Class 78131800 (English: Specialized warehousing and storage) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ kho lưu trữ (warehouse và storage service) có yêu cầu đặc biệt về điều kiện, tiêu chuẩn hay mục đích lưu trữ — bao gồm kho lạnh, kho ngoại quan, kho chứa hàng hóa nguy hiểm, kho tài liệu an ninh, và các dịch vụ lưu trữ chuyên dụng khác. Class này thuộc Family 78130000 Storage, Segment 78000000 Transportation and Storage and Mail Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm công ty logistics, cảng bộ, cảng biển, trung tâm lạnh, công ty ngoại thương, ngân hàng, và các doanh nghiệp cần lưu trữ hàng đặc thù.

Định nghĩa #

Class 78131800 bao gồm dịch vụ lưu trữ với yêu cầu điều kiện hoặc tiêu chuẩn đặc biệt, khác biệt với kho bảo quản nông sản (78131500 Farm products warehousing), kho chứa hàng hóa tổng hợp (78131600 General goods storage), hay kho chứa hàng rời (78131700 Bulk storage). Dịch vụ được cung cấp bởi các cơ sở lưu trữ chuyên biệt hoặc bộ phận chuyên dụng thuộc các công ty logistics lớn. Khác với "lưu trữ" được hiểu là bảo quản tĩnh, dịch vụ này thường kèm theo quản lý, kiểm soát, giám sát điều kiện theo tiêu chuẩn quy định (nhiệt độ, độ ẩm, khí, ánh sáng, an ninh hoặc pháp lý).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 78131800 khi hợp đồng mua sắm là dịch vụ lưu trữ có yêu cầu điều kiện hoặc mục đích chuyên biệt. Ví dụ: (1) hợp đồng kho lạnh bảo quản thực phẩm đông lạnh hoặc dược phẩm; (2) hợp đồng kho ngoại quan (bonded warehouse) để tập kết hàng nhập khẩu chờ thủ tục hải quan; (3) dịch vụ lưu trữ tài liệu bảo mật của ngân hàng; (4) hợp đồng kho chứa hàng hóa nguy hiểm (chất nổ, hoá chất độc, dầu mỏ) tuân theo quy định pháp luật. Nếu gói thầu là kho chứa nông sản (lạc, gạo, cacao) ưu tiên 78131500. Nếu là kho thông thường không có yêu cầu đặc biệt, chọn 78131600 General goods storage.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
78131500 Farm products warehousing Kho bảo quản nông sản (lạc, gạo, cà phê, cacao, nước mắm). Ưu tiên khi hàng là sản phẩm nông nghiệp / thủy sản tự nhiên
78131600 General goods storage Kho chứa hàng tổng hợp không có yêu cầu đặc biệt (các loại hàng công nghiệp, điện tử, thời trang, hàng gia dụng). Không cần điều kiện nhiệt độ / độ ẩm / an ninh cao
78131700 Bulk storage Kho chứa hàng rời theo thể tích (xi măng, quặng, lúa, bột, chất hóa học rời). Phù hợp hàng lỏng, bột hoặc rời
78131801 Refrigerated storage Dịch vụ kho lạnh; dùng khi cần mã 8-digit cụ thể cho kho lạnh
78131803 Hazardous materials storage Dịch vụ kho hóa chất nguy hiểm; dùng khi cần mã 8-digit cụ thể cho hàng hóa nguy hiểm

Các commodity tiêu biểu #

Các dịch vụ kho lưu trữ chuyên biệt tương ứng mã 8-digit:

Code Tên (EN) Tên VN
78131801 Refrigerated storage Dịch vụ kho lạnh
78131802 Customs bonded storage services Dịch vụ kho ngoại quan
78131803 Hazardous materials storage Dịch vụ kho chứa hàng hóa nguy hiểm
78131804 Document storage services Dịch vụ lưu trữ tài liệu
78131805 Storage of automatic teller machines Dịch vụ lưu trữ/bảo quản máy ATM

Khi hợp đồng xác định rõ loại kho (lạnh, ngoại quan, hóa chất), ưu tiên dùng commodity 8-digit tương ứng. Khi gộp nhiều dịch vụ kho chuyên biệt hoặc chưa xác định rõ loại, dùng class 78131800.

Câu hỏi thường gặp #

Kho bảo quản thực phẩm đông lạnh (thịt, cá) thuộc mã nào?

Thuộc class 78131800, cụ thể commodity 78131801 Refrigerated storage nếu hợp đồng xác định rõ là dịch vụ kho lạnh. Nếu hàng là sản phẩm nông/thủy sản và mục đích bảo quản dài hạn, cũng có thể dùng 78131500 Farm products warehousing tùy thuộc ngữ cảnh gói thầu.

Kho ngoại quan (bonded warehouse) dùng mã nào?

Dùng commodity 78131802 Customs bonded storage services — đây là dịch vụ kho chứng thư hải quan, chuyên dùng để tập kết hàng nhập khẩu chờ thủ tục hoặc tái xuất.

Kho chứa hàng hóa nguy hiểm (hóa chất, dầu mỏ, chất nổ) chọn mã nào?

Chọn commodity 78131803 Hazardous materials storage — dịch vụ lưu trữ hàng hóa nguy hiểm tuân theo quy định pháp luật về môi trường, an ninh và an toàn lao động.

Dịch vụ lưu trữ tài liệu của ngân hàng thuộc mã nào?

Thuộc commodity 78131804 Document storage services — bao gồm lưu trữ bảo mật hồ sơ, hợp đồng, tài liệu tài chính với tiêu chuẩn an ninh và bảo vệ thông tin cao.

Phân biệt 78131800 với kho thông thường (general storage) như thế nào?

Class 78131800 dành cho kho có yêu cầu đặc biệt (điều kiện nhiệt độ, độ ẩm, an ninh, tuân thủ pháp luật chuyên biệt). Class 78131600 General goods storage là kho thông thường chứa hàng công nghiệp, thời trang, gia dụng mà không cần điều kiện khắt khe.

Xem thêm #

Danh mục