Class 76131500 (English: Nuclear waste treatment) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ xử lý, vận chuyển, lưu giữ và xử lý chất thải hạt nhân (radioactive waste) từ các cơ sở y tế, nghiên cứu, và công nghiệp. Class này thuộc Family 76130000 Toxic and hazardous waste cleanup, Segment 76000000 Industrial Cleaning Services. Tại Việt Nam, dịch vụ này liên quan đến cơ sở y tế sử dụng chất đánh dấu hạt nhân (radiopharmaceuticals), các viện nghiên cứu, và các cơ sở công nghiệp có áp dụng công nghệ hạt nhân.

Định nghĩa #

Class 76131500 bao gồm các dịch vụ chuyên môn xử lý chất thải hạt nhân (radioactive waste treatment) ở tất cả các mức độ phóng xạ từ thấp đến cao. Nội hàm UNSPSC gốc bao phủ: (1) chất thải chứa đồng vị phóng xạ (radioisotopes); (2) dịch vụ chứa đựng (containment) để cách ly chất thải phóng xạ khỏi môi trường; (3) xử lý hóa lý và vận chuyển tuân theo quy định quốc tế. Class không bao gồm dịch vụ xử lý chất thải hóa chất độc hại chung (thuộc 76131600 Toxic spill cleanup) hay xử lý tràn dầu (thuộc 76131700 Oil spill cleanup).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 76131500 khi hợp đồng procurement liên quan đến: (1) dịch vụ xử lý chất thải từ thiết bị y tế hạt nhân (máy PET/CT, gamma camera); (2) vận chuyển chất thải phóng xạ đến cơ sở xử lý được phép; (3) dịch vụ duy trì bảo quản, kiểm soát chất thải phóng xạ tạm thời tại cơ sở sản sinh; (4) tư vấn và giám sát tuân thủ quy định về chất thải phóng xạ của cơ quan quản lý. Ví dụ: hợp đồng dịch vụ xử lý chất thải hạt nhân năm 2024 cho bệnh viện X, gói mua dịch vụ lưu giữ và vận chuyển chất thải phóng xạ mức thấp từ phòng khám chuyên biệt. KHÔNG dùng 76131500 nếu chất thải là dầu hoặc hóa chất độc hại không phóng xạ.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
76131600 Toxic spill cleanup Xử lý tràn hóa chất độc hại (chất thải hóa học), không phải chất phóng xạ
76131700 Oil spill cleanup Xử lý tràn dầu cụ thể, không liên quan đến phóng xạ

Phân biệt 76131500 với hai mã anh em: 76131600 dùng cho chất thải hóa chất (cyanide, benzene, thuốc trừ sâu) mà không có thành phần phóng xạ; 76131700 chuyên biệt cho tình huống tràn dầu (petroleum, diesel). Nếu chất thải chứa cả hóa chất độc và phóng xạ, ưu tiên xác định thành phần nguy hiểm chính để lựa chọn mã.

Câu hỏi thường gặp #

Chất thải từ máy PET/CT (phóng xạ y tế) thuộc mã nào?

Thuộc 76131500. Máy PET/CT sử dụng đồng vị phóng xạ như Fluorine-18, tạo ra chất thải phóng xạ cần xử lý theo quy định của Bộ Y tế và Bộ Công an (Cơ quan an toàn bức xạ).

Dịch vụ lưu giữ tạm thời chất thải phóng xạ tại viện đó có thuộc 76131500 không?

Có. Nếu dịch vụ là chứa đựng, bảo quản an toàn tại cơ sở sinh thải cho đến khi vận chuyển đi xử lý, thuộc 76131500 — thành phần 'containment services' trong commodity 76131502.

Chất thải y tế nguy hiểm nhưng không phóng xạ (chứa virut, vi khuẩn) dùng mã nào?

Chất thải y tế nguy hiểm (biomedical hazardous waste) không phóng xạ thuộc 76131600 Toxic spill cleanup hoặc một mã xử lý chất thải y tế khác trong segment 76. Nếu chứa chất hóa chất độc hại (dung dịch formaldehyde, ethanol), dùng 76131600.

Việt Nam có quy định pháp lý gì cho xử lý chất thải hạt nhân?

Chất thải hạt nhân tại Việt Nam được quản lý theo Luật An toàn bức xạ và Luật Bảo vệ môi trường, dưới sự giám sát của Cơ quan An toàn Bức xạ (thuộc Bộ Công an) và Bộ Y tế. Các dịch vụ xử lý phải được cấp phép và thực hiện theo tiêu chuẩn quốc tế.

Vận chuyển chất thải phóng xạ quốc tế có khác với vận chuyển trong nước?

Vận chuyển quốc tế tuân theo quy định IATA (đường hàng không) và IMO (đường biển). Vận chuyển trong nước tuân theo quy định của Bộ Giao thông Vận tải và Cơ quan An toàn Bức xạ. Dịch vụ vận chuyển chất thải phóng xạ vẫn phân loại vào 76131500 hoặc một mã vận chuyển hàng nguy hiểm trong segment 40.

Xem thêm #

Danh mục