Class 78131500 (English: Farm products warehousing) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ kho bãi chuyên biệt dùng để lưu trữ, bảo quản nông sản tươi sống và sản phẩm nông nghiệp thô (ngũ cốc, lúa, cà chua, rau quả, cá tươi). Thuộc Family 78130000 Storage (dịch vụ lưu trữ chung), Segment 78000000 Transportation and Storage and Mail Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các nông dân, hợp tác xã nông sản, nhà sản xuất, nhà nhập khẩu/xuất khẩu nông sản, và các doanh nghiệp thương mại nông sản.

Định nghĩa #

Class 78131500 bao gồm các dịch vụ lưu trữ đặc thù cho nông sản còn sống hoặc sản phẩm nông sản chế biến ban đầu (ngũ cốc, hạt, hạt dệu). Điểm khác biệt chính: dịch vụ này yêu cầu điều kiện bảo quản đặc biệt như kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, thông gió, sàng lọc, xử lý côn trùng để bảo vệ chất lượng nông sản. UNSPSC phân cấp dịch vụ kho bãi theo chủng loại hàng hóa: nông sản (78131500), hàng hóa tổng hợp (78131600), hàng rời (78131700), và kho bãi chuyên biệt khác (78131800). Dịch vụ này không bao gồm vận chuyển, chỉ bao gồm lưu trữ tại một địa điểm cố định.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 78131500 khi hợp đồng mua sắm dịch vụ là lưu trữ nông sản. Ví dụ: thuê dịch vụ kho bãi lưu trữ lúa sau thu hoạch, thuê silo chứa ngũ cốc, dịch vụ lạnh kho bãi cho rau quả nhập khẩu, dịch vụ lưu trữ cá tươi trong kho lạnh. Nếu hợp đồng bao gồm cả vận chuyển và kho bãi, phải tách ra: vận chuyển thuộc Segment 77 (Freight and Cargo Transportation), lưu trữ thuộc 78131500. Nếu dịch vụ là kho bãi tổng hợp chứa nhiều loại hàng hóa (không chuyên biệt nông sản), dùng 78131600 General goods storage thay vì 78131500.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
78131600 General goods storage Kho bãi tổng hợp chứa bất kỳ loại hàng hóa, không chuyên biệt nông sản
78131700 Bulk storage Lưu trữ hàng rời lớn (bột, cát, quặng) — không nhất thiết là nông sản
78131800 Specialized warehousing and storage Kho bãi chuyên biệt khác như kho lạnh nhiệt độ siêu âm, kho hóa chất — khác nông sản

Phân biệt 78131500 với các sibling: nếu nông sản được lưu trữ trong kho bãi không chuyên biệt (chỉ là phòng thường, không kiểm soát nhiệt độ/độ ẩm), có thể gọi là 78131600. Tuy nhiên, 78131500 được ưu tiên khi hợp đồng rõ ràng nêu nông sản và yêu cầu bảo quản đặc thù (silo, kho lạnh, sàng lọc).

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 78131500 mô tả loại dịch vụ cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
78131501 Silo services Dịch vụ silo (chứa ngũ cốc, cà cà phê)
78131502 Grain elevator services Dịch vụ thang nâng ngũ cốc (nâng, hạ, lưu trữ)

Khi hợp đồng cần mã chi tiết hơn (ví dụ chỉ thuê silo không thuê dịch vụ nâng hạ), dùng commodity 78131501. Khi dịch vụ bao gồm cả nâng hạ lẫn lưu trữ ngũ cốc, dùng 78131502 hoặc class mẹ 78131500.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ kho bãi lạnh cho rau quả nhập khẩu có thuộc 78131500 không?

Có. Kho lạnh chuyên để lưu trữ nông sản (rau, quả, cá tươi) phân loại vào 78131500. Nếu kho lạnh lưu trữ cả nông sản lẫn hàng công nghiệp khác, có thể dùng 78131600 hoặc 78131800 tùy yêu cầu.

Thuê dịch vụ silo chứa ngũ cốc thuộc mã nào?

Thuộc commodity 78131501 Silo services, nằm trong class 78131500. Nếu hợp đồng ghi rõ silo, có thể dùng cả 78131500 hoặc 78131501 tùy mức chi tiết.

Dịch vụ kho bãi bao gồm cả vận chuyển từ trang trại đến kho có thuộc 78131500 không?

Không. Class 78131500 chỉ bao gồm lưu trữ tại kho. Vận chuyển từ trang trại là một dịch vụ riêng biệt, phân loại vào Segment 77 (Freight and Cargo Transportation). Khi hợp đồng bao gồm cả hai, phải tách mã.

Kho bãi lưu trữ vừa nông sản vừa hàng công nghiệp dùng mã nào?

Nếu kho bãi lưu trữ cả hai loại hàng hóa nhưng chuyên biệt hơn cho nông sản, ưu tiên 78131500. Nếu không chuyên biệt, dùng 78131600 General goods storage.

Dịch vụ lưu trữ hạt giống trong điều kiện kiểm soát có thuộc 78131500 không?

Có. Hạt giống là sản phẩm nông sản nên dịch vụ lưu trữ hạt giống với kiểm soát nhiệt độ/độ ẩm phân loại vào 78131500.

Xem thêm #

Danh mục