Class 85151600 (English: Nutrition issues) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chuyên môn liên quan đến vấn đề dinh dưỡng — bao gồm lập chương trình dinh dưỡng cộng đồng, tư vấn chính sách nuôi con, phục hồi dinh dưỡng cho bệnh nhân, và đánh giá dự án về dinh dưỡng. Class này thuộc Family 85150000 Food and nutrition services, Segment 85000000 Healthcare Services. Tại Việt Nam, các tổ chức y tế công, bệnh viện, trung tâm dinh dưỡng, và các dự án phát triển cộng đồng thường sử dụng mã này khi mua sắm hoặc ký hợp đồng dịch vụ dinh dưỡng.

Định nghĩa #

Class 85151600 bao gồm các dịch vụ chuyên môn cung cấp về lĩnh vực dinh dưỡng nhằm giải quyết vấn đề dinh dưỡng ở cấp độ cá nhân hoặc tập thể. Khác với Food technology (85151500) tập trung vào công nghệ sản xuất/bảo quản thực phẩm, class này chủ yếu cung cấp kiến thức, chính sách, và can thiệp dinh dưỡng. Khác với Food policy planning and aid (85151700) rộng hơn về chính sách lương thực, class 85151600 hướng sâu vào các vấn đề dinh dưỡng con người cụ thể như suy dinh dưỡng, tăng cân, chế độ ăn đặc biệt cho nhóm đối tượng.

Các commodity tiêu biểu trong class gồm: dịch vụ lập chương trình dinh dưỡng (Nutrition programming services), tư vấn chính sách cho con bú (Breast or bottle feeding policy), phục hồi dinh dưỡng cho bệnh nhân suy dinh dưỡng (Nutritional rehabilitation services), đánh giá hiệu quả dự án dinh dưỡng (Nutrition project evaluation), và xây dựng chiến lược phát triển dinh dưỡng dài hạn (Food or nutrition development strategies).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85151600 khi hợp đồng mua sắm/ký kết dịch vụ liên quan trực tiếp đến can thiệp hoặc tư vấn về vấn đề dinh dưỡng. Ví dụ: (1) hợp đồng với tổ chức y tế để lập chương trình dinh dưỡng cho học sinh tiểu học trong vùng suy dinh dưỡng; (2) ký hợp đồng tư vấn chính sách hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ cho cơ sở y tế cấp huyện; (3) dự án phục hồi dinh dưỡng cho trẻ em suy dinh dưỡng mạn tính tại các cộng đồng; (4) đánh giá tác động của chương trình cấp phát bữa ăn trưa học đường đến chỉ số dinh dưỡng trẻ em; (5) hợp đồng xây dựng chiến lược dinh dưỡng cộng đồng 5 năm cho sở y tế. Nếu dịch vụ là tư vấn về công nghệ sản xuất thực phẩm giàu dinh dưỡng → 85151500. Nếu là hỗ trợ lương thực khẩn cấp hoặc chính sách lương thực nói chung → 85151700.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85151500 Food technology Tập trung vào công nghệ sản xuất/bảo quản/chế biến thực phẩm; không phải can thiệp dinh dưỡng
85151700 Food policy planning and aid Chính sách lương thực rộng (hỗ trợ khẩn cấp, an ninh lương thực quốc gia); không phải chuyên sâu vào vấn đề dinh dưỡng con người

Phân biệt rõ: 85151600 hướng vào can thiệp, tư vấn, và lập chương trình dinh dưỡng cụ thể, trong khi 85151500 là về công nghệ thực phẩm85151700 là về chính sách lương thực rộng.

Các dịch vụ tiêu biểu #

Các commodity trong class 85151600 phản ánh các loại dịch vụ cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
85151601 Nutrition programming services Dịch vụ lập chương trình dinh dưỡng
85151602 Breast or bottle feeding policy Tư vấn chính sách cho con bú/sữa công thức
85151603 Nutritional rehabilitation services Dịch vụ phục hồi dinh dưỡng
85151604 Nutrition project evaluation Đánh giá dự án dinh dưỡng
85151605 Food or nutrition development strategies Chiến lược phát triển dinh dưỡng/lương thực

Khi gói thầu cần xác định loại dịch vụ cụ thể, dùng mã commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gộp nhiều loại dịch vụ dinh dưỡng liên quan, dùng class 85151600.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ lập chương trình dinh dưỡng cho bệnh viện có thuộc 85151600 không?

Có. Nếu hợp đồng là tư vấn/lập chương trình dinh dưỡng (ví dụ menu dinh dưỡng cho bệnh nhân tim mạch, chế độ ăn phục hồi sau phẫu thuật), dùng class 85151600 hoặc commodity 85151601 Nutrition programming services.

Tư vấn về công nghệ sản xuất thực phẩm giàu dinh dưỡng thuộc mã nào?

Thuộc 85151500 Food technology — vì trọng tâm là công nghệ sản xuất, không phải can thiệp dinh dưỡng. Nếu hợp đồng vừa có thành phần công nghệ vừa có tư vấn dinh dưỡng, cần phân tách hoặc ưu tiên thành phần chính.

Hỗ trợ lương thực khẩn cấp khi thiên tai thuộc mã nào?

Thuộc 85151700 Food policy planning and aid — vì trọng tâm là chính sách lương thực và hỗ trợ khẩn cấp. Nếu hỗ trợ bao gồm đánh giá và can thiệp dinh dưỡng cho nhóm yếu thế, có thể dùng cả 85151600.

Dịch vụ tư vấn dinh dưỡng cá nhân (1:1 coaching) có dùng mã này không?

Nếu dịch vụ được cung cấp bởi cơ sở y tế hoặc tổ chức công lập trong khuôn khổ chương trình sức khỏe cộng đồng, có thể dùng 85151600. Nếu là dịch vụ tư nhân/wellness tiêu dùng, cần xem xét mã khác.

Đánh giá tác động của chương trình cấp phát dinh dưỡng cho trẻ em thuộc mã nào?

Dùng 85151604 Nutrition project evaluation — nếu đó là công việc đánh giá dự án dinh dưỡng cụ thể, hoặc 85151600 nếu gói thầu tổng hợp (lập + đánh giá) cần mã cha.

Xem thêm #

Danh mục