Mã UNSPSC 73100000 — Ngành nhựa và hóa chất (Plastic and chemical industries)
Cấp nhóm 73100000 – Ngành nhựa và hóa chất (English: Plastic and chemical industries) là nhóm mã UNSPSC phân loại các dịch vụ sản xuất công nghiệp (industrial production services) thuộc lĩnh vực nhựa, hóa chất và các ngành liên quan. Cấp nhóm này nằm trong Cấp ngành 73000000 – Dịch vụ sản xuất và chế tạo công nghiệp Industrial Production and Manufacturing Services, bao trùm từ sản xuất hóa dầu (petrochemical), hóa chất cơ bản (basic chemicals), phân bón (fertilizers), dược phẩm (pharmaceuticals), hóa sinh và công nghệ sinh học (biochemical and biotechnology), đến sản xuất cao su (rubber). Tại Việt Nam, các đơn vị sử dụng mã này gồm nhà máy hóa chất, cơ sở lọc hóa dầu, doanh nghiệp dược phẩm, và đơn vị gia công nhựa kỹ thuật.
Định nghĩa #
Cấp nhóm 73100000 tập hợp các dịch vụ và quy trình sản xuất công nghiệp có đầu vào hoặc đầu ra là hợp chất hóa học, vật liệu polymer (polymer materials), hoặc sinh phẩm có nguồn gốc hóa sinh. Theo cấu trúc UNSPSC, đây là cấp cấp nhóm — tức là tầng phân loại thứ hai, nằm dưới cấp ngành và trên cấp lớp. Mã này không chỉ bao gồm sản phẩm hóa chất hoặc nhựa dưới dạng hàng hóa vật chất (physical goods), mà còn bao gồm dịch vụ gia công, dịch vụ sản xuất theo hợp đồng (contract manufacturing services) trong các lĩnh vực:
- Hóa dầu và nhựa (petrochemical and plastic): sản xuất nguyên liệu nhựa, hạt nhựa, màng nhựa, ống nhựa, bao bì nhựa.
- Hóa chất và phân bón (chemicals and fertilizers): tổng hợp hóa chất cơ bản, hóa chất công nghiệp, phân bón vô cơ và hữu cơ.
- Dược phẩm (pharmaceuticals): sản xuất nguyên liệu dược phẩm (API — Active Pharmaceutical Ingredients), bào chế thành phẩm thuốc.
- Hóa sinh và công nghệ sinh học (biochemical and biotechnology): sản xuất enzyme, sinh phẩm, vắc-xin, chế phẩm sinh học công nghiệp.
- Cao su (rubber): sản xuất cao su tự nhiên đã chế biến, cao su tổng hợp, sản phẩm cao su kỹ thuật.
Phạm vi của cấp nhóm không bao gồm hàng hóa hóa chất ở dạng thành phẩm được mua bán thương mại trực tiếp (trade goods) — những mặt hàng đó thuộc Cấp ngành 12000000 – Hóa chất bao gồm hóa sinh và vật liệu khí Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials. Cấp nhóm 73100000 tập trung vào dịch vụ sản xuất (manufacturing services), tức là khi đơn vị mua sắm thuê ngoài hoặc đặt hàng gia công một quy trình sản xuất trong lĩnh vực này.
Cấu trúc mã con (Class) #
Cấp nhóm 73100000 được chia thành các cấp lớp theo lĩnh vực sản xuất:
| Mã Cấp lớp | Tên EN | Tên VN |
|---|---|---|
| 73101500 – Dịch vụ sản xuất petrohóa học và nhựa | Petrochemical and plastic production | Sản xuất hóa dầu và nhựa |
| 73101600 – Dịch vụ sản xuất hóa chất và phân bón | Chemicals and fertilizers production | Sản xuất hóa chất và phân bón |
| 73101700 – Dịch vụ sản xuất dược phẩm | Pharmaceutical production | Sản xuất dược phẩm |
| 73101800 – Dịch vụ sản xuất sinh học và công nghệ sinh học | Biochemical and biotechnology production | Sản xuất hóa sinh và công nghệ sinh học |
| 73101900 – Dịch vụ sản xuất cao su | Rubber production | Sản xuất cao su |
Mỗi cấp lớp con phản ánh một chuỗi quy trình công nghệ riêng biệt. Khi lập hồ sơ thầu hoặc phân loại hợp đồng gia công, nên sử dụng mã cấp lớp 6 chữ số (hoặc cấp hàng hóa 8 chữ số) khi xác định được lĩnh vực cụ thể; chỉ dùng mã Cấp nhóm 73100000 khi hợp đồng bao gồm nhiều lĩnh vực không tách rời được.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Cấp nhóm 73100000 (hoặc cấp lớp con phù hợp) trong các trường hợp sau:
1. Hợp đồng gia công sản xuất hóa chất, nhựa theo đơn đặt hàng Khi một doanh nghiệp đặt hàng nhà máy sản xuất theo công thức/quy trình do bên mua cung cấp (toll manufacturing / contract manufacturing), ví dụ: đặt nhà máy pha trộn hóa chất tẩy rửa, ép nhựa linh kiện theo bản vẽ.
