Class 77131500 (English: Oil pollution) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ liên quan đến quản lý ô nhiễm dầu (oil pollution services) — bao gồm giám sát sự cố tràn dầu, kiểm soát và khắc phục hậu quả ô nhiễm dầu trên đất, nước mặt và nước ngầm. Class này thuộc Family 77130000 Pollutants tracking and monitoring and rehabilitation services, Segment 77000000 Environmental Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các công ty vận tải dầu, nhà máy lọc dầu, cơ quan bảo vệ môi trường, và các doanh nghiệp công nghiệp có rủi ro tràn dầu.

Định nghĩa #

Class 77131500 bao gồm các dịch vụ chuyên nghiệp để giám sát, kiểm soát, phát hiện và xử lý ô nhiễm dầu (petroleum pollution) từ các nguồn như rò rỉ dầu, tràn dầu sự cố, hoặc ô nhiễm mục đích trong đất đai, nước mặt mặn, nước ngầm, và các nguồn nước khác. Dịch vụ này bao phủ: (1) Giám sát và phát hiện (Oil spillage monitoring services — 77131501): sử dụng công nghệ cảm biến, lấy mẫu, phân tích để xác định vị trí, nồng độ dầu; (2) Kiểm soát sự cố (Oil spillage control services — 77131502): ngăn chặn lan rộng, cách ly, hút hút hoặc bao đắp ô nhiễm; (3) Phục hồi vệ sinh (Oil spillage rehabilitation services — 77131503): làm sạch, xử lý đất/nước, khôi phục hệ sinh thái ban đầu. Dịch vụ này tách biệt với các mã khác trong family: Noise pollution (77131600) cho ô nhiễm tiếng ồn, Toxic substances pollution (77131700) cho các chất độc hóa học không phải dầu.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 77131500 khi hợp đồng mua sắm là: (1) Dịch vụ giám sát dầu định kỳ tại địa điểm có rủi ro tràn dầu (ví dụ đơn vị vận tải kinh doanh xăng dầu cần dịch vụ giám sát hàng tháng tại kho chứa). (2) Dịch vụ ứng phó khẩn cấp sau sự cố tràn dầu (ví dụ bơm hút dầu tràn từ tàu bị nạn, làm sạch bờ biển sau sự cố). (3) Dịch vụ khôi phục môi trường (ví dụ xử lý đất nhiễm dầu, thi công ngăn chặn dầu lan vào nước ngầm). Khi gói thầu chỉ giám sát mà không xử lý, vẫn dùng 77131500 vì giám sát là thành phần chính của class. Nếu gói thầu bao trùm ô nhiễm đa loại (dầu + hóa chất + tiếng ồn), dùng mã family 77130000 thay vì class cụ thể.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
77131600 Noise pollution Dịch vụ kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn (âm thanh), không liên quan dầu
77131700 Toxic substances pollution Dịch vụ kiểm soát ô nhiễm hóa chất độc, axit, kim loại nặng — không phải dầu thô
77130000 Pollutants tracking and monitoring and rehabilitation services Family cấp cha, dùng khi gói thầu bao trùm nhiều loại ô nhiễm cùng lúc

Diểm chính để phân biệt: dầu (petroleum) hay không. Nếu ô nhiễm là dầu thô, xăng, dầu diesel, dầu thải — dùng 77131500. Nếu là chất hóa học khác (benzen, amoniac, cyanid, kim loại nặng) hoặc tiếng ồn — dùng mã sibling tương ứng.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào dùng 77131500 thay vì 77130000?

Dùng 77131500 khi dịch vụ xác định là về ô nhiễm dầu. Dùng 77130000 (family) khi gói thầu không xác định loại ô nhiễm hoặc bao phủ nhiều loại ô nhiễm (dầu + hóa chất + tiếng ồn) trong cùng một hợp đồng.

Dịch vụ giám sát nước ngầm để phát hiện dầu tràn thuộc mã nào?

Thuộc 77131501 (Oil spillage monitoring services) nằm trong class 77131500. Nếu bạn chỉ cần ghi mã class chứ không chi tiết đến commodity, dùng 77131500.

Làm sạch đất bị ô nhiễm dầu từ công nghiệp cũ thuộc mã nào?

Thuộc 77131503 (Oil spillage rehabilitation services) — dịch vụ phục hồi vệ sinh. Nếu hợp đồng bao trùm cả giám sát trước-sau, dùng class 77131500.

Hợp đồng mua thiết bị lọc dầu thải (không phải dịch vụ) thuộc mã nào?

Không thuộc 77131500 vì đây là dịch vụ environmental, không phải thiết bị. Thiết bị lọc/xử lý dầu thải thuộc segment máy móc hoặc segment dịch vụ xử lý chất thải khác (segment 74 hoặc segment 75).

Ô nhiễm dầu tại cảng biển sau bão có cần giám sát đặc biệt không?

Vẫn dùng 77131500 — bất kể nguyên nhân (sự cố, thiên tai), nếu ô nhiễm là dầu thì class đó áp dụng. Dịch vụ giám sát, kiểm soát, phục hồi theo qui trình tương tự.

Xem thêm #