Segment 76000000 (English: Industrial Cleaning Services) là nhóm UNSPSC cấp segment bao trùm các dịch vụ vệ sinh công nghiệp (industrial cleaning services) và quản lý nước thải (wastewater management). Phạm vi của segment này trải rộng từ dịch vụ tạp vụ văn phòng, dọn dẹp công trường xây dựng, thu gom và xử lý chất thải, đến tẩy độc và làm sạch môi trường ô nhiễm.

Trong hệ thống đấu thầu và mua sắm công tại Việt Nam, segment 76000000 được sử dụng phổ biến trong hợp đồng dịch vụ của khu công nghiệp, bệnh viện, tòa nhà văn phòng, và các dự án hạ tầng có phát sinh chất thải nguy hại.

Định nghĩa #

Segment 76000000 trong hệ thống phân loại UNSPSC phiên bản UNv260801 được định nghĩa là nhóm các dịch vụ liên quan đến quản lý nước thải và làm sạch môi trường công nghiệp. Theo định nghĩa gốc tiếng Anh: "This segment includes services associated with wastewater management. This segment also includes industrial cleaning services such as building site cleanup or janitorial services."

Nội hàm của segment bao gồm bốn nhóm family chính:

  • 76100000 — Dịch vụ tẩy độc (Decontamination services): làm sạch bề mặt, thiết bị hoặc khu vực bị nhiễm độc hóa chất, phóng xạ, hoặc sinh học.
  • 76110000 — Dịch vụ vệ sinh và tạp vụ (Cleaning and janitorial services): quét dọn, lau chùi, vệ sinh mặt sàn và các khu vực nội ngoại thất.
  • 76120000 — Thu gom và xử lý rác thải (Refuse disposal and treatment): vận chuyển, phân loại, tái chế và tiêu hủy chất thải rắn sinh hoạt và công nghiệp.
  • 76130000 — Dọn dẹp chất thải độc hại và nguy hiểm (Toxic and hazardous waste cleanup): xử lý chất thải nguy hại theo quy định pháp luật về bảo vệ môi trường.

Segment này không bao gồm việc sản xuất hoặc cung cấp hóa chất tẩy rửa (thuộc Segment 12000000 Chemicals), thiết bị làm sạch (thuộc các segment máy móc liên quan), hay dịch vụ xây dựng sửa chữa công trình dân dụng.

Cấu trúc mã và phân cấp #

Segment 76000000 được tổ chức theo cấu trúc phân cấp 4 tầng của UNSPSC:

76000000  Segment — Industrial Cleaning Services
├── 76100000  Family — Decontamination services
├── 76110000  Family — Cleaning and janitorial services
├── 76120000  Family — Refuse disposal and treatment
└── 76130000  Family — Toxic and hazardous waste cleanup

Khi lập hồ sơ mời thầu, đơn vị procurement nên sử dụng mã ở cấp family (8 chữ số, tận cùng 0000) hoặc cấp class (8 chữ số, tận cùng 00) để tăng độ chính xác. Chỉ dùng mã segment 76000000 khi gói thầu bao gồm nhiều loại dịch vụ thuộc nhiều family khác nhau trong cùng một hợp đồng tổng thể.

Ví dụ thực tế:

  • Hợp đồng vệ sinh tổng thể khu công nghiệp (bao gồm cả tạp vụ, thu gom rác, và xử lý nước thải) → dùng 76000000.
  • Hợp đồng chỉ tạp vụ văn phòng → dùng 76110000.
  • Hợp đồng xử lý bùn thải từ hệ thống xử lý nước thải → dùng 76120000 hoặc 76130000 tùy tính chất nguy hại.

Khi nào chọn mã này #

Chọn segment 76000000 khi đối tượng của hợp đồng hoặc đơn hàng là dịch vụ làm sạch hoặc xử lý chất thải, không phải hàng hóa vật tư. Dưới đây là một số tình huống procurement điển hình tại Việt Nam:

Khu công nghiệp và nhà máy: Hợp đồng dịch vụ vệ sinh nhà xưởng, thu gom chất thải rắn và lỏng, vận hành hệ thống xử lý nước thải nội bộ. Thường thuộc family 76110000 hoặc 76120000.

