Class 78181500 (English: Vehicle maintenance and repair services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ bảo dưỡng định kỳ, sửa chữa khung thân, động cơ, truyền động, kiểm tra an toàn của xe cộ (xe ô tô, xe tải, xe máy, xe buýt). Class này thuộc Family 78180000 Transportation repair or maintenance services, Segment 78000000 Transportation and Storage and Mail Services. Đối tượng sử dụng tại VN gồm công ty vận tải, bộ phận bảo dưỡng xe của doanh nghiệp logistics, cơ sở sửa chữa ô tô, và những đơn vị quản lý đội xe nội bộ cần đấu thầu dịch vụ bảo dưỡng.

Định nghĩa #

Class 78181500 bao gồm các dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng xe cộ dùng đường bộ, bao gồm công việc thay dầu nhớt, sửa truyền động, sơn lại khung thân, thay kiếng, kiểm tra an toàn định kỳ, và sửa chữa các bộ phận động cơ. Class không bao gồm dịch vụ xăng/dầu (thuộc Class 78181700 Transport fueling), dịch vụ sửa chữa máy bay cánh cố định hoặc máy bay trực thăng (thuộc Class 7818180078181900), và dịch vụ sửa chữa tàu thủy (thuộc Class 78182000). Commodity tiêu biểu: sửa chữa khung thân xe (78181501), sửa truyền động (78181502), thay dầu (78181503), kiểm tra xe (78181505), thay kiếng ô tô (78181506).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 78181500 khi hợp đồng mua sắm là dịch vụ bảo dưỡng hoặc sửa chữa xe cộ đường bộ. Ví dụ: hợp đồng sửa chữa lớn khung thân xe tải cho công ty logistics, hợp đồng bảo dưỡng định kỳ đội xe buýt hạng A, hợp đồng thay dầu nhớt hàng tháng cho 20 chiếc xe ô tô công ty, dịch vụ kiểm tra kỹ thuật an toàn xe máy. Nếu dịch vụ gồm cả cơm và xăng/dầu tại trạm dừng chân, và trọng tâm là bảo dưỡng xe, vẫn dùng 78181500; nếu trọng tâm là cung cấp xăng/dầu, dùng 78181700.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
78181600 Panel and paint services Sơn lại toàn bộ hoặc sơn bảng mặt gồ ghề (panel) — để lại loại sơn chuyên biệt cao cấp. 78181500 bao gồm sơn khung thân cơ bản; 78181600 dành cho sơn toàn xe hoặc sơn custom chất lượng cao
78181700 Transport fueling and vehicle storage and support services Chủ yếu cung cấp xăng/dầu, nước, bãi đỗ xe. 78181500 là sửa chữa / bảo dưỡng cơ khí
78181800 Fixed wing aircraft maintenance and repair services Chỉ cho máy bay cánh cố định (tàu bay dân dụng, quân sự). 78181500 cho xe đường bộ
78181900 Rotary wing aircraft maintenance and repair services Chỉ cho máy bay trực thăng. 78181500 cho xe đường bộ
78182000 Water transport vessel maintenance and repair services Chỉ cho tàu thủy, tàu sông nước. 78181500 cho xe đường bộ

Các dịch vụ tiêu biểu trong class #

Các commodity 8 chữ số trong class 78181500 mô tả loại dịch vụ cụ thể:

Code Tên (EN) Mô tả
78181501 Vehicle body repair or painting service Sửa chữa khung thân, hàn khung, sơn lại khung
78181502 Transmission repair Sửa chữa hộp số, truyền động, ly hợp
78181503 Oil or transmission fluid change service Thay dầu động cơ, dầu truyền động, dầu phanh, dầu tuỳ chỉnh
78181505 Vehicle inspection service Kiểm tra kỹ thuật an toàn, kiểm định xe
78181506 Vehicle glass replacement service Thay kiếng ô tô (kính chắn gió, kính hông, kính sau)

Khi yêu cầu thầu cần chỉ định dịch vụ cụ thể, sử dụng commodity 8 chữ số. Khi gói thầu bao gồm nhiều loại dịch vụ bảo dưỡng không rõ ràng, dùng class 78181500.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ thay dầu nhớt định kỳ thuộc mã nào?

Thuộc commodity 78181503 Oil or transmission fluid change service, nằm trong class 78181500. Đây là loại dịch vụ bảo dưỡng thường xuyên nhất của xe cộ.

Sơn lại toàn bộ xe (full repaint) nên dùng 78181500 hay 78181600?

Nếu là sơn toàn xe với chất lượng cao cấp, công nhân chuyên biệt, thuộc 78181600 Panel and paint services. Nếu là sơn khung thân cơ bản sau sửa chữa, thuộc 78181501 trong 78181500.

Kiểm định an toàn xe định kỳ (hết hạn tái kiểm) thuộc mã nào?

Thuộc commodity 78181505 Vehicle inspection service trong class 78181500. Bao gồm cả kiểm tra phanh, đèn, lốp, khung gầm theo quy chuẩn kỹ thuật Bộ GTVT Việt Nam.

Thay kiếng ô tô vỡ thuộc 78181500 không?

Có, thuộc commodity 78181506 Vehicle glass replacement service. Dịch vụ bao gồm thay kiếng chắn gió, kiếng hông, kiếng sau, kiếng cửa.

Dịch vụ bảo dưỡng máy bay thuộc 78181500 không?

Không. Máy bay cánh cố định (class 78181800) và máy bay trực thăng (class 78181900) là các class riêng biệt. Class 78181500 dành riêng cho xe đường bộ.

Xem thêm #

Danh mục