Mã UNSPSC 73181000 — Dịch vụ gia công cơ khí (Machining services)
Class 73181000 (English: Machining services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ gia công cơ khí sử dụng máy móc nhằm thay đổi hình dạng, kích thước hoặc bề mặt của vật liệu thô hoặc bán thành phẩm. Class này thuộc Family 73180000 Machining and processing services, Segment 73000000 Industrial Production and Manufacturing Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm nhà thầu cơ khí, xưởng gia công, nhà máy sản xuất, các đơn vị thiết kế và chế tạo khuôn mẫu.
Định nghĩa #
Class 73181000 bao gồm các dịch vụ gia công bằng máy móc (cutting, turning, drilling, grinding, punching, milling) nhằm thay đổi hình dạng hoặc kích thước của vật liệu kim loại, phi kim loại hoặc hợp chất. Class cũng bao gồm các công nghệ gia công tiên tiến như phương pháp điện hóa (Electro Chemical Machining - ECM), phương pháp phóng điện (Electro Discharge Machining - EDM), và phương pháp hóa học (Chemical Milling - Chem milling) để tạo hình chi tiết có độ chính xác cao hoặc kích thước lớn không thực hiện được bằng gia công cơ học thông thường.
Class này khác biệt với các sibling khác: không bao gồm các dịch vụ phủ bề mặt (Coating services - 73181100), uốn/ép hình (Forming services - 73181200), xử lý nhiệt (Heat treatment services - 73181300), và hàn/than (Welding and brazing and soldering services - 73181900).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 73181000 khi hợp đồng mua sắm là dịch vụ gia công cơ khí loại cắt/khía/khoan/mài hoặc công nghệ gia công tiên tiến. Ví dụ:
- Hợp đồng gia công khía trục quay từ thép, giao 100 cái đạt kích thước ±0.05mm
- Hợp đồng gia công EDM để tạo khuôn phụ tùng nhựa có hình dạng phức tạp
- Hợp đồng gia công khoan các lỗ đặc biệt trong vỏ máy bay bằng công nghệ ECM
- Hợp đồng gia công hoá học các bộ phận hợp kim có giá trị cao
Nếu gói mua gồm nhiều công nghệ (gia công + hàn + phủ bề mặt), phân tách theo từng dịch vụ thành phần, mỗi dịch vụ một mã tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 73181100 | Coating services | Phủ bề mặt (mạ, sơn, đánh bóng): thay đổi tính chất bề mặt, không thay đổi kích thước hay hình dạng cơ bản. |
| 73181200 | Forming services | Uốn/ép hình bằng khuôn hoặc áp lực (stamping, bending): thay đổi hình dạng nhưng không loại bỏ vật liệu. |
| 73181300 | Heat treatment services | Xử lý nhiệt (tôi, chuẩn, cấu): thay đổi tính chất cơ học, không thay đổi kích thước hay hình dạng. |
| 73181900 | Welding and brazing and soldering services | Hàn, than, hàn mềm: kết hợp các bộ phận lại, không gia công. |
Quy tắc phân biệt: nếu dịch vụ loại bỏ vật liệu hoặc tạo hình bằng máy → 73181000; nếu chỉ thay đổi tính chất hoặc kết hợp → các class khác.
Các công nghệ tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 73181000 mô tả công nghệ cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 73181001 | Turning services | Dịch vụ khía/tiện |
| 73181002 | Electro discharge machining EDM services | Dịch vụ gia công phóng điện |
| 73181003 | Electro chemical machining ECM services | Dịch vụ gia công điện hóa |
| 73181004 | Chem milling services | Dịch vụ gia công hoá học |
| 73181005 | Punching services | Dịch vụ đục lỗ |
Khi hợp đồng cần xác định rõ công nghệ, dùng commodity 8 chữ số; khi gộp nhiều công nghệ gia công, dùng class 73181000.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ mài bề mặt để đạt độ nhám mặc định thuộc mã nào?
Nếu mục tiêu chính là mài để thay đổi hình dạng/kích thước và độ nhám là hệ quả → 73181000. Nếu mục tiêu chính là thay đổi tính chất bề mặt (độ cứng, độ sáng) → 73181100 Coating services.
- Hợp đồng gia công bao gồm cả EDM và hàn chi tiết sau đó dùng mã nào?
Phân tách thành hai dịch vụ riêng: EDM → 73181002 (hoặc 73181000), hàn → 73181900. Nếu hợp đồng yêu cầu một mã duy nhất, dùng mã dịch vụ chính (ví dụ EDM là công nghệ chính) → 73181000.
- Dịch vụ lập khuôn cho sản xuất nhựa bằng EDM thuộc mã nào?
Thuộc 73181002 Electro discharge machining EDM services (hoặc 73181000 nếu gộp chung). Đây là gia công cơ khí tiên tiến, không phải dịch vụ sản xuất sản phẩm nhựa cuối cùng.
- Hợp đồng gia công ECM các bộ phận hợp kim tiên tiến thuộc mã nào?
Thuộc 73181003 Electro chemical machining ECM services (hoặc 73181000 nếu chung chung). ECM dùng để gia công các vật liệu khó gia công bằng cơ học thông thường (hợp kim siêu âm, titan, v.v.).
- Gia công hoá học vật liệu composit thuộc mã nào?
Thuộc 73181004 Chem milling services hoặc 73181000. Gia công hoá học phù hợp cho các vật liệu nhẹ, composit mà cơ khí thông thường dễ gây biến dạng.