Mã UNSPSC 73101500 — Dịch vụ sản xuất petrohóa học và nhựa (Petrochemical and plastic production)
Cấp lớp 73101500 – Dịch vụ sản xuất petrohóa học và nhựa (English: Petrochemical and plastic production) trong UNSPSC là nhóm dịch vụ sản xuất và chế biến các sản phẩm từ petrohóa học (petrochemical) và nhựa (plastic materials) — bao gồm dịch vụ lọc dầu, sản xuất khí tự nhiên, sản xuất dầu bôi trơn và dích vụ gia công nhựa/polyme. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 73100000 – Ngành nhựa và hóa chất Plastic and chemical industries, nằm trong Cấp ngành 73000000 – Dịch vụ sản xuất và chế tạo công nghiệp Industrial Production and Manufacturing Services. Đối tượng dùng dịch vụ tại Việt Nam gồm các công ty dầu khí, nhà máy petrohóa học, doanh nghiệp sản xuất nhựa, các tập đoàn ngành hóa chất, và các dự án công nghiệp quy mô lớn.
Định nghĩa #
Cấp lớp 73101500 bao gồm các dịch vụ sản xuất, lọc, chế biến liên quan đến petrohóa học (sản phẩm từ dầu mỏ và khí tự nhiên) và nhựa (plastic resins, polymers). Nội dung UNSPSC phân biệt cấp lớp này với:
- Mã 73101501 (Petroleum refining services) — dịch vụ lọc dầu thô thành xăng, dầu diesel, dầu hỏa, v.v.
- Mã 73101502 (Natural gas production services) — dịch vụ khai thác, sản xuất, xử lý khí tự nhiên
- Mã 73101503 (Oils or greases production services) — dịch vụ sản xuất dầu bôi trơn, mỡ công nghiệp
- Mã 73101504 (Coal production services) — dịch vụ khai thác, xử lý than
- Mã 73101505 (Plastics or resins or fibers manufacturing services) — dịch vụ gia công, sản xuất nhựa, polyme, sợi tổng hợp
Cấp lớp 73101500 không bao gồm dịch vụ quản lý chất thải hóa chất (thuộc Cấp ngành 90 Nonhazardous waste and scrap materials) hay dịch vụ phân tích, kiểm định (thuộc Cấp ngành 80 Laboratory and Testing Services).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 73101500 khi hợp đồng dịch vụ dài hạn liên quan đến sản xuất petrohóa học hoặc nhựa. Ví dụ:
- Hợp đồng ký kết với nhà máy lọc dầu để cung cấp dịch vụ lọc và chế biến dầu thô
- Dịch vụ gia công nhựa cho công ty sản xuất túi, chai, bao bì từ nguyên liệu nhựa thô
- Hợp đồng khai thác khí tự nhiên với nhà thầu năng lượng
- Dịch vụ sản xuất polyme chuyên biệt theo yêu cầu (polyester, polypropylene, polyethylene) cho ngành dệt, xây dựng, ô tô
Khi chỉ mua sắm sản phẩm petrohóa học đã thành phẩm (xăng, dầu diesel, nhựa granule) → không dùng 73101500 mà dùng các mã cấp hàng hóa sản phẩm (Cấp ngành 12 Chemicals hoặc Cấp ngành 30 Materials Handling and Conditioning Equipment).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 73101600 – Dịch vụ sản xuất hóa chất và phân bón | Chemicals and fertilizers production | Sản xuất hóa chất tổng hợp, phân bón từ nguyên liệu hóa học; không giới hạn vào dầu/khí/nhựa |
| 73101700 – Dịch vụ sản xuất dược phẩm | Pharmaceutical production | Sản xuất thuốc và dược phẩm; khác hoàn toàn petrohóa học |
| 73101800 – Dịch vụ sản xuất sinh học và công nghệ sinh học | Biochemical and biotechnology production | Sản xuất sinh học/công nghệ gen; không liên quan dầu mỏ hay nhựa tổng hợp |
| 73101900 – Dịch vụ sản xuất cao su | Rubber production | Sản xuất cao su (natural rubber hoặc synthetic); riêng biệt với nhựa |
Lưu ý: Cấp lớp 73101500 là cấp lớp chứa dịch vụ, không phải mua sắm sản phẩm thành phẩm. Nếu gói thầu là "mua nhựa granule", dùng cấp hàng hóa code trong cấp ngành 12 hoặc 30, không dùng 73101500.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ lọc dầu thô có dùng mã 73101500 hay 73101501?
Dùng 73101501 (Petroleum refining services) nếu xác định chính xác là dịch vụ lọc dầu. Dùng 73101500 (cấp lớp cha) khi gói thầu chứa hỗn hợp dịch vụ petrohóa học — lọc dầu + sản xuất polyme + xử lý khí tự nhiên cùng lúc.
- Hợp đồng gia công nhựa (plastic molding service) thuộc mã nào?
Thuộc 73101505 (Plastics or resins or fibers manufacturing services) nếu cụ thể là dịch vụ gia công nhựa. Dùng 73101500 nếu gói thầu bao gồm cả khai thác nguyên liệu thô + gia công.
- Dịch vụ sản xuất dầu bôi trơn từ dầu thô thuộc mã nào?
Thuộc 73101503 (Oils or greases production services). Đây là dịch vụ chuyên biệt hóa từ lọc dầu, tập trung vào dầu bôi trơn và mỡ công nghiệp.
- Hợp đồng mua xăng hoặc dầu diesel dùng mã nào?
Không dùng 73101500 (đó là mã dịch vụ). Dùng mã cấp hàng hóa sản phẩm, ví dụ Cấp ngành 12 (Chemicals) hoặc Cấp ngành năng lượng tương ứng.
- Sản xuất sợi polypropylene (PP fiber) cho ngành dệt dùng mã nào?
Dùng 73101505 (Plastics or resins or fibers manufacturing services) nếu đó là dịch vụ gia công từ granule PP. Nếu là gói thầu lớn hỗn hợp, có thể dùng 73101500.