Segment 72000000 (English: Building and Facility Construction and Maintenance Services) là phân đoạn UNSPSC bao trùm toàn bộ các dịch vụ (services) liên quan đến xây dựng (construction) và bảo trì (maintenance) công trình, tòa nhà, cơ sở hạ tầng, đường giao thông và các công trình chuyên ngành. Segment này cũng bao gồm các nghề thầu phụ chuyên môn (specialized trade) như điện, cấp thoát nước, mộc, sơn, lợp mái, cảnh quan và kiểm soát dịch hại.

Trong hệ thống phân loại UNSPSC phiên bản UNv260801, 72000000 được định vị là segment dịch vụ, phân biệt rõ với các segment vật tư / nguyên liệu (Segments 10–21). Đây là một trong những segment được sử dụng phổ biến nhất trong hồ sơ mời thầu xây dựng và hợp đồng bảo trì tại Việt Nam.

Định nghĩa #

Segment 72000000 bao gồm mọi loại dịch vụ gắn liền với vòng đời vật lý của công trình xây dựng, từ giai đoạn thi công mới (new construction) đến bảo trì định kỳ, sửa chữa và cải tạo. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, phạm vi của segment này bao gồm:

  • Xây dựng nhà ở (Residential building construction): tất cả dạng nhà ở, chung cư, khu dân cư.
  • Xây dựng phi dân dụng (Nonresidential building construction): văn phòng, nhà máy, trung tâm thương mại, bệnh viện, trường học.
  • Xây dựng hạ tầng nặng (Heavy construction): cầu, đường, đập, cảng, đường hầm, công trình thủy lợi.
  • Bảo trì và sửa chữa cơ sở vật chất (Building and facility maintenance and repair): bảo dưỡng định kỳ, sửa chữa công trình đang khai thác.
  • Thầu phụ chuyên ngành (Specialized trade construction and maintenance): điện, cơ điện lạnh (HVAC), hệ thống cấp thoát nước, mộc nội thất, sơn, lợp mái, cảnh quan, diệt trừ dịch hại.

Trong bối cảnh Việt Nam, segment này ánh xạ trực tiếp lên các gói thầu xây lắp (EPC — Engineering, Procurement and Construction), hợp đồng bảo trì cơ sở (facility management) theo Luật Đấu thầu 2023 và các thông tư hướng dẫn của Bộ Xây dựng.

Lưu ý: Segment 72000000 chỉ bao gồm dịch vụ. Vật liệu xây dựng (xi măng, thép, gạch) thuộc các segment vật tư như 11000000, 30000000 (Components and Supplies). Thiết bị xây dựng cho thuê thuộc Segment 78000000 (Transportation and Storage and Mail Services) hoặc 84000000 (Financial and Insurance Services) tùy theo hình thức hợp đồng.

Cấu trúc mã — Các Family trong Segment 72000000 #

Segment 72000000 tổ chức thành năm family chính:

Mã Family Tên (tiếng Anh) Nội dung chính
72100000 Building and facility maintenance and repair services Bảo trì, sửa chữa công trình và cơ sở vật chất
72110000 Residential building construction services Xây dựng nhà ở, chung cư, khu dân cư
72120000 Nonresidential building construction services Xây dựng công trình phi dân dụng (văn phòng, nhà máy, bệnh viện)
72140000 Heavy construction services Hạ tầng nặng: cầu đường, đập, cảng, đường hầm
72150000 Specialized trade construction and maintenance services Thầu phụ chuyên ngành: điện, nước, HVAC, sơn, lợp mái, cảnh quan

Mức độ chi tiết tiếp tục chia xuống class (6 chữ số) và commodity (8 chữ số), ví dụ:

  • 72151501 — Electrical work services (dịch vụ thi công điện)
  • 72151601 — Plumbing services (dịch vụ cấp thoát nước)
  • 72101500 — General building maintenance (bảo trì tòa nhà tổng hợp)

Khi lập hồ sơ mời thầu, đơn vị mua sắm nên chọn đến mức class hoặc commodity để tăng độ chính xác phân loại và tra cứu thống kê chi tiêu (spend analytics).

Khi nào chọn mã này #

Chọn Segment 72000000 (hoặc một family / class / commodity con của nó) khi đối tượng của hợp đồng là dịch vụ thực hiện công việc xây dựng hoặc bảo trì, không phải mua vật tư hay thuê thiết bị đơn thuần. Một số tình huống thực tế:

1. Hợp đồng EPC / Tổng thầu xây lắp Gói thầu thuê đơn vị thi công xây dựng toàn bộ hoặc một phần công trình → 72110000 (nhà ở) hoặc 72120000 (phi dân dụng) hoặc 72140000 (hạ tầng nặng).

