Mã UNSPSC 72141100 — Dịch vụ xây dựng, phủ mặt và lát mặt hạ tầng (Infrastructure building and surfacing and paving services)
Class 72141100 (English: Infrastructure building and surfacing and paving services) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 72140000 (Heavy construction services) trong segment 72000000 (Building and Facility Construction and Maintenance Services). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): The building, surfacing or paving either new or in repair of infrastructure owned by others.
Class 72141100 thuộc nhánh Heavy construction services (72140000) — The building and repair of heavy construction projects including infrastructure
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Infrastructure building and surfacing and paving services trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dịch vụ xây dựng theo hạng mục công việc và đặc tính kỹ thuật — không phân loại theo nhà thầu. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu xây dựng tại Việt Nam, cần đối chiếu với quy định về phân loại công trình và hướng dẫn của Bộ Xây dựng. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại dịch vụ cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ phạm vi công việc.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 72141100 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Infrastructure building and surfacing and paving services trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 72140000 (Heavy construction services) và phân loại rõ xuống cấp class 72141100, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 72140000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 72141100 nằm trong family 72140000 (Heavy construction services), gồm 7 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
72141000 |
Highway and road construction services |
72141200 |
Marine construction services |
72141400 |
Detention facility construction and repair services |
72141500 |
Land preparation services |
72141600 |
Mass transit system construction services |
72141700 |
Construction machinery and equipment rental or leasing services |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 72141100 có 31 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
72141101 |
Airport runway construction service |
72141102 |
Land grading service |
72141103 |
Highway and road paving service |
72141104 |
Highway and road resurfacing service |
72141105 |
Sidewalk construction and repair service |
72141106 |
Gravel or dirt road construction service |
72141107 |
Bridge construction and repair service |
72141108 |
Tunnel construction and repair service |
72141109 |
Viaduct construction and repair service |
72141110 |
Oil and gas branch line construction service |
72141111 |
Gas main construction service |
72141112 |
Natural gas compressor station construction service |
72141113 |
Oil and gas pipeline construction service |
72141114 |
Pipeline wrapping service |
72141115 |
Electrical cable laying service |
72141116 |
Television cable laying service |
72141117 |
Telephone and communication cable laying service |
72141118 |
Telecommunication transmission tower construction service |
72141119 |
Aqueduct construction service |
72141120 |
Sewer line construction service |
72141121 |
Water main construction service |
72141122 |
Electric power line construction service |
72141123 |
Manhole construction service |
72141124 |
Pipe laying service |
72141125 |
Pumping station construction service |
72141126 |
Underground utilities construction service |
72141127 |
Seal coating of roads, highways and parking lots |
72141128 |
Public square construction and or remodelling service |
72141129 |
Park and garden construction and or remodelling service |
72141130 |
Ornamental fountain construction and or remodelling service |
72141131 |
Water reservoir construction service |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 72000000 (Building and Facility Construction and Maintenance Services) → family 72140000 (Heavy construction services) → class 72141100 (Infrastructure building and surfacing and paving services).
VSIC code: 4210, 4290 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: xay-dung-cong-nghiep, xay-dung-dan-dung, van-tai-logistics.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 72141100 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 72141100 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Infrastructure building and surfacing and paving services nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 72141100 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 72140000 (Heavy construction services) có 7 class thành viên — 72141100 và 6 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 72141100 có commodity con không?
Có — 31 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 72141100?
Class 72141100 chưa có gợi ý HS chapter cụ thể trong dữ liệu hiện tại. Tham khảo bảng HS code chính thức của Tổng cục Hải quan để xác định.