Mã UNSPSC 85151700 — Lập kế hoạch chính sách lương thực và dịch vụ hỗ trợ lương thực
Class 85151700 (English: Food policy planning and aid) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ lập kế hoạch chính sách lương thực (food policy planning) và dịch vụ hỗ trợ lương thực toàn cầu (food aid services). Class này thuộc Family 85150000 Food and nutrition services, nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services. Tại Việt Nam, class này liên quan đến các hoạt động của Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, cơ quan an ninh lương thực, và các tổ chức quốc tế hỗ trợ lương thực.
Định nghĩa #
Class 85151700 bao gồm dịch vụ chuyên sâu về lập kế hoạch, thiết kế chính sách, và cung cấp hỗ trợ lương thực liên quan đến an ninh lương thực quốc gia và quốc tế. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, mã này phủ dải dịch vụ từ "breadth and depth" — từ phạm vi rộng (các chính sách quốc gia) đến sâu (đánh giá chi tiết tác động dinh dưỡng, xử lý tình huống khẩn cấp). Class không bao gồm dịch vụ công nghệ lương thực (thuộc class 85151500 Food technology cùng family) hay dịch vụ tư vấn vấn đề dinh dưỡng cộng đồng (thuộc class 85151600 Nutrition issues). Các commodity con trong class 85151700 gồm: tiêu chuẩn lương thực (Food standards), hệ thống cảnh báo sớm về lương thực toàn cầu (Global information systems), đánh giá nhu cầu lương thực khẩn cấp, chính sách can thiệp lương thực quốc gia, và đánh giá tác động dinh dưỡng của các chương trình hỗ trợ.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85151700 khi đơn vị sử dụng (bộ ngành, tổ chức quốc tế, cơ quan chính phủ) cần thuê dịch vụ tư vấn, lập kế hoạch, hoặc quản lý chương trình liên quan đến chính sách lương thực và hỗ trợ lương thực. Ví dụ: hợp đồng thuê tư vấn lập chiến lược an ninh lương thực 5 năm cho một tỉnh, dịch vụ đánh giá tác động dinh dưỡng của chương trình cấp phát gạo hỗ trợ, dịch vụ giám sát và cảnh báo sớm về rủi ro lương thực trong thời kỳ khô hạn. Không dùng 85151700 nếu đối tượng là cung cấp thực phẩm vật chất (ngũ cốc, mì, gạo) — đó thuộc Segment 50 Food, Beverage and Tobacco Products.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85151500 | Food technology | Dịch vụ ứng dụng công nghệ trong sản xuất, chế biến, bảo quản lương thực; không phải lập chính sách |
| 85151600 | Nutrition issues | Dịch vụ tư vấn dinh dưỡng, quản lý bệnh liên quan dinh dưỡng cộng đồng; tập trung vào cá nhân/cộng đồng chứ không phải chính sách quốc gia |
| 85151700 | Food policy planning and aid | Lập kế hoạch chính sách lương thực, quản lý chương trình hỗ trợ lương thực toàn cầu, đánh giá an ninh lương thực; phạm vi quốc gia và quốc tế |
Cách phân biệt nhanh: nếu dịch vụ liên quan đến quy hoạch, chính sách, hệ thống thông tin toàn cầu, hay hỗ trợ lương thực khẩn cấp → 85151700. Nếu về ứng dụng công nghệ → 85151500. Nếu về tư vấn dinh dưỡng cho nhóm/cá nhân → 85151600.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity (8 chữ số) trong class 85151700 phân chia theo chức năng cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85151701 | Food standards | Dịch vụ soạn thảo, duyệt phê tiêu chuẩn lương thực quốc gia/quốc tế |
| 85151702 | Food aid global information or early warning systems services | Dịch vụ xây dựng hệ thống thông tin lương thực, cảnh báo sớm tình huống khủng hoảng lương thực |
| 85151703 | Assessment of emergency food requirements | Dịch vụ đánh giá, tính toán nhu cầu lương thực trong tình huống khẩn cấp (lũ lụt, hạn hán, xung đột) |
| 85151704 | National food intervention policy or programs | Dịch vụ lập, sửa đổi chính sách, chương trình can thiệp lương thực của chính phủ quốc gia |
| 85151705 | Evaluation of food aid nutritional impact | Dịch vụ đánh giá tác động dinh dưỡng, hiệu quả sức khỏe của các chương trình hỗ trợ lương thực |
Khi xác định được loại dịch vụ cụ thể, ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Khi hợp đồng gộp nhiều loại dịch vụ về lập kế hoạch/hỗ trợ lương thực chung chung, dùng class 85151700.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ cấp phát gạo hỗ trợ cho hộ nghèo thuộc mã nào?
Cấp phát lương thực vật chất (hàng hóa) không thuộc 85151700. Nếu là dịch vụ tư vấn lập chương trình, đánh giá hiệu quả, quản lý phân phối cho chương trình cấp phát → 85151704. Nếu là cung cấp gạo thực tế → Segment 50 Food, Beverage and Tobacco Products.
- Dịch vụ đánh giá đa lĩnh vực an ninh lương thực khu vực có dùng 85151700 không?
Có. Dịch vụ đánh giá toàn diện (nhu cầu, cảnh báo, chính sách, tác động) về an niên lương thực một khu vực hay quốc gia thuộc 85151700 — vì class này được định nghĩa bao quát "breadth and depth".
- Dịch vụ giải thích tiêu chuẩn vệ sinh lương thực cho nhà sản xuất có dùng 85151700 không?
Không. Dịch vụ tư vấn tiêu chuẩn kỹ thuật vệ sinh cho một doanh nghiệp sản xuất thường thuộc các mã dịch vụ kỹ thuật/tư vấn chung (Segment 80 hoặc 81). 85151700 tập trung vào xây dựng, duyệt phê tiêu chuẩn ở cấp chính sách quốc gia/quốc tế.
- Cơ quan an niên lương thực VN cần lập báo cáo cảnh báo sớm dùng mã nào?
Nếu thuê dịch vụ từ bên thứ ba để xây dựng hệ thống thông tin hoặc phân tích cảnh báo sớm → 85151702 (commodity con trong 85151700). Nếu là công việc nội bộ của cơ quan → không cần mã UNSPSC.
- Dịch vụ tư vấn "giảm uốn từ sốt xuất huyết thông qua can thiệp lương thực" dùng mã nào?
Đây là dịch vụ tư vấn dinh dưỡng cộng đồng để giải quyết vấn đề sức khỏe công cộng (từ dinh dưỡng), không phải lập chính sách lương thực quốc gia → dùng 85151600 Nutrition issues, không phải 85151700.