Mã UNSPSC 73181100 — Dịch vụ phủ bề mặt (Coating services)
Class 73181100 (English: Coating services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ phủ lớp bảo vệ, trang trí hoặc chức năng trên bề mặt vật liệu — bao gồm sơn, mạ điện, nhúng chất lỏng, quấn vật liệu và phủ theo dòng sản xuất liên tục. Class này thuộc Family 73180000 Machining and processing services, Segment 73000000 Industrial Production and Manufacturing Services. Các dịch vụ thuộc 73181100 thường được sử dụng trong công nghiệp cơ khí, xây dựng, điện tử và chế tạo để tăng độ bền, chống gỉ, cách điện hoặc tạo thẩm mỹ cho sản phẩm.
Định nghĩa #
Class 73181100 bao gồm dịch vụ áp dụng lớp vật liệu bảo vệ, cách điện hoặc trang trí lên bề mặt sản phẩm hoặc thành phần (substrate). Các commodity tiêu biểu trong class:
- Electro coating services (73181101) — mạ điện, mạ nickel, mạ chrome, phủ bằng điện hóa học
- Dipping services (73181102) — nhúng chất lỏng (sơn, chất cách điện, keo)
- Wrapping services (73181103) — quấn vật liệu (dây điện cách điện, giấy, vải)
- Painting services (73181104) — sơn phủ (sơn phun, sơn cọ, sơn tĩnh điện)
- Web coating services (73181105) — phủ lớp liên tục trên băng vật liệu (sơn, keo, polymer)
Class không bao gồm các dịch vụ biến dổi hình dáng (như cắt, gập, định hình — thuộc 73181200 Forming services) hay xử lý nhiệt (thuộc 73181300 Heat treatment services).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 73181100 khi hợp đồng dịch vụ yêu cầu phủ lớp bề mặt trên sản phẩm hoặc linh kiện đã gia công sẵn. Ví dụ thực tế:
- Hợp đồng sơn tĩnh điện 10,000 bộ khung thép trong quy trình sản xuất nội thất
- Mạ nickel cho 50,000 linh kiện cơ khí trong ngành công nghiệp
- Dịch vụ nhúng sơn epoxy cho mạch điện tử
- Phủ polymer chống mối mọt cho sản phẩm gỗ
Nếu hợp đồng bao gồm cả gia công hình dáng lẫn phủ bề mặt, ưu tiên dịch vụ chính (ví dụ 73181200 nếu định hình là yêu cầu chính).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 73181000 | Machining services | Dịch vụ cắt, tiện, khoan — không phải phủ bề mặt |
| 73181200 | Forming services | Dịch vụ uốn, gấp, ép định hình — thay đổi hình dáng vật liệu |
| 73181300 | Heat treatment services | Xử lý nhiệt (tôi luyện, chuẩn hóa, quenching) — không phải phủ lớp |
| 73181900 | Welding and brazing and soldering services | Hàn nối các chi tiết — không phải phủ bề mặt |
Cách phân biệt cơ bản: Coating services thêm lớp vật liệu bảo vệ lên bề mặt mà không thay đổi hình dáng hoặc tính chất nội tại của sản phẩm; các mã khác (Forming, Heat treatment, Machining) biến đổi cấu trúc hoặc thuộc tính chất của vật liệu.
Các commodity tiêu biểu #
Các dịch vụ 8 chữ số trong class 73181100:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 73181101 | Electro coating services | Dịch vụ mạ điện |
| 73181102 | Dipping services | Dịch vụ nhúng phủ |
| 73181103 | Wrapping services | Dịch vụ quấn vật liệu |
| 73181104 | Painting services | Dịch vụ sơn phủ |
| 73181105 | Web coating services | Dịch vụ phủ dòng liên tục |
Khi gói thầu cần xác định rõ loại phủ bề mặt, dùng commodity 8 chữ số cụ thể (ví dụ 73181104 cho sơn tĩnh điện). Khi mô tả dung tổng hợp nhiều loại phủ bề mặt, dùng class 73181100.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ sơn tĩnh điện có thuộc 73181100 không?
Có, thuộc commodity 73181104 (Painting services). Sơn tĩnh điện là dạng sơn phủ có điều khiển điện trường để bảo vệ và trang trí bề mặt.
- Mạ nickel và mạ chrome có khác nhau trong UNSPSC không?
Cả hai đều thuộc commodity 73181101 (Electro coating services) — là các phương pháp mạ điện để bảo vệ và trang trí bề mặt kim loại. UNSPSC không phân biệt từng loại mạ cụ thể ở cấp commodity.
- Quấn dây cách điện lên cáp điện thuộc mã nào?
Thuộc commodity 73181103 (Wrapping services) — phủ bề mặt cáp bằng cách quấn vật liệu cách điện để bảo vệ và tăng độ an toàn.
- Sơn bề mặt sản phẩm gỗ có dùng 73181100 không?
Có, dùng commodity 73181104 (Painting services). Sơn phủ trên gỗ, kim loại, nhựa hoặc bất kỳ chất nền nào đều phân loại vào painting services.
- Phủ polymer chống nước trên vải có thuộc 73181100 không?
Có, thuộc commodity 73181105 (Web coating services) nếu là dịch vụ phủ trên dòng vải liên tục, hoặc 73181102 (Dipping services) nếu nhúng từng cuộn vải vào chất lỏng.