Mã UNSPSC 78181700 — Dịch vụ cung cấp nhiên liệu, bảo quản phương tiện giao thông và hỗ trợ (Transport fueling and vehicle storage and support services)
Class 78181700 (English: Transport fueling and vehicle storage and support services) phân loại các dịch vụ hỗ trợ vận tải (transport support services) liên quan đến cấp nhiên liệu (fueling), bảo quản phương tiện (vehicle storage), và các dịch vụ hỗ trợ liên quan. Class này thuộc Family 78180000 Transportation repair or maintenance services, Segment 78000000 Transportation and Storage and Mail Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam bao gồm hãng vận tải, đội xe vận chuyển, doanh nghiệp logistics, công ty quản lý đội xe, và cá nhân/tổ chức cần dịch vụ bảo quản phương tiện.
Định nghĩa #
Class 78181700 bao gồm các dịch vụ hỗ trợ vận tải không phải sửa chữa/bảo dưỡng (thuộc 78181500), không phải sơn/chia mãm (thuộc 78181600), mà tập trung vào ba lĩnh vực chính: (1) Dịch vụ cung cấp nhiên liệu (fueling service) — cấp xăng dầu tại trạm, tại cổng doanh nghiệp hoặc di động; (2) Dịch vụ bảo quản phương tiện (storage service) — cho thuê kho để chứa xe, phương tiện không sử dụng; (3) Dịch vụ hỗ trợ liên quan — bao gồm dịch vụ đỗ xe (parking), thẻ cấp nhiên liệu trả trước (fuel prepaid card), và các dịch vụ phụ trợ khác. Class này KHÔNG bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ, hoặc sơn sửa thân vỏ — những dịch vụ đó thuộc các class khác trong same family.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 78181700 (hoặc commodity con tương ứng) khi hợp đồng mua sắm là: (1) Dịch vụ cấp nhiên liệu — ví dụ hợp đồng cung cấp xăng dầu cho đội xe 50 chiếc xe tải trong 12 tháng, hoặc hợp đồng cấp xăng tại trạm bán lẻ; (2) Dịch vụ cho thuê kho bảo quản phương tiện — hợp đồng thuê bãi đỗ, kho phủ mái để lưu trữ 100 xe máy, 50 ô tô; (3) Dịch vụ đỗ xe — dịch vụ đỗ xe ngắn hạn/dài hạn tại bãi đỗ công cộng hoặc riêng; (4) Dịch vụ thẻ nhiên liệu trả trước (fuel card) — cấp, quản lý, nạp tiền vào thẻ cấp nhiên liệu tập thể cho doanh nghiệp vận tải. Nếu hợp đồng bao gồm sửa chữa toàn diện, ưu tiên 78181500 thay vì 78181700.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên dịch vụ | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 78181500 | Vehicle maintenance and repair services | Sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ động cơ, hệ thống; 78181700 chỉ cấp nhiên liệu + bảo quản |
| 78181600 | Panel and paint services | Sơn, chia mãm, sửa thân vỏ; 78181700 không bao gồm |
| 78181800 | Fixed wing aircraft maintenance and repair services | Dành riêng cho máy bay cánh cố định |
| 78181900 | Rotary wing aircraft maintenance and repair services | Dành riêng cho trực thăng |
| 78182000 | Water transport vessel maintenance and repair services | Dành riêng cho tàu, phương tiện thủy |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 78181700 mô tả từng loại dịch vụ:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 78181701 | Vehicle fueling service | Dịch vụ cấp nhiên liệu phương tiện |
| 78181702 | Transportation storage service | Dịch vụ bảo quản phương tiện vận tải |
| 78181703 | Vehicle parking service | Dịch vụ đỗ xe phương tiện |
| 78181704 | Fuel top up card service / fuel prepaid card service | Dịch vụ thẻ cấp nhiên liệu trả trước |
Khi hộp đơu thầu yêu cầu dịch vụ cụ thể, ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Khi gói thầu gộp nhiều loại dịch vụ hỗ trợ phương tiện, dùng class 78181700.
Câu hỏi thường gặp #
- Hợp đồng sửa chữa hệ thống phanh + cấp xăng cho xe tải thuộc mã nào?
Nên tách thành hai mã: dịch vụ sửa chữa phanh thuộc 78181500 (Vehicle maintenance and repair services), dịch vụ cấp xăng thuộc 78181701 (Vehicle fueling service). Nếu hồ sơ thầu gộp chung, dùng 78181700 cho phần nhiên liệu/lưu trữ.
- Dịch vụ cho thuê bãi đỗ xe dài hạn (6 tháng) có dùng 78181703 không?
Có. Nếu giá trị hợp đồng cao (dài hạn), nên dùng 78181702 (Transportation storage service) hoặc 78181703 (Vehicle parking service) tùy theo từng doanh nghiệp. Vấn đề chính là tiêu chuẩn bảo quản (có quản lý, bảo vệ toàn thời gian).
- Thẻ xăng dầu trả trước (fuel card) có phải dịch vụ hay vật tư?
Phân loại là dịch vụ — mã 78181704 (Fuel top up card service). Hỗ trợ / quản lý thẻ, nạp tiền là dịch vụ; bản thẻ vật lý là phụ trợ mà không chính là hàng hóa.
- Dịch vụ cấp nhiên liệu di động (xe bồn đến tận nơi) thuộc mã nào?
Thuộc 78181701 (Vehicle fueling service) — hình thức cấp xăng không tại trạm, cấp tại chỗ công ty. Tính chất vẫn là dịch vụ cung cấp nhiên liệu cho phương tiện.
- Dịch vụ sơn + sửa + cấp xăng gộp chung có dùng 78181700 không?
Không nên. Sơn thuộc 78181600, sửa thuộc 78181500, cấp xăng thuộc 78181700 — ba mã khác nhau. Hợp đồng gộp nên tách theo các phần chính để phân loại chính xác.