Family 72110000 (English: Residential building construction services) là nhóm mã UNSPSC phân loại các dịch vụ xây dựng (construction services) liên quan đến công trình nhà ở (residential building) — bao gồm xây mới, cải tạo, sửa chữa nhà ở do đơn vị thi công thực hiện cho chủ sở hữu khác. Family này nằm trong Segment 72000000 Building and Facility Construction and Maintenance Services và được tổ chức thành hai class chính theo loại hình nhà ở: nhà ở đơn lẻ (single family dwelling) và nhà ở đa căn hộ (multiple unit dwelling). Trong bối cảnh đấu thầu xây dựng tại Việt Nam, family 72110000 được tham chiếu cho các gói thầu thi công nhà ở dân dụng, nhà ở xã hội, khu tái định cư và chung cư thương mại.

Định nghĩa #

Family 72110000 bao phủ các dịch vụ liên quan đến việc xây dựng, cải tạo (remodeling) và sửa chữa (repair) các công trình nhà ở thuộc sở hữu của bên khác (owned by others). Điều này có nghĩa là nhà cung cấp dịch vụ (đơn vị thi công, nhà thầu xây dựng) thực hiện công việc theo hợp đồng với chủ đầu tư, không bao gồm trường hợp chủ đầu tư tự thi công trên tài sản của chính mình.

Phạm vi công việc trong family này gồm:

  • Xây mới hoàn toàn (new construction) các công trình nhà ở.
  • Cải tạo, mở rộng (remodeling/renovation) nhà ở hiện hữu.
  • Sửa chữa (repair) kết cấu, hạng mục kiến trúc của nhà ở.

Family này không bao gồm:

  • Dịch vụ xây dựng công trình phi dân dụng (nhà kho, văn phòng, nhà máy) → thuộc Family 72120000 Nonresidential building construction services.
  • Dịch vụ bảo trì và sửa chữa tòa nhà mang tính vận hành thường xuyên → thuộc Family 72100000 Building and facility maintenance and repair services.
  • Công trình hạ tầng nặng (cầu đường, đê đập) → thuộc Family 72140000 Heavy construction services.
  • Dịch vụ thi công chuyên ngành (điện, nước, điều hòa) → thuộc Family 72150000 Specialized trade construction and maintenance services.

Tại Việt Nam, các loại hình công trình phổ biến thuộc family này gồm: nhà ở riêng lẻ, biệt thự, nhà liền kề, chung cư thương mại, chung cư xã hội, khu tái định cư, ký túc xá sinh viên và nhà ở công nhân.

Cấu trúc mã con #

Family 72110000 gồm hai class:

Class Tên (EN) Mô tả
72111000 Single family dwelling construction services Dịch vụ xây dựng nhà ở đơn lẻ (nhà riêng, biệt thự, nhà liền kề)
72111100 Multiple unit dwelling construction services Dịch vụ xây dựng nhà ở đa căn hộ (chung cư, khu nhà ở nhiều đơn vị)

Class 72111000 áp dụng cho các gói thầu thi công nhà ở đơn lẻ một hộ gia đình hoặc nhà phố liền kề. Đây là dạng phổ biến nhất trong các gói thầu nhà ở nông thôn, nhà ở tái định cư đơn lẻ và dự án nhà ở thương mại thấp tầng.

Class 72111100 áp dụng cho thi công công trình nhà ở nhiều căn hộ, bao gồm chung cư cao tầng, chung cư xã hội, nhà tập thể, khu nhà ở công nhân quy mô lớn. Đây là phân nhóm phổ biến trong các dự án đầu tư bất động sản đô thị tại Việt Nam.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 72110000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng của gói thầu / hợp đồng là dịch vụ thi công công trình nhà ở, bao gồm các trường hợp sau:

  1. Xây mới nhà ở: Gói thầu xây dựng khu nhà ở tái định cư, chung cư xã hội, biệt thự nghỉ dưỡng, nhà ở phục vụ dự án đền bù giải phóng mặt bằng.
  2. Cải tạo nhà ở: Hợp đồng cải tạo, nâng cấp chung cư cũ, nhà ở xuống cấp theo chương trình chỉnh trang đô thị.
  3. Sửa chữa nhà ở: Hợp đồng sửa chữa hư hỏng kết cấu, hạng mục kiến trúc nhà ở sau thiên tai, sau sự cố.
  4. Nhà ở xã hội và nhà ở công nhân: Các gói thầu thuộc Chương trình phát triển nhà ở quốc gia, đề án nhà ở xã hội theo Nghị định 100/2015/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi.

