Class 76111600 (English: Building component cleaning services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ vệ sinh chuyên biệt cho các bộ phận, hệ thống cụ thể của công trình xây dựng — bao gồm làm sạch trần, ống dẫn khí, ống khói, lau sàn, làm sạch nắp khí thải. Class này thuộc Family 76110000 Cleaning and janitorial services, Segment 76000000 Industrial Cleaning Services. Đối tượng sử dụng tại VN gồm công ty quản lý tòa nhà, nhà thầu xây dựng, khách sạn, bệnh viện, nhà máy và các tổ chức cần duy trì vệ sinh chuyên biệt các hệ thống công trình.

Định nghĩa #

Class 76111600 bao gồm dịch vụ vệ sinh công nghiệp theo hợp đồng dành riêng cho các thành phần, hệ thống xây dựng cụ thể — không phải vệ sinh chung quanh (thuộc 76111500 General building and office cleaning) hoặc vệ sinh phương tiện vận tải (thuộc 76111800). Các dịch vụ tiêu biểu: làm sạch lục lạp / trần tấm tiếng (acoustic tile), vệ sinh ống khí điều hòa, quét sạch ống khói, lau sàn / giặt thảm, làm sạch nắp khí thải và quạt thông gió. Các dịch vụ này thường yêu cầu công cụ đặc biệt, kỹ năng chuyên môn, và tuân theo tiêu chuẩn vệ sinh công nghiệp.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 76111600 khi gói mua sắm hay hợp đồng dịch vụ liên quan đến vệ sinh một hoặc nhiều thành phần bộ phận cụ thể của công trình, được yêu cầu vệ sinh định kỳ hoặc sau thi công. Ví dụ: hợp đồng vệ sinh ống gió điều hòa sau hoàn thành xây dựng, dịch vụ lau sàn và giặt thảm cho sàn cao ốc, dịch vụ quét sạch ống khói định kỳ cho nhà hàng, dịch vụ làm sạch trần lục lạp cho văn phòng. Khi gói thầu là vệ sinh toàn bộ công trình (tường, sàn, bàn, v.v.) mà không chuyên biệt một bộ phận → dùng 76111500. Khi là vệ sinh phương tiện giao thông → dùng 76111800.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
76111500 General building and office cleaning and maintenance services Vệ sinh chung quanh toàn bộ công trình (tường, sàn, bàn, toilet); không chuyên biệt một hệ thống cụ thể.
76111800 Transport vehicle cleaning Vệ sinh phương tiện vận tải (ô tô, xe buýt, tàu); không phải công trình.

Ranh giới: nếu dịch vụ cụ thể hướng tới một hệ thống / bộ phận (ống khí, ống khói, trần, sàn), dùng 76111600. Nếu là vệ sinh da diện sau tổng thể / hàng ngày cho không gian, dùng 76111500.

Các dịch vụ tiêu biểu #

Code Tên (EN) Tên VN
76111601 Acoustical tile or ceiling cleaning services Dịch vụ làm sạch lục lạp hoặc trần tấm tiếng
76111602 Air duct cleaning Dịch vụ vệ sinh ống dẫn khí điều hòa
76111603 Chimney cleaning Dịch vụ quét sạch ống khói
76111604 Floor waxing or carpet cleaning Dịch vụ lau sàn hoặc giặt sạch thảm
76111605 Exhaust hood or fan clearing Dịch vụ làm sạch nắp khí thải hoặc quạt thông gió

Khi xác định rõ loại thành phần cần vệ sinh, dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gói thầu bao gồm nhiều dịch vụ trên nhưng không cần xác định từng loại, dùng class 76111600.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ vệ sinh ống khí điều hòa (air duct) có thuộc 76111600 không?

Có. Vệ sinh ống gió định kỳ hoặc sau thi công là một trong các dịch vụ tiêu biểu trong class này. Commodity cụ thể là 76111602 Air duct cleaning.

Vệ sinh toàn bộ tòa nhà mỗi ngày (sàn, bàn, toilet, tường) thuộc mã nào?

Thuộc 76111500 General building and office cleaning. Class 76111600 là cho vệ sinh chuyên biệt một bộ phận cụ thể, chứ không phải vệ sinh chung quanh toàn diện.

Dịch vụ lau sàn / giặt thảm thuộc 76111600 đúng không?

Đúng. Lau sàn (floor waxing) hoặc giặt thảm (carpet cleaning) là commodity 76111604 nằm trong class 76111600. Tuy nhiên, nếu là phần của vệ sinh chung quanh hàng ngày, có thể dùng 76111500.

Vệ sinh phương tiện giao thông (xe buýt, ô tô) dùng mã nào?

Dùng 76111800 Transport vehicle cleaning, không phải 76111600. Class 76111600 chỉ cho vệ sinh thành phần công trình, không phải phương tiện.

Làm sạch ống khói định kỳ cho nhà hàng thuộc mã nào?

Thuộc 76111603 Chimney cleaning, là commodity con của class 76111600. Dịch vụ này thường yêu cầu chuyên môn khác biệt và được thực hiện định kỳ.

Xem thêm #

Danh mục