Class 85151500 (English: Food technology) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chuyên môn giúp doanh nghiệp và cơ quan công quyền quản lý chất lượng, vệ sinh, bảo quản và xử lý thực phẩm. Nội dung dịch vụ bao gồm kiểm soát vệ sinh thực phẩm (food hygiene control), phòng chống ô nhiễm (contamination control), quản lý bảo quản (preservation management), tư vấn chuẩn bị thực phẩm (food preparation counseling), và các dịch vụ nghiên cứu liên quan thực phẩm (food research services). Class này nằm trong Family 85150000 Food and nutrition services, Segment 85000000 Healthcare Services.\n\nTại Việt Nam, các cơ quan kiểm định thực phẩm, trung tâm kiểm nghiệm, cơ sở sản xuất thực phẩm, đơn vị bán lẻ/nhà hàng, và tổ chức y tế công cộng thường sử dụng các dịch vụ trong class này.

Định nghĩa #

Class 85151500 bao gồm các dịch vụ có chuyên môn cao nhằm hỗ trợ các tổ chức (doanh nghiệp, cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội) trong việc quản lý an toàn thực phẩm từ khâu sản xuất đến tiêu thụ. Các dịch vụ bao gồm:

  • Kiểm soát vệ sinh thực phẩm (food hygiene control services) — đánh giá, giám sát môi trường sản xuất, quy trình làm sạch
  • Phòng chống ô nhiễm (food contamination control services) — phát hiện, ngăn ngừa ô nhiễm vi sinh/hóa học
  • Quản lý bảo quản (food preservation management services) — tối ưu hóa phương pháp bảo quản, kéo dài hạn dùng
  • Tư vấn chuẩn bị thực phẩm (food preparation counseling services) — hướng dẫn xử lý, nấu nướng an toàn
  • Nghiên cứu thực phẩm (food research services) — thí nghiệm, phân tích chất lượng thực phẩm

Class này KHÔNG bao gồm các dịch vụ dinh dưỡng lâm sàng (thuộc 85151600 Nutrition issues) hay lập kế hoạch chính sách thực phẩm toàn quốc (thuộc 85151700 Food policy planning and aid).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85151500 khi hợp đồng mua sắm dịch vụ liên quan đến:

  • Kiểm định, kiểm nghiệm thực phẩm từ một đơn vị cấp phép (xác định chỉ tiêu vi sinh, hóa học, độ an toàn)
  • Tư vấn xây dựng hệ thống quản lý chất lượng (HACCP, ISO 22000, GMP thực phẩm)
  • Đáo tạo nhân sự về vệ sinh thực phẩm tại nhà máy, nhà hàng, cửa hàng bán lẻ
  • Hỗ trợ quản lý môi trường sản xuất (sanitization, kiểm soát côn trùng, muỗi)
  • Nghiên cứu cải tiến sản phẩm, kéo dài hạn sử dụng, thay thế phụ gia

Nếu gói thầu chỉ là dịch vụ dinh dưỡng lâm sàng (tư vấn dinh dưỡng cho bệnh nhân, đặc biệt hóa menu ăn uống) → dùng 85151600. Nếu là lập kế hoạch chính sách thực phẩm ở cấp quốc gia → dùng 85151700.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85151600 Nutrition issues Dịch vụ dinh dưỡng lâm sàng, tư vấn chế độ ăn cho bệnh nhân, không phải kiểm soát vệ sinh sản xuất
85151700 Food policy planning and aid Lập kế hoạch chính sách thực phẩm quốc gia, chương trình hỗ trợ lương thực toàn quốc, không phải dịch vụ quản lý thực phẩm tại cơ sở

Lưu ý phân biệt:

  • 85151500 tập trung vào kiểm soát chất lượng, an toàn, vệ sinh tại khâu sản xuất/chế biến/bán lẻ (operational level)
  • 85151600 tập trung vào tư vấn dinh dưỡng cho cá nhân/bệnh nhân (clinical/personal nutrition)
  • 85151700 tập trung vào chính sách, quy hoạch thực phẩm toàn quốc (policy level)

Nếu hợp đồng bao gồm cả kiểm soát vệ sinh + tư vấn dinh dưỡng cho một cơ sở, phải tách thành 2 dòng mã khác nhau.

Các dịch vụ tiêu biểu trong class #

Code Tên (EN) Tên VN
85151501 Food hygiene control services Dịch vụ kiểm soát vệ sinh thực phẩm
85151502 Food contamination control services Dịch vụ phòng chống ô nhiễm thực phẩm
85151503 Food preservation management or control services Dịch vụ quản lý hoặc kiểm soát bảo quản thực phẩm
85151504 Food preparation counseling or control services Dịch vụ tư vấn hoặc kiểm soát chuẩn bị thực phẩm
85151505 Food research services Dịch vụ nghiên cứu thực phẩm

Khi hợp đồng yêu cầu dịch vụ cụ thể thuộc một trong các hạng mục trên (ví dụ chỉ kiểm định vi sinh), có thể dùng mã commodity 8 chữ số tương ứng (85151501, 85151502, v.v.) để xác định hơn. Khi gộp nhiều dịch vụ công nghệ thực phẩm không xác định rõ từng loại, dùng class 85151500.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ kiểm định thực phẩm của Sở Y tế có thuộc mã 85151500 không?

Có. Dịch vụ kiểm định (xác định chỉ tiêu vi sinh, hóa học, độ an toàn) thuộc commodity 85151501 (Food hygiene control services) hoặc 85151502 (Food contamination control services) trong class 85151500. Lựa chọn dựa trên nội dung kiểm định cụ thể.

Tư vấn dinh dưỡng cho bệnh nhân phải dùng mã nào?

Tư vấn dinh dưỡng lâm sàng (dietary counseling cho cá nhân/bệnh nhân) thuộc class 85151600 Nutrition issues, không phải 85151500. Class 85151500 chỉ cho tư vấn về chuẩn bị, xử lý thực phẩm an toàn ở cấp cơ sở.

Đào tạo nhân sự về vệ sinh thực phẩm cho nhà hàng có dùng 85151500 không?

Có, nếu đào tạo tập trung vào vệ sinh sản xuất, kiểm soát ô nhiễm, bảo quản an toàn tại cơ sở (food preparation counseling or control services — commodity 85151504).

Lập kế hoạch chính sách thực phẩm ở cấp tỉnh dùng mã nào?

Lập kế hoạch, chính sách, chương trình hỗ trợ thực phẩm ở cấp quốc gia/khu vực thuộc class 85151700 Food policy planning and aid, không phải 85151500.

Dịch vụ nghiên cứu cải tiến sản phẩm thực phẩm có dùng 85151505 không?

Có. Dịch vụ nghiên cứu thực phẩm (food research services — commodity 85151505) bao gồm thí nghiệm, phân tích, cải tiến sản phẩm, kéo dài hạn sử dụng, thay thế phụ gia để cải thiện chất lượng.

Xem thêm #

Danh mục