Mã UNSPSC 83111800 — Dịch vụ truyền hình (Television services)
Class 83111800 (English: Television services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ truyền hình — bao gồm dịch vụ truyền hình cáp, truyền hình kín (CCTV), xây dựng hoặc cho thuê ăng-ten truyền hình, và quản lý trạm phát sóng truyền hình. Class này thuộc Family 83110000 Telecommunications media services, nằm trong Segment 83000000 Public Utilities and Public Sector Related Services. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các cơ quan quản lý truyền thông, đài phát sóng, công ty cung cấp dịch vụ truyền hình cáp (CATV), tổ chức sự kiện, và nhà thầu xây dựng hạ tầng viễn thông (telecommunications infrastructure).
Định nghĩa #
Class 83111800 bao gồm toàn bộ dịch vụ liên quan đến truyền hình — từ cung cấp, truyền phát, cho đến hạ tầng hỗ trợ. Phạm vi bao hàm:
- Dịch vụ truyền hình cáp (Cable television services): cung cấp tín hiệu truyền hình qua mạng cáp quang hoặc đồng đến hộ gia đình, doanh nghiệp.
- Dịch vụ truyền hình kín (Closed circuit television services): hệ thống CCTV được lắp đặt và vận hành riêng cho mục đích giám sát an ninh nội bộ.
- Dịch vụ xây dựng hoặc cho thuê ăng-ten truyền hình (Television antenna construction or rental services): xây dựng các công trình ăng-ten, mạt-xà (mast), hay cho thuê hạ tầng ăng-ten cho các đơn vị phát sóng.
- Dịch vụ quản lý trạm phát sóng (Television broadcasting station management): vận hành, bảo trì toàn bộ hệ thống kỹ thuật của trạm phát sóng truyền hình.
Class này không bao gồm dịch vụ radio (thuộc class 83111900), dịch vụ điện thoại (class 83111500, 83111600), hay dịch vụ Internet rộng lớn (thuộc các family khác).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 83111800 khi đơn hàng mua sắm hoặc ký hợp đồng dịch vụ liên quan đến truyền hình:
- Hợp đồng cung cấp dịch vụ truyền hình cáp cho một khu dân cư, công ty, hay quán cà phê.
- Hợp đồng lắp đặt, bảo dưỡng hệ thống CCTV cho một cơ quan, nhà máy, hay trung tâm thương mại.
- Hợp đồng xây dựng ăng-ten truyền hình hoặc các cột truyền phát tín hiệu.
- Hợp đồng cho thuê hạ tầng ăng-ten hoặc vị trí phát sóng cho các công ty viễn thông hoặc đài phát sóng.
- Hợp đồng quản lý, vận hành trạm phát sóng truyền hình của một đơn vị truyền thông.
Khi xác định được loại dịch vụ cụ thể, có thể ưu tiên sử dụng mã con tương ứng (83111801, 83111802, 83111803, 83111804).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 83111500 | Local and long distance telephone communications | Dịch vụ điện thoại, không phải truyền hình. Thuộc cùng family nhưng phân loại khác. |
| 83111600 | Mobile communications services | Dịch vụ di động (2G/3G/4G/5G), không phải truyền hình. |
| 83111700 | Facsimile and telegraph services | Dịch vụ fax, điện báo, không liên quan truyền hình. |
| 83111900 | Radio services | Dịch vụ phát sóng radio, khác với truyền hình. Mặc dù cùng công nghệ phát sóng nhưng là hai loại dịch vụ riêng. |
| 83112200 | Enhanced telecommunications services | Dịch vụ tăng cường (VPN, cloud, v.v.), không phải truyền hình truyền thống. |
Quy tắc phân biệt: nếu dịch vụ liên quan đến âm thanh + hình ảnh chuyển động hoặc hạ tầng truyền phát hình ảnh, dùng 83111800. Nếu chỉ âm thanh, dùng 83111900 (radio). Nếu chỉ dữ liệu / âm thanh / messaging, dùng 83111500 / 83111600 / 83111700.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ xem truyền hình qua internet (streaming TV) thuộc mã nào?
Nếu là dịch vụ internet rộng lớn hay truyền phát nội dung qua nền tảng OTT (Over-The-Top), có thể thuộc các family viễn thông tăng cường (83112200 Enhanced telecommunications services) hoặc công nghệ thông tin chuyên dịch. Nếu dịch vụ được cung cấp qua hạ tầng cáp truyền hình truyền thống do nhà cung cấp CATV điều hành, dùng 83111801 Cable television services.
- Hợp đồng thuê ăng-ten từ một công ty viễn thông dùng mã nào?
Thuộc 83111803 Television antenna construction or rental services, nếu mục đích là phát sóng truyền hình. Nếu thuê vị trí để phát sóng điện thoại di động, có thể dùng 83111600 hoặc mã cụ thể hơn tùy theo loại dịch vụ.
- Lắp đặt hệ thống CCTV cho tòa nhà công ty thuộc mã nào?
Thuộc 83111802 Closed circuit television services. Mã này bao gồm thiết kế, lắp đặt, vận hành hệ thống CCTV nội bộ.
- Đơn hàng mua dây cáp truyền hình (cáp đồng, cáp quang) thuộc mã nào?
Dây cáp vật liệu không thuộc class 83111800 mà thuộc các mã dành cho hàng hóa (Segment 10-40). Class 83111800 chỉ dành cho dịch vụ. Nếu hợp đồng là "cung cấp và lắp đặt" (bundled), có thể chia thành dịch vụ 83111800 và hàng hóa riêng.
- Quản lý và vận hành trạm phát sóng truyền hình thuộc mã nào?
Thuộc 83111804 Television broadcasting station management. Bao gồm vận hành kỹ thuật, bảo dưỡng thiết bị, quản lý nguồn phát sóng.