Mã UNSPSC 72151000 — Dịch vụ lắp đặt và bảo trì lò hơi và lò đốt (Boiler and furnace construction and maintenance services)
Cấp lớp 72151000 – Dịch vụ lắp đặt và bảo trì lò hơi và lò đốt (English: Boiler and furnace construction and maintenance services) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc Cấp nhóm 72150000 – Dịch vụ xây dựng và bảo trì chuyên ngành (Specialized trade construction and maintenance services) trong cấp ngành 72000000 – Dịch vụ Xây dựng và Bảo trì Công trình, Cơ sở Hạ tầng (Building and Facility Construction and Maintenance Services). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách cấp hàng hóa con, và các cấp lớp liên quan trong cùng cấp nhóm — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): The installation and main encasement of boiler and furnace systems and components.
Cấp lớp 72151000 thuộc nhánh Specialized trade construction and maintenance services (72150000) — The erection, installation and or repair of specialized components of buildings and systems owned by others
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Boiler and furnace construction and maintenance services trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách cấp hàng hóa 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dịch vụ xây dựng theo hạng mục công việc và đặc tính kỹ thuật — không phân loại theo nhà thầu. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu xây dựng tại Việt Nam, cần đối chiếu với quy định về phân loại công trình và hướng dẫn của Bộ Xây dựng. Mã cấp hàng hóa 8 chữ số (cấp dưới cấp lớp) cho phép định danh chi tiết tới từng loại dịch vụ cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ phạm vi công việc.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 72151000 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Boiler and furnace construction and maintenance services trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc Cấp nhóm 72150000 (Specialized trade construction and maintenance services) và phân loại rõ xuống cấp lớp 72151000, nhưng chưa định danh tới cấp hàng hóa (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp lớp để gom các cấp hàng hóa con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng Cấp nhóm 72150000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã cấp hàng hóa 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp lớp 72151000 nằm trong Cấp nhóm 72150000 (Specialized trade construction and maintenance services), gồm 36 cấp lớp thành viên. Các cấp lớp lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
72151100 |
Plumbing construction services |
72151200 |
Heating and cooling and air conditioning HVAC construction and maintenance services |
72151300 |
Painting and paper hanging services |
72151400 |
Wall covering construction services |
72151500 |
Electrical system services |
72151600 |
Specialized communication system services |
72151700 |
Safety and security system installation services |
72151800 |
Machine installation and maintenance and repair services |
72151900 |
Masonry and stonework services |
72152000 |
Plastering and drywall services |
72152100 |
Acoustical and insulation services |
72152200 |
Terrazzo tile and marble and mosaic services |
72152300 |
Carpentry services |
72152400 |
Window and door installation and erection services |
72152500 |
Floor laying services |
72152600 |
Roofing and siding and sheet metal services |
72152700 |
Concrete installation and repair services |
72152800 |
Water well drilling services |
72152900 |
Structural steel erection services |
72153000 |
Glass and glazing services |
72153100 |
Athletic and recreational facility construction services |
72153200 |
Coating and caulking and weather water and fireproofing services |
72153300 |
Service station equipment installation and maintenance services |
72153400 |
Rigging and scaffolding services |
72153500 |
Structural exterior cleaning services |
72153600 |
Interior finishing and furnishing and remodeling services |
72153700 |
Parking facility construction and equipment installation and maintenance and repair services |
72153900 |
Building site preparation services |
72154000 |
Specialty building and trades services |
72154100 |
Distribution and conditioning system equipment maintenance and repair services |
72154200 |
Instrumentation installation maintenance and repair services |
72154300 |
Motive and electrical power generation equipment maintenance and repair services |
72154400 |
Pipefitting fabrication and maintenance services |
72154500 |
Heavy equipment installation and maintenance services |
72154600 |
Animal habitat and enclosure construction and maintenance services |
Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con #
Cấp lớp 72151000 có 6 cấp hàng hóa 8 chữ số — mỗi cấp hàng hóa đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã cấp hàng hóa chi tiết thay vì dừng ở cấp lớp:
| Mã cấp hàng hóa | Tên (EN) |
|---|---|
72151001 |
Boiler maintenance service |
72151002 |
Boiler installation and setup service |
72151003 |
Heating system maintenance and repair service |
72151004 |
Hydronics heating system maintenance and repair service |
72151005 |
Boiler pressure controller installation |
72151006 |
Boiler pressure controller maintenance or repair or operation |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: Cấp ngành 72000000 (Building and Facility Construction and Maintenance Services) → Cấp nhóm 72150000 (Specialized trade construction and maintenance services) → Cấp lớp 72151000 (Boiler and furnace construction and maintenance services).
HS chapter ứng viên: 84 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 4329 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: xay-dung-cong-nghiep, co-khi, dien-dien-tu.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 72151000 thay vì dừng ở cấp nhóm?
Dùng mã Cấp lớp 72151000 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Boiler and furnace construction and maintenance services nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp hàng hóa 8 chữ số, ưu tiên mã cấp hàng hóa để phân loại chính xác hơn.
- Cấp lớp 72151000 có bao nhiêu cấp lớp lân cận trong cùng cấp nhóm?
Cấp nhóm 72150000 (Specialized trade construction and maintenance services) có 36 cấp lớp thành viên — 72151000 và 35 cấp lớp khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các cấp lớp này.
- Cấp lớp 72151000 có cấp hàng hóa con không?
Có — 6 cấp hàng hóa 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 72151000?
HS chapter ứng viên: 84. Dùng mã HS song song với UNSPSC 72151000 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.