2. Hợp đồng bảo trì tòa nhà / cơ sở Hợp đồng thuê công ty facility management vận hành và bảo trì tòa nhà văn phòng, khu công nghiệp, bệnh viện → 72100000.

3. Thầu phụ chuyên ngành Gói thầu chỉ thi công hệ thống điện, điều hòa, cấp thoát nước, hoặc sơn hoàn thiện → 72150000 và các class con tương ứng.

4. Cải tạo, sửa chữa công trình Cải tạo nội thất văn phòng, sửa chữa mái ngói, nâng cấp hệ thống PCCC → 72100000 hoặc 72150000 tùy phạm vi.

5. Dịch vụ cảnh quan và kiểm soát dịch hại Thiết kế và thi công cảnh quan (landscaping), cắt tỉa cây trong khuôn viên, phun thuốc diệt côn trùng → 72150000.

Nguyên tắc chọn mức mã: Ưu tiên chọn mã sâu nhất có thể (commodity 8 chữ số). Nếu gói thầu bao gồm nhiều hạng mục thuộc nhiều family khác nhau (ví dụ: vừa xây lắp, vừa bảo trì), sử dụng mã của hạng mục chiếm tỷ trọng giá trị lớn nhất, hoặc liệt kê nhiều mã phân loại song song theo quy định của đơn vị.

Dễ nhầm với mã nào #

Segment 72000000 có ranh giới không rõ ràng với một số segment khác trong UNSPSC. Các trường hợp dễ nhầm lẫn phổ biến:

1. Segment 30000000 — Structures, Building, Construction and Manufacturing Components and Supplies Đây là segment cho vật tư, linh kiện, cấu kiện xây dựng (vật liệu xây dựng, cửa, khung thép, ống nhựa). Ranh giới kiểm tra: nếu đối tượng là sản phẩm vật chất giao đến công trường → 30000000; nếu là dịch vụ nhân công thi công72000000.

2. Segment 78000000 — Transportation and Storage and Mail Services Thuê xe, máy móc thiết bị xây dựng (cần cẩu, máy đào) kèm người điều khiển có thể nằm ở ranh giới giữa 72000000 (nếu gắn với một gói thầu thi công cụ thể) và 78000000 (nếu thuần túy là dịch vụ vận chuyển/thiết bị). Cần xét hợp đồng chủ đạo.

3. Segment 80000000 — Management and Business Professionals and Administrative Services Dịch vụ tư vấn quản lý dự án xây dựng (PMC — Project Management Consulting), giám sát thi công, thẩm tra thiết kế → thuộc 80000000, không thuộc 72000000. Phân biệt: 72000000 là đơn vị thực hiện thi công; 80000000 là đơn vị tư vấn, giám sát, quản lý.

4. Segment 81000000 — Engineering and Research and Technology Based Services Dịch vụ thiết kế kiến trúc (architectural design), thiết kế kỹ thuật (structural, MEP engineering) → 81000000. Phân biệt: thiết kế thuộc 81000000; thi công theo bản thiết kế đó thuộc 72000000.

5. Segment 76000000 — Industrial Cleaning Services Dịch vụ vệ sinh công nghiệp, làm sạch tòa nhà định kỳ (cleaning services) → 76000000, không thuộc 72000000. Tuy nhiên, nếu hạng mục vệ sinh gắn liền với hợp đồng bảo trì tổng thể, cần xem xét mã chủ đạo.

Bảng tóm tắt phân biệt nhanh:

Đối tượng hợp đồng Segment phù hợp
Thi công xây dựng công trình 72000000
Vật liệu / cấu kiện xây dựng 30000000
Tư vấn quản lý dự án xây dựng 80000000
Thiết kế kiến trúc / kỹ thuật 81000000
Vệ sinh công nghiệp 76000000
Thuê thiết bị / xe tải 78000000

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Phân loại theo Luật Đấu thầu và Nghị định 24/2024/NĐ-CP: Tại Việt Nam, các gói thầu thuộc Segment 72000000 thường được phân loại là gói thầu xây lắp (construction packages) theo Luật Đấu thầu 2023. Một số điểm cần lưu ý:

  • Gói thầu xây lắp có quy định riêng về năng lực nhà thầu (chứng chỉ năng lực hành nghề xây dựng, chứng chỉ hành nghề thiết kế/giám sát theo Thông tư 09/2023/TT-BXD).
  • Ngưỡng chỉ định thầu cho gói xây lắp thấp hơn so với hàng hóa/dịch vụ tư vấn trong một số trường hợp; cần tra cứu nghị định hiện hành.
  • Khi lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia (VNEPS), mã phân loại UNSPSC của gói thầu nên được điền đến mức family hoặc class để phục vụ thống kê và tra cứu lịch sử chi tiêu.

