Class 76111800 (English: Transport vehicle cleaning) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ vệ sinh, rửa sạch và làm sạch bề ngoài phương tiện giao thông cơ giới — bao gồm ô tô, xe tải, xe buýt, tàu thuyền, máy bay, tàu hoả, xe máy, xe đạp. Class này thuộc Family 76110000 Cleaning and janitorial services, Segment 76000000 Industrial Cleaning Services. Đối tượng khách hàng tại Việt Nam gồm cơ sở kinh doanh dịch vụ rửa xe chuyên nghiệp, hãng taxi, hãng giao hàng, công ty vận tải, cảng vụ hàng hải, hãng hàng không, và bất động sản quản lý xe.

Định nghĩa #

Class 76111800 bao gồm các dịch vụ làm sạch bề ngoài phương tiện giao thông động cơ, từ các loại tàu (thuyền máy, phà, dredger) đến ô tô (hạng sang, thương mại, xây dựng), máy bay, tàu hoả, xe máy, xe đạp cơ giới. Dịch vụ bao gồm rửa nước áp lực, rửa bằng vòi phun, lau chùi, tẩy bùn, tẩy dầu mỡ, làm sáng bề mặt bên ngoài, nhưng KHÔNG bao gồm các công việc sửa chữa cấu trúc, thay thế bộ phận, hay dịch vụ bảo dưỡng động cơ bên trong. Commodity mẫu trong class: dịch vụ chi tiết chuyên nghiệp ô tô hoặc tàu thuyền (car or boat detailing).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 76111800 khi đơn vị mua sắm cần dịch vụ vệ sinh, làm sạch ngoài cho phương tiện giao thông cơ giới. Ví dụ: hợp đồng vệ sinh hàng tuần 50 chiếc ô tô công ty; dịch vụ rửa và làm sáng tàu chở hàng; dịch vụ chi tiết ngoài xe máy giao hàng; hợp đồng rửa máy bay định kỳ. Nếu dịch vụ bao gồm vệ sinh nội thất (ghế, sàn bên trong), cụm từ "detailing" vẫn nằm trong 76111800 vì nó bao trùm cả ngoài và nội thất tổng thể. Nếu chỉ vệ sinh nội thất (bìa ghế, thảm) mà không vệ sinh ngoài, có thể xem xét 76111500 General building and office cleaning nếu nó được giải thích rộng, nhưng 76111800 vẫn là mã chính xác cho dịch vụ toàn diện.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
76111500 General building and office cleaning and maintenance services Vệ sinh tòa nhà, văn phòng, không phải vệ sinh phương tiện giao thông
76111600 Building component cleaning services Vệ sinh các thành phần tòa nhà (cửa, cửa sổ, tường), không phải phương tiện

Class 76111800 khác biệt rõ ràng với hai sibling vì đối tượng vệ sinh là phương tiện giao thông (ô tô, tàu, máy bay) chứ không phải công trình xây dựng (tòa nhà, văn phòng). Dịch vụ chi tiết ngoài xe (detailing) bao gồm cả bề mặt bên ngoài lẫn nội thất tổng thể, nhưng vẫn thuộc 76111800 vì tập trung vào phương tiện. Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng cơ khí (thay dầu, sửa động cơ, thay lốp) không thuộc 76111800 mà thuộc các segment dịch vụ sửa chữa khác (một mã cùng family hoặc cao hơn).

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ rửa xe bằng vòi phun tại bến rửa xe công cộng có thuộc 76111800 không?

Có. Dịch vụ rửa xe công cộng (bao gồm rửa bằng vòi, bàn chải, máy sấy không) thuộc 76111800. Đây là dịch vụ làm sạch bề ngoài phương tiện.

Dịch vụ chi tiết ngoài ô tô (polishing, waxing) có thuộc 76111800 không?

Có. Dịch vụ chi tiết chuyên nghiệp (detailing) gồm rửa, lau, đánh bóng, thoa sáp bảo vệ bề mặt sơn thuộc 76111800.

Thay lốp xe hoặc sửa động cơ có dùng 76111800 không?

Không. Các dịch vụ sửa chữa, thay thế bộ phận cơ khí thuộc các segment dịch vụ sửa chữa khác (một mã cùng family), không phải vệ sinh.

Rửa nội thất xe (ghế, sàn, kính) có thuộc 76111800 không?

Có. Dịch vụ chi tiết (detailing) bao gồm cả làm sạch nội thất lẫn ngoại thất toàn diện của phương tiện, vẫn thuộc 76111800.

Xem thêm #

Danh mục