Mã UNSPSC 73101900 — Dịch vụ sản xuất cao su (Rubber production)
Class 73101900 (English: Rubber production) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ sản xuất liên quan đến cao su — bao gồm xử lý nguyên liệu cao su thô, sản xuất lốp và ống cao su, sản xuất giày dép từ cao su hoặc nhựa dẻo. Class này thuộc Family 73100000 Plastic and chemical industries, Segment 73000000 Industrial Production and Manufacturing Services. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các nhà máy cao su, nhà cung cấp lốp xe, doanh nghiệp sản xuất giày dép, và nhà thầu sản xuất gia công theo hợp đồng.
Định nghĩa #
Class 73101900 bao gồm các dịch vụ sản xuất và chế biến cao su từ trạng thái nguyên liệu đến sản phẩm thành phẩm. Phạm vi bao trùm: (1) Dịch vụ xay nghiền cao su (rubber milling services) — xử lý cao su thô để tạo cao su tái sinh hoặc hỗn hợp cao su chuẩn. (2) Sản xuất lốp xe và ống cao su (rubber tires or tubes production services) — lốp xe ô tô, xe máy, xe đạp và ống cao su ngang. (3) Sản xuất giày dép từ cao su hoặc nhựa (rubber or plastic footwear production services) — giày dép có đế cao su đúc hoặc công nghệ PVC.
Class này KHÔNG bao gồm: dịch vụ sản xuất nhựa khác (73101500 Petrochemical and plastic production), dịch vụ sản xuất hóa chất và phân bón (73101600), sản xuất dược phẩm (73101700), hoặc dịch vụ sinh học công nghệ (73101800).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 73101900 khi gói thầu liên quan đến dịch vụ sản xuất cao su hoặc nhựa dẻo dạo hạn chế với sản phẩm cuối là cao su. Ví dụ: (1) Hợp đồng gia công sản xuất 50,000 lốp xe máy theo bản vẽ của khách hàng. (2) Dịch vụ xay nghiền cao su tái sinh từ cao su thải cho nhà máy khác. (3) Hợp đồng sản xuất 10,000 đôi giày dép với đế cao su đúc. (4) Dịch vụ sản xuất ống cao su cho hệ thống nước. Khi gói thầu kết hợp nhiều loại sản phẩm nhựa (plastic) và cao su, ưu tiên xác định sản phẩm chính: nếu chủ yếu là cao su → 73101900; nếu nhựa nhiệt dẻo chính → 73101500.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 73101500 | Petrochemical and plastic production | Sản xuất nhựa nhiệt dẻo, PVC, polyethylene — nguyên liệu từ dầu khí hoặc polystyrene. Cao su tự nhiên không thuộc. |
| 73101600 | Chemicals and fertilizers production | Dịch vụ sản xuất hóa chất cơ bản, phân bón, xút — không phải cao su hoặc sản phẩm cao su thành phẩm. |
| 73101700 | Pharmaceutical production | Dịch vụ sản xuất dược phẩm, vitamin, tá dược — khác với cao su hoàn toàn. |
| 73101800 | Biochemical and biotechnology production | Dịch vụ sản xuất enzyme, protein tái tổ hợp, chế phẩm sinh học. |
Ngoài ra, nếu hợp đồng mua bán sản phẩm cao su thành phẩm (lốp xe bán thành phẩm, dây cao su), không phải dịch vụ sản xuất → thuộc Segment khác (ví dụ Segment 41 Mechanical and Electrical Components cho dây cao su, Segment 44 Automotive Vehicles or Accessories cho lốp xe bán lẻ).
Các dịch vụ con tiêu biểu #
Các commodity trong class 73101900 tương ứng với loại dịch vụ sản xuất:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 73101901 | Rubber milling services | Dịch vụ xay nghiền cao su |
| 73101902 | Rubber tires or tubes production services | Dịch vụ sản xuất lốp xe hoặc ống cao su |
| 73101903 | Rubber or plastic footwear production services | Dịch vụ sản xuất giày dép cao su hoặc nhựa |
Mỗi commodity tương ứng một nhánh sản xuất. Khi hợp đồng rõ loại dịch vụ (chỉ lốp xe, chỉ giày dép), dùng mã commodity 8 chữ số. Khi gồm nhiều loại dịch vụ sản xuất cao su khác nhau, dùng class 73101900.
Câu hỏi thường gặp #
- Hợp đồng mua lốp xe bán thành phẩm từ nhà máy thuộc mã nào?
Nếu là giao dịch mua bán sản phẩm lốp xe hoàn thành (không phải dịch vụ sản xuất gia công), thuộc Segment 44 Automotive Vehicles or Accessories, không phải 73101900. Mã 73101900 dùng khi bạn thuê nhà máy sản xuất lốp theo bản vẽ hoặc đơn đặt hàng của bạn.
- Dịch vụ sản xuất giày dép nhựa PVC (không phải cao su) thuộc mã nào?
Giày dép nhựa PVC có thể thuộc 73101900 nếu giao dịch là dịch vụ sản xuất gia công. Tuy nhiên, nếu nhấn mạnh thành phần nhựa (không phải cao su), có thể xem xét 73101500 Petrochemical and plastic production. Trường hợp cụ thể cần kiểm tra bản vẽ sản phẩm: chủ yếu cao su → 73101900; chủ yếu PVC/nhựa nhiệt dẻo → 73101500.
- Dịch vụ sản xuất lốp xe ô tô và lốp xe máy có cùng mã không?
Có. Cả lốp xe ô tô và xe máy (do cùng loại dịch vụ: sản xuất cao su lốp) thuộc commodity 73101902 Rubber tires or tubes production services. UNSPSC không phân biệt loại xe tại cấp class/commodity này.
- Dây cao su dùng trong công nghiệp (hose rubber) thuộc mã nào?
Dây cao su công nghiệp (industrial hose) là sản phẩm thành phẩm bán lẻ hoặc bán sỹ, không phải dịch vụ sản xuất. Mã 73101900 chỉ áp dụng khi giao dịch là dịch vụ gia công sản xuất dây cao su cho khách hàng. Sản phẩm dây cao su bán thành phẩm thuộc Segment 41 Mechanical and Electrical Components.
- Sản xuất cao su tái sinh từ cao su thải có dùng 73101900 không?
Có. Dịch vụ xay nghiền cao su thải để sản xuất cao su tái sinh (reclaimed rubber) thuộc commodity 73101901 Rubber milling services, nằm trong class 73101900.