2. Dịch vụ vận hành nhà máy hóa chất thuê ngoài Khi tổ chức thuê đơn vị vận hành toàn bộ hoặc một phần dây chuyền sản xuất hóa chất, dược phẩm, cao su — bao gồm kỹ thuật vận hành, bảo trì quy trình.
3. Dịch vụ sản xuất dược phẩm theo hợp đồng (CDMO) Các tổ chức dược phẩm thuê đơn vị CDMO (Contract Development and Manufacturing Organization) bào chế, đóng gói thuốc → sử dụng Cấp lớp 73101700.
4. Dịch vụ sản xuất sinh phẩm, vắc-xin theo đơn đặt hàng nhà nước Các gói thầu của Bộ Y tế, Bộ Quốc phòng về sản xuất vắc-xin theo đặt hàng → Cấp lớp 73101800.
5. Gia công cao su kỹ thuật Các dịch vụ đúc, lưu hóa cao su theo bản vẽ kỹ thuật → Cấp lớp 73101900.
Không nên dùng mã này khi:
- Mua hóa chất, nhựa, cao su dưới dạng hàng hóa thành phẩm (không có yếu tố gia công/dịch vụ sản xuất) → dùng Cấp ngành 12000000 hoặc 11000000 – Khoáng sản, dệt may và vật liệu thực vật/động vật không ăn được.
- Dịch vụ nghiên cứu, thử nghiệm hóa học (không phải sản xuất thương mại) → dùng Cấp ngành 70000000 – Dịch vụ nông nghiệp, ngư nghiệp, lâm nghiệp và động vật hoang dã Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Contracting Services.
- Mua thiết bị máy móc cho nhà máy hóa chất → dùng Cấp ngành 26000000 – Máy móc và phụ kiện sản xuất, phân phối điện năng hoặc 27000000 – Công cụ và máy móc tổng hợp.
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp nhóm 73100000 thường bị nhầm với các mã sau:
Trong cùng Cấp ngành 73000000 (Industrial Production and Manufacturing Services):
| Mã | Tên EN | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 73110000 – Ngành công nghiệp gỗ và giấy | Wood and paper industries | Dịch vụ sản xuất gỗ, giấy, bột giấy — không phải hóa chất/nhựa |
| 73120000 – Ngành công nghiệp kim loại và khoáng sản | Metal and mineral industries | Gia công kim loại, khoáng sản — phân biệt theo vật liệu đầu ra |
| 73130000 – Ngành thực phẩm và đồ uống | Food and beverage industries | Sản xuất thực phẩm, đồ uống — không thuộc phạm vi hóa chất |
| 73140000 – Dịch vụ công nghiệp sợi, dệt và vải | Fibers and textiles and fabric industries | Sản xuất sợi, dệt, vải — kể cả sợi tổng hợp từ hóa dầu nhưng ưu tiên 73140000 khi sản phẩm cuối là vải/sợi |
| 73150000 – Dịch vụ hỗ trợ sản xuất | Manufacturing support services | Dịch vụ hỗ trợ sản xuất chung (logistics nhà máy, kiểm tra chất lượng) — không đặc thù hóa chất |
| 73160000 – Sản xuất máy móc và thiết bị vận tải | Machinery and transport equipment manufacture | Gia công cơ khí, lắp ráp máy móc — không phải hóa chất/nhựa |
Ngoài Cấp ngành 73000000:
- Cấp ngành 12000000 (Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials): Mua hóa chất thành phẩm thương mại (không gia công). Đây là ranh giới quan trọng nhất — nếu đơn hàng là mua hàng hóa hóa chất đã có sẵn, dùng Cấp ngành 12; nếu là đặt hàng sản xuất theo yêu cầu, dùng 73100000.
- Cấp ngành 11000000 (Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials): Nguyên liệu thô (raw materials) bao gồm nhựa nguyên sinh, cao su thô — chưa qua gia công dịch vụ.
- Cấp ngành 70000000 (Engineering and Research and Technology Based Services): Dịch vụ R&D hóa học, thử nghiệm công thức — không phải sản xuất thương mại.
- Cấp ngành 85000000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe (Healthcare Services): Dịch vụ y tế, không nhầm với sản xuất dược phẩm theo hợp đồng (73101700).
Lưu ý đặc biệt — sợi tổng hợp: Xơ sợi tổng hợp (polyester, nylon) có nguồn gốc hóa dầu nhưng khi hợp đồng gia công hướng đến sản phẩm cuối là sợi/vải dệt, nên phân loại vào 73140000 Fibers and textiles and fabric industries thay vì 73100000.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Phân loại nhà thầu trong hệ thống đấu thầu Việt Nam
Theo Luật Đấu thầu Việt Nam và hệ thống đăng ký nhà thầu trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia (VNEPS), các dịch vụ sản xuất theo hợp đồng thuộc nhóm dịch vụ phi tư vấn hoặc mua sắm hàng hóa tùy cơ cấu hợp đồng. Khi phần dịch vụ gia công chiếm tỷ trọng chủ yếu (ví dụ: hợp đồng toll manufacturing), phân loại UNSPSC 73100000 phù hợp với nhóm dịch vụ phi tư vấn.
