Mã UNSPSC 78182000 — Dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa tàu thủy
Class 78182000 (English: Water transport vessel maintenance and repair services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ bảo dưỡng định kỳ, sửa chữa khẩn cấp, và nâng cấp cho tàu thủy hoạt động trên đường nước nội địa hoặc ven biển. Class này thuộc Family 78180000 Transportation repair or maintenance services, Segment 78000000 Transportation and Storage and Mail Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm công ty vận tải thủy, hãng tàu, cảng biển, doanh nghiệp logistics đường thủy, và các cơ quan quản lý giao thông thủy.
Định nghĩa #
Class 78182000 bao gồm các dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa, và cấu hình lại cho các loại tàu thủy (water transport vessels) — bao gồm tàu chở hàng, tàu chở khách, tàu chở dầu, tàu cá, sà lan (barge), và các tàu công vụ khác. Dịch vụ có thể thực hiện tại cảng, xưởng sửa chữa tàu, hoặc ven bờ nước. Class này không bao gồm dịch vụ tàu bay cố định cánh (Fixed wing aircraft, 78181800) hoặc trực thăng (Rotary wing aircraft, 78181900), cũng không bao gồm dịch vụ sửa chữa xe ô tô cơ bản (78181500) hoặc dịch vụ phẩy sơn (78181600).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 78182000 khi hợp đồng đấu thầu liên quan đến: (1) bảo dưỡng định kỳ tàu thủy — kiểm tra vỏ tàu, động cơ, hệ thống điều khiển, thiết bị an toàn; (2) sửa chữa khẩn cấp tàu bị hỏng hóc trên đường; (3) dịch vụ cứu hộ tàu — vớt tàu bị mắc cạn hoặc chìm; (4) nâng cấp hoặc cải tạo tàu để đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật mới. Ví dụ: hợp đồng bảo dưỡng hàng năm tàu container, dịch vụ sửa chữa động cơ tàu cá, dịch vụ vớt sà lan tại sông Mekong. Nếu gói thầu chỉ liên quan bảo dưỡng xe chở hàng trên đất liền, dùng 78181500 thay vì 78182000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 78181500 | Vehicle maintenance and repair services | Chỉ cho phương tiện đất liền (ô tô, xe tải); không áp dụng cho tàu |
| 78181800 | Fixed wing aircraft maintenance and repair services | Dành riêng cho tàu bay; không phải tàu thủy |
| 78181900 | Rotary wing aircraft maintenance and repair services | Dành riêng cho trực thăng; không phải tàu thủy |
| 78181600 | Panel and paint services | Chỉ dịch vụ phẩy sơn, sửa vỏ — không bao gồm bảo dưỡng toàn diện |
| 78181700 | Transport fueling and vehicle storage and support services | Cung cấp xăng, nước, dịch vụ lưu giữ phương tiện — không phải sửa chữa |
Cách phân biệt cơ bản: nếu đối tượng là tàu thủy (hình dạng, chạy trên nước) → 78182000; nếu là máy bay → 78181800/78181900; nếu là xe đất liền → 78181500.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ vớt tàu bị chìm hoặc mắc cạn thuộc mã nào?
Dịch vụ cứu hộ tàu (salvage and refloating) thuộc class 78182000 và có các commodity con chuyên biệt: 78182001 cho tàu nước ngọt nội địa, 78182002 cho tàu ven biển và biển lớn.
- Bảo dưỡng động cơ tàu container có thuộc 78182000 không?
Có. Bảo dưỡng, kiểm tra, sửa chữa động cơ tàu container là một phần của dịch vụ bảo dưỡng tàu thủy chung, nên thuộc 78182000.
- Nếu chỉ sửa vỏ tàu bong tróc sơn, dùng 78182000 hay 78181600?
Nếu công việc là sửa vỏ tàu (cơ bản cấu trúc), dùng 78182000. Nếu chỉ phẩy sơn hoàn thiện bề mặt không liên quan đến cấu trúc, có thể dùng 78181600, nhưng thường kết hợp 78182000 là chuẩn.
- Dịch vụ thay pin hoặc phụ kiện tàu nhỏ thuộc mã nào?
Thay thế phụ kiện, pin, dây cáp trên tàu thủy (kể cả tàu nhỏ, tàu cá) vẫn phân loại vào 78182000 nếu là dịch vụ bảo dưỡng kỹ thuật chuyên môn tàu.
- Nước dùng để sửa chữa tàu (không phải dịch vụ sửa chữa) thuộc mã nào?
Nước, xăng dầu cung cấp kèm dịch vụ bảo dưỡng thuộc 78181700 (Transport fueling and storage), không phải 78182000. Nhưng nếu là hợp đồng chỉ dịch vụ sửa chữa, không kèm cung cấp nguyên liệu riêng, dùng 78182000.