Mã UNSPSC 78182100 — Dịch vụ giao thông điện (Electro mobility service)
Cấp lớp 78182100 – Dịch vụ giao thông điện (English: Electro mobility service) là mã UNSPSC phân loại các dịch vụ liên quan đến giao thông điện (e-mobility) — bao gồm cung cấp hạ tầng sạc điện, quản lý mạng lưới trạm sạc và hỗ trợ vận hành các phương tiện có động cơ điện. Theo định nghĩa UNSPSC, e-mobility tập trung vào công nghệ lái điện, hệ thống thông tin và truyền thông trên xe, cùng cơ sở hạ tầng kết nối để thúc đẩy sử dụng điện năng cho chuyên chở phương tiện và đội xe. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 78180000 – Dịch vụ sửa chữa và bảo trì phương tiện vận tải Transportation repair or maintenance services, Cấp ngành 78000000 – Dịch vụ Vận tải, Lưu kho và Bưu chính Transportation and Storage and Mail Services.
Định nghĩa #
Cấp lớp 78182100 bao gồm các dịch vụ cung cấp, vận hành và bảo trì hạ tầng hỗ trợ giao thông điện. Nội hàm chính gồm: (1) Dịch vụ trạm sạc điện (charging station) — cung cấp điểm sạc công khai hoặc riêng tư; (2) Quản lý mạng lưới sạc (charging network management) — vận hành toàn bộ hệ thống trạm sạc kết nối, bao gồm định vị, thanh toán, bảo dưỡng; (3) Dịch vụ hỗ trợ phương tiện điện (e-mobility service provider) — cấp phát mã khóa, tư vấn, quản lý đầu cuối cho người dùng. Cấp lớp này không bao gồm bán hoặc sửa chữa chính thân phương tiện điện (xe ô tô, xe máy điện, xe đạp điện) — những mã đó thuộc các cấp lớp khác trong cấp ngành vận tải hoặc Cấp ngành sản phẩm thiết bị.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 78182100 khi hợp đồng mua sắm là dịch vụ hoạt động trạm sạc điện hoặc quản lý mạng lưới sạc. Ví dụ: (1) Hợp đồng giao cho bên thứ ba vận hành 50 trạm sạc ô tô điện trên toàn đô thị; (2) Ký kết dịch vụ sử dụng mạng lưới sạc công khai với phí hàng tháng; (3) Đơn vị chính phủ ký thầu thiết kế và quản lý mạng lưới sạc cho xe buýt điện thành phố. Nếu đối tượng là mua phương tiện điện → cấp ngành khác (49 Vehicles hoặc tương ứng). Nếu là sửa chữa pin hoặc bộ phận khác của phương tiện điện → Cấp lớp 78181500 – Dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa xe Vehicle maintenance and repair services.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 78181500 | Vehicle maintenance and repair services | Sửa chữa, bảo dưỡng chính thân phương tiện; 78182100 chỉ là hạ tầng sạc |
| 78181700 – Dịch vụ cung cấp nhiên liệu, bảo quản phương tiện giao thông và hỗ trợ | Transport fueling and vehicle storage and support services | Trạm xăng dầu, bãi đỗ xe; không phải trạm sạc điện |
Ngoài ra, cần phân biệt với class nếu dịch vụ có thành phần ứng dụng di động / nền tảng số lớn — tuy nhiên nếu chính thân là cung cấp trạm sạc vật lý, vẫn dùng 78182100.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các dịch vụ con trong Cấp lớp 78182100:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 78182101 | Charging station operator | Nhà cung cấp dịch vụ trạm sạc |
| 78182102 | Electric mobility service provider | Nhà cung cấp dịch vụ giao thông điện |
| 78182103 | Charging network | Mạng lưới trạm sạc |
Khi cần giao kèm quản lý mạng lưới (thanh toán, giám sát, bảo dưỡng tập trung), dùng 78182103. Khi chỉ cần vận hành riêng lẻ một trạm, dùng 78182101. Khi là nhà cung cấp dịch vụ đầu cuối (app gọi sạc, tư vấn, quản lý tài khoản), dùng 78182102.
Câu hỏi thường gặp #
- Sửa chữa pin phương tiện điện có thuộc 78182100 không?
Không. Sửa chữa pin, động cơ, bộ phận khác của phương tiện điện thuộc Cấp lớp 78181500 Vehicle maintenance and repair services. Cấp lớp 78182100 chỉ bao gồm hạ tầng sạc và dịch vụ vận hành trạm sạc.
- Trạm sạc ô tô điện riêng tư ở bãi đỗ công ty có thuộc 78182100 không?
Có — nếu hợp đồng là thuê dịch vụ vận hành trạm sạc (bao gồm bảo dưỡng, quản lý công suất). Nếu là mua thiết bị trạm sạc rỗi (hardware chưa lắp đặt, chưa vận hành), dùng mã sản phẩm trong cấp ngành 49 (Vehicles) hoặc Cấp ngành 30-35 (thiết bị điện).
- Ứng dụng di động theo dõi trạm sạc gần nhất có thuộc 78182100 không?
Phần mềm / ứng dụng riêng biệt (nếu bán tách biệt) thuộc Cấp ngành 48 (Software services). Tuy nhiên, nếu ứng dụng là một phần của gói dịch vụ vận hành trạm sạc toàn diện (hạ tầng + hệ thống quản lý tích hợp), thì vẫn dùng 78182100 cho cả dịch vụ gộp.
- Dịch vụ lắp đặt trạm sạc điện mới có thuộc 78182100 không?
Nếu hợp đồng chỉ là lắp đặt (construction service) mà không kèm dịch vụ vận hành sau đó, dùng mã dịch vụ xây dựng trong cấp ngành 71 (Construction Services). Nếu gồm lắp đặt + vận hành dài hạn, có thể split thành 2 mã hoặc dùng 78182100 nếu vận hành là thành phần chính.
- Mạng lưới sạc xe đạp điện và xe máy điện có thuộc 78182100 không?
Có — Cấp lớp 78182100 bao phủ e-mobility toàn bộ loại phương tiện điện (ô tô, xe máy, xe đạp, xe buýt), miễn là dịch vụ là cung cấp hạ tầng sạc và vận hành mạng lưới.