Ngành dược phẩm — các Thông tư hướng dẫn của Bộ Y tế
Các hợp đồng sản xuất dược phẩm theo đặt hàng tại Việt Nam chịu điều chỉnh của quy định về nhà máy đạt tiêu chuẩn GMP (Good Manufacturing Practice). Khi phân loại gói thầu sản xuất dược phẩm, Cấp lớp 73101700 nên đi kèm mã ngành VSIC tương ứng (2100 — Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu).
Sản xuất hóa chất và nhựa — Khu công nghiệp
Việt Nam có nhiều khu công nghiệp chuyên ngành hóa chất và nhựa (KCN Phú Mỹ, KCN Hiệp Phước, KCN Nhơn Trạch). Các hợp đồng đặt hàng sản xuất với các nhà máy trong khu công nghiệp này thường phù hợp với Cấp lớp 73101500 (hóa dầu/nhựa) hoặc 73101600 (hóa chất/phân bón).
Phân bón — Quy định đặc thù
Dịch vụ sản xuất phân bón tại Việt Nam chịu quản lý của các Nghị định liên quan của Chính phủ về quản lý phân bón. Khi phân loại hợp đồng gia công phân bón theo đặt hàng, dùng Cấp lớp 73101600.
Câu hỏi thường gặp #
- Cấp nhóm 73100000 dùng cho dịch vụ hay hàng hóa?
Cấp nhóm 73100000 phân loại dịch vụ sản xuất công nghiệp (industrial manufacturing services) — tức là khi đơn vị mua sắm thuê ngoài hoặc đặt hàng gia công một quy trình sản xuất trong ngành nhựa, hóa chất, dược phẩm hoặc cao su. Nếu đối tượng mua là hàng hóa hóa chất, nhựa, cao su thành phẩm không qua gia công theo đơn đặt hàng, nên dùng Cấp ngành 12000000 (Chemicals) hoặc 11000000 (Mineral and Textile Materials).
- Hợp đồng sản xuất dược phẩm theo đặt hàng (CDMO) thuộc mã nào?
Hợp đồng CDMO (Contract Development and Manufacturing Organization) — bào chế, đóng gói thuốc theo đặt hàng — thuộc Cấp lớp 73101700 Pharmaceutical production, nằm trong Cấp nhóm 73100000. Không nhầm với dịch vụ y tế (Cấp ngành 85000000) hay mua thuốc thành phẩm (Cấp ngành 51000000 – Dược phẩm bao gồm thuốc tránh thai và vắc-xin).
- Sản xuất sợi polyester (từ hóa dầu) thuộc 73100000 hay 73140000?
Nếu hợp đồng gia công hướng đến sản phẩm cuối là sợi hoặc vải dệt (polyester fiber, nylon yarn), nên phân loại vào 73140000 Fibers and textiles and fabric industries. Cấp nhóm 73100000 phù hợp hơn khi sản phẩm đầu ra là nguyên liệu nhựa, hạt nhựa, màng nhựa chưa được dệt thành vải.
- Dịch vụ R&D thử nghiệm công thức hóa chất có dùng 73100000 không?
Không. Dịch vụ nghiên cứu, thử nghiệm và phát triển công thức (R&D) hóa học thuộc Cấp ngành **70000000 Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Contracting Services. Cấp nhóm 73100000 giới hạn trong dịch vụ sản xuất thương mại (production), không bao gồm nghiên cứu chưa ở giai đoạn sản xuất đại trà.
- Mua hạt nhựa PVC thành phẩm để sản xuất ống nhựa tại nhà máy của mình thuộc mã nào?
Mua hàng hóa hạt nhựa PVC thành phẩm thuộc Cấp ngành 12000000 (Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials), cụ thể các cấp lớp hóa chất polymer. Cấp nhóm 73100000 chỉ phù hợp khi đơn vị đặt hàng một nhà máy khác thực hiện quy trình sản xuất/gia công thay mình.
- Dịch vụ sản xuất vắc-xin theo đặt hàng nhà nước thuộc Cấp lớp nào trong cấp nhóm này?
Dịch vụ sản xuất vắc-xin theo đặt hàng thuộc Cấp lớp 73101800 Biochemical and biotechnology production — bao gồm sản xuất sinh phẩm, enzyme, và vắc-xin theo quy trình công nghệ sinh học. Lưu ý phân biệt với Cấp lớp 73101700 (Pharmaceutical production) chuyên về bào chế thuốc hóa dược.
- Khi gói thầu bao gồm cả sản xuất nhựa và hóa chất không tách rời, dùng mã nào?
Khi phạm vi hợp đồng bao gồm cả sản xuất nhựa (73101500) lẫn hóa chất (73101600) và không thể tách thành hai gói riêng, dùng mã Cấp nhóm 73100000 làm mã phân loại chung. Nên ghi chú trong hồ sơ thầu rằng phạm vi bao gồm nhiều cấp lớp con trong cấp nhóm này.