Bệnh viện và cơ sở y tế: Dịch vụ vệ sinh phòng mổ, xử lý chất thải y tế nguy hại (rác thải lây nhiễm, hóa chất, dược phẩm hết hạn). Thường thuộc family 76130000 do tính chất nguy hại đặc thù.

Tòa nhà văn phòng và trung tâm thương mại: Hợp đồng tạp vụ hàng ngày, vệ sinh kính ngoại thất, đánh bóng sàn. Thuộc family 76110000.

Dự án xây dựng và công trình hạ tầng: Dọn dẹp vật liệu thừa, bùn đất sau thi công, xử lý nước thải phát sinh từ công trường. Thuộc family 76110000 hoặc 76120000 tùy bản chất.

Sự cố môi trường: Xử lý ô nhiễm dầu tràn, hóa chất rò rỉ, đất bị ô nhiễm kim loại nặng. Thuộc family 76100000 hoặc 76130000.

Nguyên tắc chọn mã đúng:

  1. Xác định đối tượng là dịch vụ (không phải hàng hóa).
  2. Xác định tính chất chất thải/môi trường cần làm sạch (nguy hại / thông thường).
  3. Xác định phạm vi công việc (đơn lẻ hay tổng thể) để quyết định dùng mã segment hay family.

Dễ nhầm với mã nào #

Segment 76000000 dễ bị nhầm lẫn với một số segment và family khác trong UNSPSC, đặc biệt khi đối tượng mua sắm liên quan đến hóa chất, thiết bị, hoặc dịch vụ môi trường đa ngành.

So sánh với các mã dễ nhầm:

Tên tiếng Anh Điểm phân biệt chính
12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials Hàng hóa (hóa chất tẩy rửa, dung môi) — không phải dịch vụ
15000000 Fuels and Fuel Additives and Lubricants Hàng hóa (nhiên liệu, chất bôi trơn) — không liên quan đến làm sạch
72000000 Building and Construction and Maintenance Services Dịch vụ xây dựng, bảo trì công trình — không phải làm sạch hay xử lý chất thải
77000000 Environmental Services Dịch vụ môi trường tổng quát (quan trắc, đánh giá tác động môi trường) — khác với làm sạch trực tiếp
80000000 Management and Business Professionals and Administrative Services Dịch vụ quản lý, tư vấn — không liên quan đến vệ sinh thực địa

Lưu ý quan trọng về ranh giới với Segment 77000000: Segment 77000000 (Environmental Services) bao gồm các dịch vụ như quan trắc môi trường, đánh giá tác động môi trường (EIA), tư vấn chính sách môi trường. Ngược lại, 76000000 tập trung vào hành động làm sạch trực tiếp (vệ sinh, thu gom, tẩy độc). Nếu hợp đồng bao gồm cả tư vấn lẫn thi công xử lý ô nhiễm, cần phân tách thành hai dòng mục với hai mã khác nhau.

Ranh giới với hàng hóa: Nếu đơn mua sắm là túi đựng rác, xe đẩy rác, hoặc máy hút bụi công nghiệp — đây là hàng hóa, không phải dịch vụ, và thuộc các segment phân loại thiết bị/vật tư tương ứng, không phải 76000000.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Quy định pháp lý liên quan: Các dịch vụ thuộc segment 76000000, đặc biệt là xử lý chất thải nguy hại (76130000) và tẩy độc (76100000), phải tuân thủ Luật Bảo vệ môi trường (số 72/2020/QH14) và các Nghị định hướng dẫn thi hành, bao gồm yêu cầu về giấy phép hành nghề quản lý chất thải nguy hại của nhà cung cấp dịch vụ.

