Mã UNSPSC 72111000 — Dịch vụ xây dựng nhà ở đơn lẻ (Single family dwelling construction services)
Cấp lớp 72111000 – Dịch vụ xây dựng nhà ở đơn lẻ (English: Single family dwelling construction services) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc Cấp nhóm 72110000 – Dịch vụ xây dựng nhà ở (Residential building construction services) trong cấp ngành 72000000 – Dịch vụ Xây dựng và Bảo trì Công trình, Cơ sở Hạ tầng (Building and Facility Construction and Maintenance Services). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách cấp hàng hóa con, và các cấp lớp liên quan trong cùng cấp nhóm — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): Variety of services involving the building, remodeling and repair for individual and single cấp nhóm residential buildings owned by others.
Cấp lớp 72111000 thuộc nhánh Residential building construction services (72110000) — Services involving the building, remodeling and repair of residential buildings owned by others
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Single cấp nhóm dwelling construction services trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách cấp hàng hóa 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dịch vụ xây dựng theo hạng mục công việc và đặc tính kỹ thuật — không phân loại theo nhà thầu. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu xây dựng tại Việt Nam, cần đối chiếu với quy định về phân loại công trình và hướng dẫn của Bộ Xây dựng. Mã cấp hàng hóa 8 chữ số (cấp dưới cấp lớp) cho phép định danh chi tiết tới từng loại dịch vụ cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ phạm vi công việc.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 72111000 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Single cấp nhóm dwelling construction services trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc Cấp nhóm 72110000 (Residential building construction services) và phân loại rõ xuống cấp lớp 72111000, nhưng chưa định danh tới cấp hàng hóa (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp lớp để gom các cấp hàng hóa con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng Cấp nhóm 72110000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã cấp hàng hóa 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp lớp 72111000 nằm trong Cấp nhóm 72110000 (Residential building construction services), gồm 2 cấp lớp thành viên. Các cấp lớp lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
72111100 |
Multiple unit dwelling construction services |
Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con #
Cấp lớp 72111000 có 8 cấp hàng hóa 8 chữ số — mỗi cấp hàng hóa đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã cấp hàng hóa chi tiết thay vì dừng ở cấp lớp:
| Mã cấp hàng hóa | Tên (EN) |
|---|---|
72111001 |
Single cấp nhóm home remodeling addition and repair service |
72111002 |
Single cấp nhóm home general remodeling service |
72111003 |
On site mobile home repair service |
72111004 |
Patio and deck construction and repair service |
72111005 |
Single cấp nhóm home fire damage repair service |
72111006 |
Single cấp nhóm home new construction service |
72111007 |
Single cấp nhóm prefabricated home erection service |
72111008 |
Single cấp nhóm new town home or garden home construction service |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: Cấp ngành 72000000 (Building and Facility Construction and Maintenance Services) → Cấp nhóm 72110000 (Residential building construction services) → Cấp lớp 72111000 (Single family dwelling construction services).
VSIC code: 4100 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: xay-dung-dan-dung.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 72111000 thay vì dừng ở cấp nhóm?
Dùng mã Cấp lớp 72111000 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Single cấp nhóm dwelling construction services nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp hàng hóa 8 chữ số, ưu tiên mã cấp hàng hóa để phân loại chính xác hơn.
- Cấp lớp 72111000 có bao nhiêu cấp lớp lân cận trong cùng cấp nhóm?
Cấp nhóm 72110000 (Residential building construction services) có 2 cấp lớp thành viên — 72111000 và 1 cấp lớp khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các cấp lớp này.
- Cấp lớp 72111000 có cấp hàng hóa con không?
Có — 8 cấp hàng hóa 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 72111000?
Cấp lớp 72111000 chưa có gợi ý HS chapter cụ thể trong dữ liệu hiện tại. Tham khảo bảng HS code chính thức của Tổng cục Hải quan để xác định.