Class 71171500 (English: Crude oil testing) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ kiểm tra, phân tích chất lượng, thành phần, và tính chất vật lý — hóa học của dầu thô. Class này thuộc Family 71170000 Oil and gas laboratory testing services, Segment 71000000 Mining and oil and gas services. Đối tượng khách hàng tại Việt Nam gồm công ty khai thác dầu khí, công ty vận chuyển dầu, nhà máy lọc dầu, và cơ quan quản lý — giám sát dầu mỏ."

Định nghĩa #

Class 71171500 bao gồm các dịch vụ kiểm tra và phân tích dầu thô (crude oil analysis services) dùng để xác định giá trị thương mại, thành phần hóa học, tính chất vật lý, và độ phù hợp sử dụng. Các dịch vụ cụ thể trong class bao gồm: (1) điều chỉnh giá dầu thô theo chất lượng (value adjustment service), (2) mô tả đặc tính thể lưu của dầu thô (fluid characterization), (3) phân tích thành phần tổng hợp (compositional analysis), (4) phân tích tại điểm lấy hàng/chở hàng (loading analysis), và (5) lấy mẫu tại bồn chứa tàu, xe, barge (sampling and inspection services). Class này khác biệt với 71171600 (kiểm tra khí tự nhiên), 71171700 (giám sát tình trạng dầu trong máy móc), 71171800 (kiểm tra nước thải dầu), và 71171900 (kiểm tra nước tầng).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 71171500 khi hợp đồng procurement liên quan đến dịch vụ kiểm tra, phân tích chất lượng dầu thô trong các tình huống sau: (1) mua sắm dịch vụ xác định giá trị thương mại dầu thô trước giao dịch (value adjustment); (2) giao thầu kiểm tra thành phần hóa học, tính chất vật lý dầu tại nguồn hay điểm lấy hàng; (3) dịch vụ lấy mẫu, kiểm tra tại bồn chứa tàu, xe chở dầu; (4) xác định khả năng sử dụng dầu trong quy trình lọc dầu hoặc xử lý. Không dùng mã này cho kiểm tra khí tự nhiên (dùng 71171600), hoặc giám sát dầu bôi trơn trong máy móc (dùng 71171700).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
71171600 Natural gas testing services Kiểm tra khí tự nhiên (methane, ethane), khác dầu thô
71171700 Oil condition monitoring services Giám sát tình trạng dầu bôi trơn trong máy móc, kỹ thuật predictive maintenance — không phải dầu thô
71171800 Produced water monitoring services Kiểm tra nước thải từ quá trình khai thác dầu khí, khác dầu thô
71171900 Formation water testing services Kiểm tra nước tầng địa chất, không phải dầu thô

Chìa khóa phân biệt: 71171500 áp dụng cho dầu thô (crude oil) ở thể lỏng từ giếng khai thác. Nếu đối tượng kiểm tra là khí, nước, hoặc dầu bôi trơn → dùng mã sibling tương ứng.

Các commodity tiêu biểu #

Các dịch vụ cụ thể (commodity) trong class 71171500 mô tả chi tiết loại kiểm tra:

Code Tên (EN) Tên VN
71171501 Crude oil value adjustment service Dịch vụ điều chỉnh giá dầu thô
71171502 Fluid characterization of crude oil service Dịch vụ mô tả đặc tính thể lưu dầu thô
71171503 Compositional analyses of crude oil Dịch vụ phân tích thành phần dầu thô
71171504 Crude oil loading analyses Dịch vụ phân tích tại điểm lấy hàng dầu thô
71171505 Sampling or Ship Inspection Tank, Truck, Barge Dịch vụ lấy mẫu hoặc kiểm tra tại bồn chứa tàu, xe, barge

Khi hợp đồng cần chỉ định rõ loại dịch vụ kiểm tra (chẳng hạn chỉ lấy mẫu, hoặc chỉ phân tích giá), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại dịch vụ kiểm tra dầu thô, dùng class 71171500.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ kiểm tra khí tự nhiên thuộc mã nào?

Thuộc mã 71171600 Natural gas testing services — là sibling riêng biệt của 71171500. Khí tự nhiên và dầu thô là hai mã hóa lỏng (hydrocarbon) khác nhau, mỗi loại có dịch vụ kiểm tra riêng.

Dịch vụ giám sát dầu bôi trơn trong máy móc thuộc mã nào?

Thuộc mã 71171700 Oil condition monitoring services. Dầu bôi trơn trong động cơ, gearbox không phải dầu thô, và giám sát tình trạng đó là kỹ thuật bảo trì dự đoán (predictive maintenance) khác công tác kiểm tra chất lượng dầu thô.

Lấy mẫu dầu thô tại giếng khai thác dùng mã nào?

Dùng commodity 71171505 Sampling or Ship Inspection Tank, Truck, Barge — hoặc class tổng quát 71171500 nếu gợi thầu không cần chỉ định rõ dịch vụ.

Dịch vụ xác định giá dầu thô thuộc mã nào?

Thuộc commodity 71171501 Crude oil value adjustment service, nằm trong class 71171500. Dịch vụ này dùng để tính điều chỉnh giá dựa trên chất lượng dầu thô.

Kiểm tra nước thải từ khai thác dầu thuộc mã nào?

Thuộc mã 71171800 Produced water monitoring services — khác hoàn toàn với 71171500. Nước thải là phụ phẩm, không phải dầu thô.

Xem thêm #

Danh mục