Class 83101600 (English: Oil and gas utilities) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ tiện ích cung cấp và vận chuyển dầu mỏ, khí tự nhiên qua mạng lưới cơ sở hạ tầng. Class này gồm các dịch vụ cấp khí đốt (gas supply), cấp dầu nhiên liệu (fuel oil supply), và dịch vụ vận hành đường ống dầu khí (pipeline services). Class 83101600 nằm trong Family 83100000 Utilities, Segment 83000000 Public Utilities and Public Sector Related Services. Tại Việt Nam, class này liên quan đến các dự án cung cấp năng lượng cho khu công nghiệp, bệnh viện, trường học, và các công trình công cộng khác.

Định nghĩa #

Class 83101600 bao gồm các dịch vụ quản lý, vận hành, và cung cấp dầu khí (dầu mỏ, khí tự nhiên) qua mạng lưới cơ sở hạ tầng truyền tải. Theo UNSPSC, class này phân biệt với:

  • Class 83101500 Water and sewer utilities — cung cấp nước, xử lý nước thải.
  • Class 83101800 Electric utilities — cung cấp điện, quản lý lưới điện.
  • Class 83101900 Energy conservation — các dịch vụ tiết kiệm năng lượng, kiểm toán năng lượng.

Commodity con trong class bao phủ: cung cấp khí tự nhiên (supply of natural gas), cung cấp dầu nhiên liệu (supply of fuel oil), dịch vụ đường ống dầu (oil pipeline services), dịch vụ đường ống khí (gas pipeline services), và phí sử dụng cơ sở hạ tầng khí (gas facility charge).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 83101600 khi hợp đồng mua sắm liên quan đến dịch vụ dầu khí theo mô hình hóa đơn định kỳ hoặc hợp đồng dài hạn. Ví dụ:

  • Hợp đồng cấp khí đốt tự nhiên hàng năm cho khu công nghiệp.
  • Dịch vụ cung cấp dầu nhiên liệu cho hệ thống sưởi ấm trường học.
  • Phí vận hành đường ống truyền khí cho nhà máy.
  • Biểu phí cơ sở hạ tầng khí đốt cấp cho bệnh viện.

Nếu đối tượng mua là thiết bị (máy nén khí, bộ điều tiết áp suất) hoặc công trình xây dựng (xây dựng nhà máy dầu khí), dùng các mã khác trong segment xây dựng hoặc máy móc tương ứng.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
83101500 Water and sewer utilities Cung cấp nước sạch, xử lý nước thải — không phải dầu khí
83101800 Electric utilities Cung cấp điện — không phải dầu khí
83101900 Energy conservation Dịch vụ tiết kiệm năng lượng, kiểm toán — không phải cung cấp

Phân biệt class 83101600 (dịch vụ tiện ích) với các mã liên quan khác:

  • Mã thiết bị xử lý dầu khí (segment 22, 24, 25) — đơn hàng mua thiết bị, máy móc.
  • Mã xây dựng cơ sở hạ tầng dầu khí (segment 30) — hợp đồng xây dựng nhà máy, đường ống mới.
  • Mã khí hóa lỏng hoặc khí đóng trong bình (segment 42 hoặc 12) — sản phẩm khí đóng gói, không phải dịch vụ cấp qua mạng lưới.

Câu hỏi thường gặp #

Hợp đồng cấp khí tự nhiên hàng tháng cho công ty có thuộc 83101600 không?

Có. Dịch vụ cấp khí tự nhiên qua mạng lưới công cộng (commodity 83101601) thuộc class 83101600. Nếu khí được cung cấp trong bình riêng (không qua mạng lưới), có thể thuộc các segment khác như 42 hoặc 12.

Dầu nhiên liệu để sưởi ấm tòa nhà có dùng 83101600 không?

Có. Dịch vụ cung cấp dầu nhiên liệu qua mạng lưới hoặc hợp đồng dài hạn (commodity 83101602) thuộc class 83101600. Dầu được cung cấp theo sơ đồ mạng lưới cơ sở hạ tầng, không phải bán lẻ.

Phí sử dụng đường ống khí của nhà máy thuộc mã nào?

Thuộc commodity 83101604 (Gas pipeline services) hoặc 83101605 (Gas facility charge) — cả hai đều nằm trong class 83101600. Lựa chọn tùy theo hình thức hóa đơn: dịch vụ vận hành (604) hay phí cơ sở hạ tầng (605).

Mua máy nén khí để xử lý dầu khí có dùng 83101600 không?

Không. Thiết bị máy móc thuộc các mã khác trong segment 24 hoặc 25 (Machinery và HVAC Equipment). Class 83101600 chỉ dành cho dịch vụ cấp và vận hành, không phải mua thiết bị.

Xây dựng nhà máy dầu khí mới có dùng 83101600 không?

Không. Xây dựng công trình (construction) thuộc segment 30 (Construction Services). Class 83101600 dành cho các dịch vụ tiện ích vận hành, không phải dự án xây dựng.

Xem thêm #

Danh mục