Class 71161700 (English: Oilfield regulatory compliance services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ xác minh và đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật khác nhau trong hoạt động dầu khí. Class này thuộc Family 71160000 Oil and gas well project management services, Segment 71000000 Mining and oil and gas services. Tại Việt Nam, các dịch vụ này được cung cấp bởi công ty tư vấn kỹ thuật, đơn vị kiểm định độc lập, và các tổ chức chuyên trách về tuân thủ môi trường và an toàn lao động trong khai thác dầu khí.

Định nghĩa #

Class 71161700 bao gồm các dịch vụ kiểm tra, đánh giá và xác minh tính tuân thủ của các hoạt động dầu khí (khai thác, vận chuyển, xử lý) với các yêu cầu pháp luật, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định an toàn. Dịch vụ này không bao gồm quản lý dự án dầu khí nói chung (thuộc class 71161300), mô phỏng kỹ thuật dầu khí (thuộc class 71161000), hay quản lý xử lý chất thải dầu khí (thuộc class 71161800). Commodity tiêu biểu trong class: kiểm tra tuân thủ giếng khoan độc lập (71161701 Independent well examination services).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 71161700 khi đối tượng mua sắm là dịch vụ xác minh tuân thủ quy định pháp luật dầu khí. Ví dụ: hợp đồng kiểm định giếng khoan trước tái khôi phục, dịch vụ đánh giá tuân thủ tiêu chuẩn an toàn môi trường cho cơ sở xử lý dầu khí, tư vấn tuân thủ quy định Bộ Tài nguyên và Môi trường trong hoạt động khai thác dầu, hoặc dịch vụ xác minh hồ sơ pháp luật trước cấp phép khai thác. Nếu dịch vụ tập trung vào quản lý dự án đầu mối (lập kế hoạch, phối hợp), dùng class 71161300 Oilfield project management services. Nếu là tư vấn kỹ thuật xác định khả năng sản xuất mà không liên quan kiểm định tuân thủ, dùng class 71161100 Oilfield production engineering management.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
71161000 Oilfield modeling services Mô phỏng, tính toán kỹ thuật (lưu lượng, áp suất, độ thẩm thấu). Không kiểm định tuân thủ quy định.
71161100 Oilfield production engineering management Tư vấn hiệu suất sản xuất, tối ưu hóa kỹ thuật. Không đánh giá tuân thủ pháp luật.
71161300 Oilfield project management services Quản lý dự án khai thác tổng thể (lập kế hoạch, tài chính, tiến độ). Không chuyên kiểm định tuân thủ.
71161600 Other oilfield support services Dịch vụ dầu khí khác không vào các class cụ thể.
71161800 Oilfield waste management services Quản lý, xử lý chất thải dầu khí. Không phải kiểm định tuân thủ quy định chung.

Nghĩa là, nếu dịch vụ chỉ là tư vấn mô phỏng hoặc quản lý dự án mà không có thành phần kiểm định / đánh giá tuân thủ pháp luật quy định, không dùng 71161700.

Câu hỏi thường gặp #

Kiểm tra an toàn giếng khoan thuộc mã nào?

Thuộc class 71161700. Commodity cụ thể là 71161701 Independent well examination services. Kiểm tra an toàn giếng khoan bao gồm kiểm định cấu trúc, xác minh tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật pháp luật trước tái khôi phục hoặc bảo trì.

Tư vấn tuân thủ môi trường khai thác dầu có thuộc 71161700 không?

Có. Dịch vụ đánh giá / xác minh tuân thủ quy định môi trường của Bộ Tài nguyên và Môi trường trong hoạt động dầu khí thuộc 71161700. Nếu chỉ là tư vấn thiết kế công trình xử lý chất thải mà không đánh giá tuân thủ hiện trạng, dùng class khác.

Quản lý dự án khai thác dầu toàn bộ từ lập kế hoạch đến hoàn thành có dùng 71161700 không?

Không. Quản lý dự án tổng thể thuộc class 71161300 Oilfield project management services. Dùng 71161700 khi dịch vụ chuyên về kiểm định / xác minh tuân thủ quy định, không bao gồm quản lý dự án đầu mối.

Dịch vụ mô phỏng khả năng sản xuất giếng có thuộc 71161700 không?

Không. Mô phỏng kỹ thuật sản xuất thuộc class 71161000 Oilfield modeling services. Dùng 71161700 khi dịch vụ bao gồm kiểm định tuân thủ pháp luật, không chỉ mô phỏng kỹ thuật.

Xác minh hồ sơ pháp luật trước cấp phép khai thác dầu thuộc mã nào?

Thuộc 71161700. Dịch vụ xác minh / đánh giá tính tuân thủ hồ sơ với pháp luật trước cấp phép là hoạt động kiểm định tuân thủ quy định điển hình.

Xem thêm #

Danh mục