Mã UNSPSC 77131600 — Ô nhiễm tiếng ồn (Noise pollution)
Class 77131600 (English: Noise pollution) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ liên quan đến kiểm soát, giám sát và quản lý ô nhiễm tiếng ồn (noise pollution) trong môi trường. Class này thuộc Family 77130000 Pollutants tracking and monitoring and rehabilitation services, Segment 77000000 Environmental Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các cơ quan quản lý môi trường, công ty xây dựng, nhà máy, doanh nghiệp vận tải logistics, trường học, bệnh viện và chủ đầu tư các dự án công cộng cần đáp ứng quy chuẩn tiếng ồn (noise standard).
Định nghĩa #
Class 77131600 bao gồm các dịch vụ chuyên môn hỗ trợ giám sát, đo lường, kiểm soát và giảm thiểu tác động của ô nhiễm tiếng ồn trong môi trường sống và làm việc. Nội hàm UNSPSC phân biệt class này với các loại ô nhiễm khác: Class 77131500 (Oil pollution — ô nhiễm dầu) tập trung vào tác chất dầu mỏ; Class 77131700 (Toxic substances pollution — ô nhiễm chất độc hại) xử lý các hóa chất độc hại. Trong bối cảnh Việt Nam, dịch vụ ô nhiễm tiếng ồn thường bao gồm đo tiếng ồn tại công trình, lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (EIA), tư vấn giải pháp cách âm, và mô phỏng mô hình lan truyền âm thanh.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 77131600 khi gói thầu, hợp đồng dịch vụ liên quan đến đánh giá, kiểm soát, hoặc giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn. Ví dụ: (1) hợp đồng lập báo cáo đánh giá tác động tiếng ồn cho dự án đường bộ / đường sắt / sân bay; (2) dịch vụ đo tiếng ồn thường xuyên tại các khu công nghiệp; (3) tư vấn thiết kế hệ thống cách âm cho bệnh viện, trường học; (4) giám sát chất lượng âm thanh xung quanh các nhà máy hoặc công trình xây dựng. Nếu gói hợp đồng bao hàm nhiều loại ô nhiễm (tiếng ồn, dầu, chất độc) → dùng family 77130000. Khi cần dịch vụ cụ thể (ví dụ chỉ kiểm soát tiếng ồn), ưu tiên class 77131600.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 77131500 | Oil pollution | Ô nhiễm dầu mỏ từ rò rỉ, tầm soát, xử lý hậu quả dầu |
| 77131700 | Toxic substances pollution | Ô nhiễm chất hóa học độc hại, phế thải nguy hại, tái chế chất độc |
| 77131600 | Noise pollution | Ô nhiễm tiếng ồn, đo lường, giám sát, tư vấn cách âm |
| 77000000 (Segment) | Environmental Services | Mã cha chứa mọi dịch vụ môi trường, dùng khi gộp nhiều loại ô nhiễm |
Class 77131600 khác biệt với các sibling dựa vào nguồn gốc ô nhiễm: tiếng ồn (âm thanh) đặc thù không chứa chất tẩm, trong khi dầu và chất độc hại là vật chất hóa học. Nếu đối tượng dịch vụ bao gồm xử lý vết dầu loang → 77131500; xử lý chất công nghiệp độc → 77131700.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 77131600 mô tả dịch vụ cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 77131601 | Noise control services | Dịch vụ kiểm soát tiếng ồn |
| 77131602 | Noise pollution protection services | Dịch vụ bảo vệ khỏi ô nhiễm tiếng ồn |
| 77131603 | Noise pollution monitoring services | Dịch vụ giám sát ô nhiễm tiếng ồn |
| 77131604 | Noise pollution advisory services | Dịch vụ tư vấn ô nhiễm tiếng ồn |
Khi hợp đồng xác định rõ loại dịch vụ (ví dụ chỉ giám sát, hoặc chỉ tư vấn cách âm), dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gộp nhiều loại dịch vụ tiếng ồn, dùng class 77131600.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ tư vấn cách âm cho tòa nhà nằm trong mã nào?
Thuộc commodity 77131604 (Noise pollution advisory services) nếu xác định là tư vấn, hoặc class 77131600 nếu hợp đồng bao gồm cả thiết kế + thi công. Nếu chỉ là thi công hệ thống cách âm (vật tư), phần thi công đó có thể mã khác (xây dựng).
- Hợp đồng đo tiếng ồn xung quanh dự án xây dựng dùng mã nào?
Thuộc commodity 77131603 (Noise pollution monitoring services). Thường kèm theo báo cáo đánh giá tác động môi trường yêu cầu bởi Sở TN&MT hoặc chủ đầu tư.
- Nếu hợp đồng gồm cả kiểm soát tiếng ồn, dầu, và chất độc hại thì dùng mã nào?
Dùng family 77130000 (Pollutants tracking and monitoring and rehabilitation services) để gộp tất cả loại ô nhiễm. Hoặc chia tách thành 3 mã class riêng (77131600, 77131500, 77131700) nếu phân khối lượng công việc rõ ràng.
- Dịch vụ mua/bán thiết bị đo tiếng ồn có thuộc 77131600 không?
Không. Thiết bị đo tiếng ồn (sound meter) là hàng hóa, thuộc segment một mã cùng family (Laboratory and Testing Equipment). Class 77131600 chỉ dịch vụ sử dụng thiết bị đó.
- Kiểm soát tiếng ồn tại nhà máy luyện thép dùng mã nào?
Thuộc commodity 77131601 (Noise control services) nếu chỉ kiểm soát; hoặc 77131603 nếu có giám sát định kỳ, hoặc 77131604 nếu lập phương án cải thiện. Dựa vào loại dịch vụ thực hiện.