Nguyên tắc chọn class con:

  • Công trình cho một hộ / đơn lẻ → 72111000.
  • Công trình cho nhiều căn hộ trong cùng tòa nhà → 72111100.
  • Gói thầu hỗn hợp gồm cả hai loại (vừa nhà đơn lẻ vừa chung cư) → dùng family 72110000 để tổng hợp.

Trong hồ sơ mời thầu theo quy định Luật Đấu thầu Việt Nam (Luật số 22/2023/QH15), mã UNSPSC thường được khai báo tại mục phân loại sản phẩm/dịch vụ. Khi đó, đơn vị mời thầu nên xác định đúng class con để tránh lệch phạm vi.

Dễ nhầm với mã nào #

Các family trong cùng Segment 72000000 có phạm vi dịch vụ giao thoa, dễ gây nhầm lẫn khi phân loại:

Tên (EN) Điểm phân biệt với 72110000
72100000 Building and facility maintenance and repair services Bảo trì định kỳ, vận hành tòa nhà; không phải thi công xây mới hoặc cải tạo quy mô. Nếu hợp đồng chỉ gồm duy tu bảo dưỡng thường xuyên → 72100000.
72120000 Nonresidential building construction services Thi công công trình không phải nhà ở: văn phòng, trung tâm thương mại, nhà kho, nhà máy, trường học, bệnh viện.
72140000 Heavy construction services Công trình hạ tầng nặng: đường bộ, cầu, đê, đập thủy lợi, cống thoát nước quy mô lớn.
72150000 Specialized trade construction and maintenance services Thi công chuyên ngành: hệ thống điện, cấp thoát nước, HVAC, phòng cháy chữa cháy — thường là gói thầu phụ nằm trong dự án xây nhà, không phải gói tổng thầu nhà ở.

Lưu ý quan trọng: Một dự án nhà ở tổng thể thường có nhiều gói thầu. Gói tổng thầu thi công (EPC hoặc gói xây lắp chính) phân loại vào 72110000; các gói thầu phụ hệ thống kỹ thuật (M&E, cấp thoát nước) phân loại vào 72150000; gói vận hành bảo trì sau khi bàn giao phân loại vào 72100000. Cần tách biệt phạm vi từng gói để chọn đúng mã.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong hệ thống đấu thầu xây dựng Việt Nam, các gói thầu thuộc Family 72110000 thường chịu sự điều chỉnh của:

  • Luật Xây dựng số 50/2014/QH13 và sửa đổi bổ sung (Luật 62/2020/QH14) — quy định về cấp phép, giám sát thi công nhà ở.
  • Luật Nhà ở số 27/2023/QH15 — phân loại loại hình nhà ở, điều kiện đầu tư phát triển nhà ở.
  • Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 và Nghị định hướng dẫn — quy trình lựa chọn nhà thầu xây dựng.
  • Nghị định 10/2021/NĐ-CP về quản lý chi phí đầu tư xây dựng — áp dụng định mức, đơn giá cho công trình nhà ở.

Phân loại cấp công trình: Theo Nghị định 06/2021/NĐ-CP, công trình nhà ở được phân cấp theo số tầng và diện tích sàn, ảnh hưởng trực tiếp đến yêu cầu năng lực nhà thầu (chứng chỉ năng lực hạng I, II, III). Khi lập hồ sơ mời thầu, đơn vị mời thầu cần khai báo cả mã UNSPSC và cấp công trình để đảm bảo nhà thầu đáp ứng điều kiện.

