Mã UNSPSC 71161800 — Dịch vụ quản lý chất thải dầu khí
Class 71161800 (English: Oilfield waste management services) phân loại các dịch vụ chuyên biệt trong quản lý chất thải (waste management) phát sinh từ hoạt động khai thác dầu khí. Dịch vụ bao gồm các quy trình an toàn, hiệu quả từ giai đoạn phát sinh, tập trung, xử lý cho đến thải bỏ cuối cùng tại các sàn khoan dầu khí (oilfield), nền móng khai thác hoặc các công trường khai thác. Class này thuộc Family 71160000 Oil and gas well project management services, nằm trong Segment 71000000 Mining and oil and gas services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam là các công ty khai thác dầu khí, nhà thầu dầu khí, và các tổ chức quản lý môi trường chuyên biệt trong ngành dầu khí.
Định nghĩa #
Class 71161800 bao gồm các dịch vụ chuyên biệt quản lý toàn quy trình chất thải phát sinh từ khai thác dầu khí — từ thu thập, phân loại, xử lý (nén, đóng bao), vận chuyển đến thải bỏ cuối cùng hoặc tái chế. Chất thải dầu khí bao gồm: bùn khoan (drilling mud), chất thải sản xuất (produced waste), chất thải xây dựng giếng (construction waste), chất thải công nhân (general waste), và chất thải nguy hại có kiểm soát.
Dịch vụ này KHÔNG bao gồm: bán chất liệu xây dựng/sản xuất giếng (thuộc class khác), dịch vụ vận chuyển chung (thuộc Segment 40 Transport Services), hay dịch vụ tư vấn pháp lý môi trường (thuộc Segment 80 Professional Services).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 71161800 khi hợp đồng đấu thầu yêu cầu dịch vụ quản lý chất thải liên tục hoặc theo dự án tại các sàn khoan, công trường khai thác dầu khí. Ví dụ: hợp đồng dịch vụ thu gom, xử lý chất thải bùn khoan hàng tháng tại sàn khoan ngoài khơi; dịch vụ xử lý, đóng bao chất thải xây dựng giếng; dịch vụ vận chuyển và thải bỏ cuối cùng chất thải nguy hại từ trạm dịch vụ.
Nếu hợp đồng chỉ yêu cầu dịch vụ vận chuyển chất thải mà không bao gồm quản lý toàn quy trình, dùng mã dịch vụ vận chuyển trong Segment 40. Nếu là dịch vụ quản lý chất thải tổng thể cố định tại một công trường (bao gồm các dịch vụ con như nén, đóng bao), ưu tiên 71161800.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 71161700 | Oilfield regulatory compliance services | Dịch vụ tuân thủ quy định, kiểm toán môi trường — KHÔNG bao gồm xử lý chất thải thực tế |
| 71161600 | Other oilfield support services | Các dịch vụ hỗ trợ khác không thuộc các class cụ thể — dùng khi loại dịch vụ không rõ ràng |
| 71161500 | Well site operations services | Dịch vụ vận hành tại công trường giếng — bao gồm vận hành thiết bị, không tập trung vào quản lý chất thải |
| 71161400 | Well construction management services | Quản lý xây dựng giếng — tập trung vào công trình giếng, không phải xử lý chất thải |
| một mã cùng family (Segment) | Transport Services | Vận chuyển riêng biệt mà không quản lý toàn quy trình — nếu hợp đồng chỉ vận chuyển mà không xử lý |
Cách phân biệt: 71161800 tập trung vào quản lý toàn quy trình chất thải (collection → processing → disposal), còn các mã khác tập trung vào các khía cạnh khác của hoạt động khai thác (vận hành, xây dựng, tuân thủ).
Các dịch vụ tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 71161801 | Oilfield waste compaction services | Dịch vụ nén chất thải dầu khí |
| 71161802 | Oilfield waste baling services | Dịch vụ đóng bao chất thải dầu khí |
Các commodity 8 chữ số trong class 71161800 mô tả các dịch vụ xử lý chất thải cụ thể. Khi hợp đồng yêu cầu nhiều loại dịch vụ xử lý (nén, đóng bao, vận chuyển, thải bỏ), dùng class 71161800; khi cần chỉ định một dịch vụ xử lý duy nhất, dùng commodity 8 chữ số tương ứng.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ vận chuyển chất thải dầu khí thuộc 71161800 hay Segment 40?
Nếu hợp đồng yêu cầu vận chuyển là phần của quy trình quản lý toàn diện (vận chuyển từ công trường → xử lý → thải bỏ), dùng 71161800. Nếu chỉ vận chuyển mà không bao gồm xử lý hay quản lý tại đích, dùng mã dịch vụ vận chuyển Segment 40.
- Tư vấn về tuân thủ quy định chất thải dầu khí thuộc mã nào?
Thuộc class 71161700 Oilfield regulatory compliance services. Class này tập trung vào dịch vụ kiểm toán, tư vấn pháp lý, đảm bảo tuân thủ — không phải thực hiện xử lý chất thải.
- Dịch vụ xử lý chất thải công nhân (general waste) tại sàn khoan có dùng 71161800 không?
Có — chất thải công nhân phát sinh tại công trường khai thác dầu khí (như giấy, tấm, vật dụng cá nhân) cũng nằm trong phạm vi quản lý chất thải dầu khí nếu dịch vụ do nhà thầu chuyên biệt trong ngành dầu khí thực hiện.
- Dịch vụ nén và đóng bao chất thải dầu khí dùng mã nào?
Các commodity 71161801 (compaction) và 71161802 (baling) là hai dịch vụ xử lý tiêu biểu. Khi hợp đồng gộp cả nén và đóng bao, có thể dùng class 71161800; khi chỉ định một dịch vụ duy nhất, dùng commodity tương ứng.
- Bán các thiết bị xử lý chất thải (máy nén, máy đóng bao) cho sàn khoan thuộc mã nào?
KHÔNG thuộc 71161800. Thiết bị xử lý chất thải là vật liệu/sản phẩm, phân loại vào các segment khác (ví dụ Segment 23 Machinery hoặc Segment 25 Equipment and Supplies). Class 71161800 chỉ dành cho dịch vụ sử dụng thiết bị, không phải bán thiết bị.