Cấp lớp 76131700 – Dịch vụ xử lý tràn dầu (English: Oil spill cleanup) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ thu dọn, xử lý và khôi phục môi trường sau sự cố tràn dầu (dầu thô, dầu nhiên liệu, các sản phẩm dầu mỏ khác). Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 76130000 – Xử lý và thu gom chất thải độc hại nguy hiểm Toxic and hazardous waste cleanup, Cấp ngành 76000000 – Dịch vụ vệ sinh công nghiệp Industrial Cleaning Services. Ở Việt Nam, các dịch vụ này được cung cấp bởi công ty môi trường chuyên biệt, đơn vị xử lý chất thải, và các tổ chức ứng phó khẩn cấp cấp quốc gia hoặc tỉnh theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường.

Định nghĩa #

Cấp lớp 76131700 bao gồm các dịch vụ chuyên môn nhằm loại bỏ, xử lý, tái chế hoặc hủy diệt dầu tràn ra môi trường (đất, nước, không khí) sau tai nạn hoặc sự cố. Dịch vụ này bao hàm: (1) thu gom dầu tràn và các chất gây ô nhiễm (sorbent, absorbent, phương pháp hút chân không); (2) xử lý hoặc tái chế dầu đã thu gom (distillation, incineration, landfill an toàn); (3) khôi phục và cải tạo đất/nước bị ô nhiễm (soil remediation, bioremediation). Cấp lớp này không bao gồm xử lý chất thải hóa chất độc hại khác (Cấp lớp 76131600 – Dịch vụ làm sạch tràn chất độc hại Toxic spill cleanup) hay bức xạ (Cấp lớp 76131500 – Xử lý chất thải hạt nhân Nuclear waste treatment).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 76131700 khi đơn vị phải kí hợp đồng dịch vụ với công ty chuyên trách sau một sự cố tràn dầu. Ví dụ: hợp đồng thu dọn dầu tràn tại cảng, hợp đồng xử lý dầu tràn từ trụ dầu phía trước trạm xăng, hợp đồng cải tạo đất bị ô nhiễm dầu tại cơ sở công nghiệp hoặc bãi chứa. Nếu sự cố liên quan đến hóa chất độc hại không phải dầu → ưu tiên Cấp lớp 76131600. Nếu dịch vụ mua sắm là vệ sinh/dọn dẹp công nghiệp thường quy (không phải ứng phó sự cố) → Cấp ngành 76 cấp nhóm khác.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
76131600 Toxic spill cleanup Xử lý tràn chất hóa chất độc hại (không phải dầu) — cyanide, DDT, naphtha, v.v.
76131500 Nuclear waste treatment Xử lý chất thải phóng xạ — nguồn từ năng lượng hạt nhân, không liên quan dầu
Remediation services Dịch vụ cải tạo đất/nước rộng lớn, bao gồm nhiều loại ô nhiễm

Các dịch vụ tiêu biểu #

Tên (EN) Tên VN
76131701 Oil residue disposal or control services Dịch vụ xử lý hoặc kiểm soát phần dư dầu
76131702 Oil spill treatment services Dịch vụ xử lý tràn dầu

Khi hợp đồng cần xác định cụ thể loại dịch vụ (xử lý phần dư hay xử lý toàn bộ tràn), dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gói thầu gộp nhiều loại dịch vụ ứng phó tràn dầu, dùng Cấp lớp 76131700.

Câu hỏi thường gặp #

Sự cố tràn dầu tại cảng biển sử dụng mã nào?

Sử dụng Cấp lớp 76131700 hoặc cấp hàng hóa con tương ứng. Nếu gói thầu xác định cụ thể là xử lý dầu tràn (thu gom, xử lý), dùng 76131702. Nếu chỉ xử lý phần dư dầu sau lắng, dùng 76131701.

Khôi phục đất bị ô nhiễm dầu có thuộc 76131700 không?

Có. Khôi phục đất bị ô nhiễm dầu (soil remediation, bioremediation) là một phần của dịch vụ xử lý tràn dầu toàn diện, thuộc 76131700.

Xử lý hóa chất axit tràn có dùng mã này không?

Không. Axit là chất hóa chất độc hại, không phải dầu. Dùng Cấp lớp 76131600 Toxic spill cleanup thay vào.

Dịch vụ hut bùn dầu tại bể lắng có thuộc 76131700 không?

Có — hút bùn dầu (oil residue) tại bể lắng được xem là phần của xử lý dầu tràn hay xử lý phần dư, nằm trong 76131700 hoặc Cấp hàng hóa 76131701.

Vệ sinh cảng thường quy có dùng mã này không?

Không. Vệ sinh cảng thường quy (routine cleaning) mà không phải ứng phó sự cố tràn → dịch vụ vệ sinh công nghiệp chung, không dùng 76131700.

Xem thêm #

Danh mục