Mã UNSPSC 85262000 — Chẩn đoán viêm tuyến giáp (Diagnoses of thyroiditis)
Class 85262000 (English: Diagnoses of thyroiditis) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chẩn đoán viêm tuyến giáp (thyroiditis — viêm của tuyến giáp, tuyến ngoại tiết quan trọng ở cổ). Class này thuộc Family 85260000 Diagnoses of endocrine, nutritional and metabolic diseases, nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services. Viêm tuyến giáp trong phân loại ICD-10 gồm nhiều loại: viêm cấp tính, viêm cấp tiến, viêm tự miễn, viêm do thuốc gây ra. Tại Việt Nam, các bệnh viện, phòng khám nội tiết sử dụng mã này để phân loại dịch vụ chẩn đoán viêm giáp cho bệnh nhân.
Định nghĩa #
Class 85262000 bao gồm các dịch vụ y tế (khám, xét nghiệm, hình ảnh) nhằm chẩn đoán viêm tuyến giáp theo tiêu chuẩn ICD-10 / ICD-10-CM. Viêm tuyến giáp là tình trạng bệnh lý của tuyến giáp, được UNSPSC mô tả dựa trên mã chẩn đoán E06 trong ICD-10-CM (Diagnosis of thyroiditis), bao gồm các dạng lâm sàng khác nhau như viêm cấp tính (E060), viêm cấp tiến (E061), viêm tự miễn (E063), viêm do thuốc (E064). Class này không bao gồm các bệnh tuyến giáp khác như suy giáp (hypothyroidism — mã 85261700), tăng tiết giáp / tăng cường giáp (hyperthyroidism — mã 85261900), hay thiếu iốt (iodine deficiency — mã 85261600).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85262000 (hoặc commodity con tương ứng) khi dịch vụ y tế được mua sắm là chẩn đoán viêm tuyến giáp. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ khám và chẩn đoán viêm giáp cho đơn vị y tế, gói xét nghiệm TSH và siêu âm tuyến giáp nhằm xác định viêm, hay dịch vụ đưa ra chẩn đoán chính thức viêm tuyến giáp tự miễn cho một nhóm bệnh nhân. Nếu dịch vụ mua là quản lý / điều trị bệnh nhân đã được chẩn đoán viêm giáp, không phải chẩn đoán, có thể dùng mã segment một mã cùng family (treatment services) thay vì 85262000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85261700 | Diagnoses of hypothyroidism | Chẩn đoán suy giáp (tuyến giáp không tiết đủ hormone), khác với viêm giáp |
| 85261900 | Diagnoses of thyrotoxicosis or hyperthyroidism | Chẩn đoán tăng cường giáp (tiết thừa hormone), khác với viêm giáp |
| 85261600 | Diagnoses of iodine-deficiency-related thyroid disorders | Chẩn đoán bệnh giáp liên quan thiếu iốt, không phải viêm |
| 85261800 | Diagnoses of nontoxic goitre conditions | Chẩn đoán bướu giáp không độc tính (phì đại giáp không do tăng hormone), khác với viêm |
Các sibling khác trong family 85260000 cùng chẩn đoán bệnh tuyến nội tiết nhưng khác bệnh: suy giáp là thiếu hormone, tăng cường giáp là thừa hormone, bướu giáp là phì đại tuyến. Viêm tuyến giáp là bệnh lý viêm, có thể đi kèm hoặc không có triệu chứng hormone thay đổi.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 85262000 mô tả loại viêm tuyến giáp cụ thể theo ICD-10:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85262001 | Diagnosis of acute thyroiditis | Chẩn đoán viêm tuyến giáp cấp tính |
| 85262002 | Diagnosis of subacute thyroiditis | Chẩn đoán viêm tuyến giáp cấp tiến |
| 85262003 | Diagnosis of chronic thyroiditis with transient thyrotoxicosis | Chẩn đoán viêm tuyến giáp mạn tính kèm tạm thời tăng tiết |
| 85262004 | Diagnosis of autoimmune thyroiditis | Chẩn đoán viêm tuyến giáp tự miễn |
| 85262005 | Diagnosis of drug-induced thyroiditis | Chẩn đoán viêm tuyến giáp do thuốc gây ra |
Khi hợp đồng cần xác định loại viêm giáp cụ thể, dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gộp các loại viêm giáp khác nhau trong cùng gói mua, dùng class 85262000.
Câu hỏi thường gặp #
- Chẩn đoán viêm tuyến giáp tự miễn thuộc mã nào?
Thuộc class 85262000 Diagnoses of thyroiditis, cụ thể là commodity 85262004 Diagnosis of autoimmune thyroiditis. Viêm tuyến giáp tự miễn là dạng phổ biến nhất trong viêm giáp, xác định bằng xét nghiệm kháng thể tuyến giáp.
- Chẩn đoán suy giáp có thuộc 85262000 không?
Không. Suy giáp (hypothyroidism) là bệnh khác với viêm tuyến giáp. Suy giáp được phân loại vào class 85261700 Diagnoses of hypothyroidism cùng family 85260000. Tuy viêm giáp có thể dẫn đến suy giáp, nhưng chẩn đoán chính là suy giáp thì dùng 85261700.
- Dịch vụ điều trị viêm tuyến giáp dùng mã nào?
Dịch vụ điều trị (treatment) không dùng 85262000 (chẩn đoán). Phải dùng mã segment một mã cùng family (Treatment services) hoặc family khác để mô tả dịch vụ điều trị bệnh tuyến nội tiết.
- Dịch vụ siêu âm tuyến giáp để chẩn đoán viêm có thuộc 85262000 không?
Có. Siêu âm tuyến giáp là một phương tiện chẩn đoán viêm giáp, nên phân loại vào 85262000 nếu mục đích là chẩn đoán viêm. Nếu siêu âm chỉ để theo dõi bệnh sau chẩn đoán, cần xem xét segment dịch vụ giám sát (monitoring) khác.
- Chẩn đoán viêm giáp do thuốc gây ra mã cụ thể nào?
Mã cụ thể là commodity 85262005 Diagnosis of drug-induced thyroiditis. Viêm giáp do thuốc là loại viêm giáp xảy ra sau khi sử dụng một số loại thuốc (ví dụ interferon, thuốc chống ung thư).