Mã UNSPSC 78131600 — Lưu kho hàng hoá tổng hợp (General goods storage)
Class 78131600 (English: General goods storage) trong UNSPSC phân loại dịch vụ lưu kho hàng hoá tổng hợp — bao gồm kho bãi cho các loại hàng hoá công dụng, hàng tiêu dùng, tài liệu lưu trữ và nội thất. Class này không chuyên biệt cho các ngành (nông sản, hàng rời, hàng đặc thù) mà phục vụ đối tượng đa ngành. Class 78131600 thuộc Family 78130000 Storage, nằm trong Segment 78000000 Transportation and Storage and Mail Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm doanh nghiệp logistics (logistics enterprise), trung tâm phân phối (distribution center), công ty bất động sản cho thuê kho (warehouse rental company), và các tổ chức cần lưu trữ tài liệu dài hạn (file archive storage).
Định nghĩa #
Class 78131600 bao gồm dịch vụ lưu kho hàng hoá đa dụng, không bị giới hạn bởi loại ngành hay tính chất hàng hoá đặc thù. Hình thức lưu trữ có thể là hàng xếp chồng (palletized), hàng để kệ, hàng để sàn, và các mô hình công nghiệp hiện đại như automated warehouse (kho tự động) nếu có thể nói về kho bãi không chuyên biệt. Class này khác với các class lân cận ở chỗ không tập trung vào một loại hàng hoá hoặc một ngành cụ thể. Commodity tiêu biểu: lưu trữ hàng palletized (Palletized cargo storage), kho lưu trữ tài liệu (File archive storage), kho bãi nội thất (Furniture storage).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 78131600 khi dịch vụ mua sắm là lưu kho hàng hoá chung, đa dạng loại, không rơi vào các danh mục chuyên biệt. Ví dụ: hợp đồng thuê kho 5.000 m² để lưu hàng tiêu dùng mỗi tháng, dịch vụ lưu trữ tài liệu công ty 10 năm, thuê kho bãi cho hàng hóa lẫn lộn (điều hòa, tủ lạnh, nội thất). Nếu xác định rõ ngành hoặc tính chất hàng hoá, ưu tiên các class chuyên biệt: Class 78131500 nếu là sản phẩm nông nghiệp (nông sản, hạt cà phê, rau quả, nước mắm), Class 78131700 nếu là hàng rời (than, quặng, lúa mì, chất lỏng số lượng lớn), Class 78131800 nếu là hàng đặc thù yêu cầu điều kiện khác thường (hàng lạnh, hàng nguy hiểm, hàng chứa chất gây cháy nổ).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 78131500 | Farm products warehousing | Chuyên cho sản phẩm nông nghiệp (nông sản, trái cây, ngũ cốc, sản phẩm nuôi trồng). Nếu hàng hoá chứa yếu tố nông sản chiếm chủ đạo, ưu tiên 78131500. |
| 78131700 | Bulk storage | Chuyên cho hàng rời dạng khối lượng lớn (than đá, quặng, lúa mì, cát sỏi, dầu mỏ, nước mắm). Lưu kho hàng đơn loại số lượng lớn với yêu cầu xếp chồng đơn giản. |
| 78131800 | Specialized warehousing and storage | Kho lưu trữ hàng đặc thù: hàng lạnh (cold storage), hàng chứa chất nguy hiểm (hazardous goods), hàng dễ cháy nổ (flammable goods), hàng chứa độc chất. Yêu cầu điều kiện bảo quản đặc biệt (nhiệt độ, độ ẩm, thông gió, chống cháy nổ). |
Khoá phân biệt: Công dụng hàng hoá (nông sản → 78131500; hàng rời → 78131700; hàng đặc thù → 78131800) và Yêu cầu kỹ thuật kho bãi (kho tổng hợp không yêu cầu đặc biệt → 78131600).
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 78131600 mô tả loại hình lưu trữ cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 78131601 | Palletized cargo storage | Lưu kho hàng xếp palletized |
| 78131602 | File archive storage | Lưu kho hồ sơ tài liệu lưu trữ |
| 78131603 | Furniture storage | Lưu kho nội thất |
Khi gói mua gộp nhiều loại hàng khác nhau (hàng hóa + tài liệu + nội thất), dùng class 78131600. Khi rõ ràng chỉ cần một loại (chỉ xếp pallet hoặc chỉ lưu tài liệu), có thể dùng commodity 8 chữ số tương ứng.
Câu hỏi thường gặp #
- Kho lưu trữ hàng tiêu dùng mỗi tháng có thuộc 78131600 không?
Có. Lưu kho hàng tiêu dùng chung (không phải nông sản, không phải hàng rời lớn, không phải hàng nguy hiểm) thuộc 78131600. Nếu hàng hoá chủ yếu là nông sản (rau, quả, lương thực), ưu tiên 78131500.
- Dịch vụ lưu trữ tài liệu công ty 10 năm có thuộc 78131600 không?
Có. File archive storage (lưu kho hồ sơ, tài liệu, công văn) là commodity 78131602, nằm trong class 78131600 General goods storage.
- Kho lạnh bảo quản thực phẩm thuộc mã nào?
Kho lạnh để bảo quản nhiệt độ đặc biệt (thực phẩm đông lạnh, thuốc, hóa chất nhạy cảm) thuộc Class 78131800 Specialized warehousing and storage, không phải 78131600.
- Kho lưu nội thất (ghế, bàn, giường) có chỉ định mã riêng không?
Có. Furniture storage là commodity 78131603, nằm trong 78131600. Nhưng nếu kho đó chỉ lưu nội thất mà yêu cầu điều kiện đặc biệt (chống ẩm, chống mỉn), có thể xét dùng 78131800.
- Kho lưu hàng rời (than đá, quặng) có thuộc 78131600 không?
Không. Hàng rời khối lượng lớn (than đá, quặng, lúa mì, cát sỏi) thuộc Class 78131700 Bulk storage, không phải 78131600.