Nhà ở xã hội: Gói thầu xây dựng nhà ở xã hội, nhà ở công nhân trong khu công nghiệp theo Chương trình 1 triệu căn hộ nhà ở xã hội (Nghị quyết 33/NQ-CP năm 2023) phân loại vào 72111100 nếu là chung cư hoặc 72111000 nếu là nhà ở thấp tầng.

Hệ thống UNSPSC và Hệ thống thông tin đấu thầu quốc gia (HTTTĐTQG): Cổng thông tin đấu thầu quốc gia muasamcong.mpi.gov.vn sử dụng mã phân loại hàng hóa/dịch vụ có tham chiếu đến UNSPSC. Đơn vị mời thầu cần tra cứu và nhập mã chính xác khi đăng tải gói thầu để hệ thống phân loại và tìm kiếm nhà thầu phù hợp.

Câu hỏi thường gặp #

Gói thầu xây dựng chung cư xã hội dùng mã UNSPSC nào?

Gói thầu thi công chung cư xã hội (nhiều căn hộ trong một tòa nhà) phân loại vào Class 72111100 Multiple unit dwelling construction services, thuộc Family 72110000. Nếu dự án gồm cả nhà ở thấp tầng đơn lẻ lẫn chung cư, dùng family 72110000 ở cấp tổng hợp.

Dịch vụ sửa chữa nhà ở sau bão lụt thuộc mã 72110000 hay 72100000?

Nếu công việc là sửa chữa kết cấu, phục hồi hạng mục kiến trúc bị hư hỏng (repair) cho công trình nhà ở của chủ khác, phân loại vào 72110000 vì đây là sửa chữa nhà ở theo định nghĩa UNSPSC. Mã 72100000 phù hợp hơn cho bảo trì vận hành định kỳ, không phải khắc phục sự cố lớn.

Hợp đồng thi công hệ thống điện và nước cho nhà ở có thuộc 72110000 không?

Không. Thi công hệ thống kỹ thuật chuyên ngành (điện, cấp thoát nước, HVAC, phòng cháy chữa cháy) thuộc Family 72150000 Specialized trade construction and maintenance services. Mã 72110000 dành cho gói tổng thầu xây lắp chính của công trình nhà ở.

Dự án xây dựng ký túc xá sinh viên thuộc 72110000 hay 72120000?

Ký túc xá sinh viên là công trình nhà ở tập thể (multiple unit dwelling), thuộc Class 72111100 trong Family 72110000. Tuy nhiên, nếu ký túc xá nằm trong khuôn viên trường và được định nghĩa là công trình giáo dục trong hồ sơ dự án, cần cân nhắc giữa 7211000072120000 theo mục đích sử dụng chính được phê duyệt.

Biệt thự nghỉ dưỡng cho thuê (resort villa) có thuộc 72110000 không?

Phụ thuộc vào mục đích sử dụng. Nếu công trình được phép sử dụng như nhà ở (residential), phân loại vào 72110000. Nếu mục đích chính là thương mại lưu trú (khách sạn, resort kinh doanh), phân loại vào 72120000 Nonresidential building construction services.

Gói thầu cải tạo chung cư cũ (chung cư xuống cấp) dùng mã nào?

Gói thi công cải tạo, phá dỡ và xây lại chung cư cũ thuộc Class 72111100 trong Family 72110000, vì đây là dịch vụ cải tạo (remodeling) công trình nhà ở đa căn hộ. Trường hợp chỉ bảo trì vận hành mà không thay đổi kết cấu mới xét đến 72100000.

Nhà thầu nước ngoài thi công nhà ở tại Việt Nam có cần mã UNSPSC riêng không?

Không có mã UNSPSC riêng theo quốc tịch nhà thầu. Phân loại mã UNSPSC dựa trên tính chất dịch vụ và loại công trình, không phân biệt nhà thầu trong nước hay nước ngoài. Nhà thầu nước ngoài thi công nhà ở tại Việt Nam vẫn dùng Family 72110000 và phải tuân thủ điều kiện cấp phép theo quy định của Luật Xây dựng Việt Nam.

Xem thêm #

Danh mục