụ thể. Khi hợp đồng bao phủ nhiều loại cây, dùng mã cấp lớp theo loại dịch vụ chủ đạo.
- Dịch vụ làm đất trước khi xuống giống có dùng 70140000 hay 70130000?
Nếu dịch vụ làm đất gắn liền với chuẩn bị đất cho một vụ canh tác cụ thể và thuộc cùng hợp đồng dịch vụ canh tác, có thể phân loại vào 70141800 Crop planting and cultivation. Nếu hợp đồng độc lập chỉ bao gồm cải tạo, xử lý và chuẩn bị đất (không gắn với cây trồng cụ thể), dùng Cấp nhóm 70130000 Land and soil preparation and management and protection.