Tiêu chí đánh giá nhà thầu dịch vụ: Trong đấu thầu dịch vụ thuộc 76000000, bên mời thầu tại Việt Nam thường yêu cầu nhà thầu cung cấp:

  • Giấy phép môi trường hoặc giấy phép xử lý chất thải nguy hại (nếu áp dụng).
  • Hồ sơ năng lực nhân sự và phương tiện thiết bị.
  • Phương án kỹ thuật xử lý, bao gồm quy trình và thiết bị sử dụng.

Phân loại VSIC tương ứng: Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ thuộc segment này thường đăng ký mã ngành VSIC thuộc nhóm 81 (Dịch vụ vệ sinh nhà cửa và công trình) và nhóm 38 (Thu gom, xử lý và tiêu hủy rác thải; tái chế phế liệu).

Hợp đồng dịch vụ theo thời gian: Nhiều gói thầu thuộc 76000000 tại Việt Nam được ký theo hình thức hợp đồng dịch vụ định kỳ (thường niên hoặc đa năm), đặc biệt trong lĩnh vực vệ sinh tòa nhà và quản lý chất thải khu công nghiệp. Đơn vị procurement cần phân biệt rõ giữa hợp đồng dịch vụ định kỳ và hợp đồng xử lý sự cố một lần khi mã hóa gói thầu.

Câu hỏi thường gặp #

Hợp đồng tạp vụ văn phòng thuộc mã UNSPSC nào?

Dịch vụ tạp vụ văn phòng thuộc family 76110000 (Cleaning and janitorial services), nằm trong segment 76000000. Nếu hợp đồng chỉ bao gồm tạp vụ đơn thuần, nên dùng mã 76110000 thay vì mã segment 76000000 để tăng độ chính xác phân loại.

Dịch vụ xử lý chất thải y tế nguy hại thuộc mã nào trong UNSPSC?

Xử lý chất thải y tế nguy hại thuộc family 76130000 (Toxic and hazardous waste cleanup) trong segment 76000000. Đây là các dịch vụ yêu cầu nhà thầu có giấy phép hành nghề quản lý chất thải nguy hại theo quy định pháp luật Việt Nam.

Hóa chất tẩy rửa công nghiệp có thuộc segment 76000000 không?

Không. Hóa chất tẩy rửa là hàng hóa, thuộc Segment 12000000 (Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials). Segment 76000000 chỉ bao gồm các dịch vụ làm sạch, không bao gồm vật tư hóa chất.

Dịch vụ quan trắc môi trường có thuộc segment 76000000 không?

Không. Quan trắc môi trường, đánh giá tác động môi trường và tư vấn môi trường thuộc Segment 77000000 (Environmental Services). Segment 76000000 tập trung vào hành động làm sạch và xử lý chất thải trực tiếp, không bao gồm hoạt động tư vấn hay đo lường.

Khi nào nên dùng mã segment 76000000 thay vì mã family con?

Mã segment 76000000 nên được dùng khi một gói thầu bao gồm nhiều loại dịch vụ thuộc nhiều family khác nhau trong cùng hợp đồng tổng thể, ví dụ hợp đồng vệ sinh toàn diện khu công nghiệp bao gồm cả tạp vụ, thu gom rác và xử lý nước thải. Nếu phạm vi công việc chỉ thuộc một family, nên dùng mã family cụ thể để tăng tính chính xác.

Dịch vụ hút bể phốt và thông cống có thuộc 76000000 không?

Có, dịch vụ hút bể phốt và thông cống thuộc phạm vi segment 76000000, thường được phân vào family 76120000 (Refuse disposal and treatment) hoặc 76110000 (Cleaning and janitorial services) tùy theo bản chất công việc cụ thể.

Dịch vụ tẩy độc sau sự cố hóa chất công nghiệp thuộc mã nào?

Dịch vụ tẩy độc sau sự cố hóa chất thuộc family 76100000 (Decontamination services) trong segment 76000000. Nếu sự cố liên quan đến chất thải nguy hại, có thể xem xét thêm family 76130000 tùy mức độ và bản chất chất ô nhiễm.

Xem thêm #

Danh mục