Mã VSIC liên quan: Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ thuộc Segment 72000000 thường đăng ký ngành nghề theo VSIC 2018 tại Phần F — Xây dựng:

  • 4100 — Xây dựng nhà các loại
  • 4210 — Xây dựng công trình đường bộ
  • 4290 — Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
  • 4321 — Lắp đặt hệ thống điện
  • 4322 — Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
  • 4329 — Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
  • 4330 — Hoàn thiện công trình xây dựng
  • 4390 — Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

HS Chapter liên quan: Mặc dù Segment 72000000 là dịch vụ (không xuất nhập khẩu hàng hóa), các hợp đồng EPC thường kèm theo nhập khẩu vật tư thuộc HS Chapter 68–70 (vật liệu xây dựng), 72–73 (sắt thép), 84–85 (thiết bị cơ điện).

Câu hỏi thường gặp #

Segment 72000000 có bao gồm vật liệu xây dựng như xi măng, thép không?

Không. Segment 72000000 chỉ bao gồm dịch vụ thi công và bảo trì. Vật liệu xây dựng (xi măng, thép, gạch, cấu kiện) thuộc Segment 30000000 (Structures, Building, Construction and Manufacturing Components and Supplies) hoặc các segment nguyên liệu khác như 11000000. Khi lập hồ sơ thầu EPC, phần dịch vụ và phần vật tư nên được phân mã riêng.

Dịch vụ thiết kế kiến trúc (architectural design) có thuộc 72000000 không?

Không. Dịch vụ thiết kế kiến trúc và kỹ thuật thuộc Segment 81000000 (Engineering and Research and Technology Based Services). Segment 72000000 chỉ bao gồm dịch vụ thi công thực địa và bảo trì vật lý công trình. Ranh giới phân biệt: thiết kế → 81000000; xây theo thiết kế → 72000000.

Hợp đồng bảo trì tòa nhà văn phòng thuộc family nào trong segment này?

Thuộc Family 72100000 (Building and facility maintenance and repair services). Family này bao gồm bảo trì định kỳ, sửa chữa hư hỏng và cải tạo nhỏ các công trình đang khai thác. Nếu hạng mục bảo trì chỉ liên quan đến hệ thống điện hoặc cơ điện lạnh, có thể xem xét phân mã xuống Family 72150000.

Dịch vụ cảnh quan (landscaping) và diệt trừ dịch hại (pest control) có thuộc 72000000 không?

Có, theo định nghĩa UNSPSC gốc, landscaping và pest control được liệt kê trong phạm vi Segment 72000000, cụ thể thuộc Family 72150000 (Specialized trade construction and maintenance services). Tuy nhiên, cần kiểm tra class cụ thể để xác định mã chính xác nhất cho từng hạng mục.

Khi gói thầu bao gồm cả xây dựng lẫn mua sắm thiết bị (hợp đồng EPC), nên dùng mã nào?

Thông thường, mã UNSPSC được chọn theo hạng mục chiếm tỷ trọng giá trị lớn nhất trong gói thầu. Với hợp đồng EPC, phần xây lắp thường chiếm đa số, nên mã chủ đạo là trong Segment 72000000. Một số hệ thống cho phép liệt kê nhiều mã phân loại song song; khi đó, phần thiết bị có thể gán thêm mã từ các segment vật tư tương ứng.

Dịch vụ giám sát thi công (construction supervision) thuộc mã nào?

Dịch vụ giám sát thi công là dịch vụ tư vấn, thuộc Segment 80000000 (Management and Business Professionals and Administrative Services) hoặc 81000000 (Engineering Services), không thuộc Segment 72000000. Đây là ranh giới quan trọng trong phân loại hồ sơ đấu thầu tại Việt Nam, vì hai loại hợp đồng có quy chế năng lực nhà thầu khác nhau.

Family 72140000 (Heavy construction) khác gì Family 72120000 (Nonresidential building construction)?

Family 72120000 bao gồm xây dựng công trình có mái che dạng phi dân dụng như nhà máy, văn phòng, bệnh viện, trường học. Family 72140000 bao gồm các công trình hạ tầng ngoài trời quy mô lớn như cầu, đường, đập thủy điện, cảng biển, đường hầm — những công trình thường không có dạng 'tòa nhà' truyền thống.

Xem thêm #

Danh mục