Mã UNSPSC 85281500 — Chẩn đoán viêm màng não do vi khuẩn (Diagnoses of bacterial meningitis)
Class 85281500 (English: Diagnoses of bacterial meningitis) trong UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán và xác định bệnh viêm màng não do nhiễm vi khuẩn. Viêm màng não vi khuẩn (bacterial meningitis) là tình trạng viêm tấy các lớp màng bao quanh não và tủy sống do tác nhân vi khuẩn. Class này thuộc Family 85280000 Diagnoses of diseases of the nervous system, Segment 85000000 Healthcare Services. Đối tượng sử dụng tại VN gồm bệnh viện đa khoa, viện chuyên khoa thần kinh, phòng khám đầu chuyên biệt, và các cơ sở y tế cấp II trở lên.
Định nghĩa #
Class 85281500 bao gồm các hoạt động chẩn đoán, xác định và phân loại viêm màng não có nguyên nhân là vi khuẩn. Quá trình chẩn đoán có thể bao gồm: khám lâm sàng (triệu chứng sốt, đau đầu, cứng cổ), xét nghiệm dịch não tủy (cerebrospinal fluid / CSF), nuôi cấy vi khuẩn (culture), nhuộm Gram, xét nghiệm PCR, và chụp CT/MRI đầu. Class này phân biệt với Class 85281600 (Diagnoses of meningitis due to nonbacterial causes) theo nguyên nhân gây bệnh — vi khuẩn (bacteria) so với virus, nấm, lao, v.v. Các commodity con trong class phân tích cụ thể theo chủng vi khuẩn gây bệnh (Haemophilus, pneumococcus, streptococcus, staphylococcus).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85281500 khi hợp đồng dịch vụ y tế là chẩn đoán viêm màng não có nguyên nhân vi khuẩn (hoặc nghi ngờ viêm màng não vi khuẩn). Ví dụ: gói chẩn đoán viêm màng não bệnh nhân nhập viện sốt cao cứng cổ, hoặc hợp đồng xét nghiệm dịch não tủy để loại trừ/xác nhận viêm màng não vi khuẩn. Nếu chẩn đoán là viêm màng não do nguyên nhân không phải vi khuẩn (viral, fungal), dùng 85281600. Nếu cần xác định cụ thể chủng vi khuẩn (Haemophilus, pneumococcal, streptococcal, staphylococcal), ưu tiên commodity 8 chữ số (85281501-85281504) trong class này.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85281600 | Diagnoses of meningitis due to nonbacterial causes | Viêm màng não do vi khuẩn ≠ viêm màng não do virus/nấm/lao — xác định nguyên nhân vi khuẩn hay không |
| 85281700 | Diagnoses of encephalitis, myelitis and encephalomyelitis | Viêm màng não (meningitis) ≠ viêm não (encephalitis) — viêm não là viêm nô chất não, viêm màng não là viêm màng bao ngoài |
| 85281800 | Diagnoses of intracranial and intraspinal abscess and granuloma | Ổ áp xe não sau viêm màng não ≠ chẩn đoán viêm màng não — áp xe là biến chứng muộn, xác định bằng hình ảnh CT/MRI |
Phân biệt cơ bản: viêm màng não (meningitis) = viêm màng mềm và màng nhện bao quanh não/tủy sống; viêm não (encephalitis) = viêm nô chất não quanh vị trí; áp xe (abscess) = ổ mủa giới hạn phân biệt ranh giới. Chẩn đoán viêm màng não vi khuẩn phải có xét nghiệm CSF với chất lượng sinh hóa, vi trùng học cụ thể (nuôi cấy hoặc PCR xác định vi khuẩn).
Câu hỏi thường gặp #
- Viêm màng não do virus (viral meningitis) có dùng mã 85281500 không?
Không. Viêm màng não do virus dùng mã 85281600 Diagnoses of meningitis due to nonbacterial causes. Class 85281500 giới hạn chỉ cho viêm màng não có nguyên nhân là vi khuẩn (Haemophilus, pneumococcus, meningococcus, streptococcus, staphylococcus).
- Chẩn đoán viêm não (encephalitis) có thuộc class 85281500 không?
Không. Viêm não (encephalitis) là viêm nô chất não, khác với viêm màng não là viêm màng bao ngoài. Chẩn đoán viêm não do vi khuẩn thuộc mã khác trong family 85280000.
- Xét nghiệm nuôi cấy vi khuẩn từ dịch não tủy thuộc mã nào?
Xét nghiệm nuôi cấy vi khuẩn (bacterial culture of CSF) là phần của quy trình chẩn đoán viêm màng não vi khuẩn, thuộc trong dịch vụ 85281500. Nếu mua riêng dịch vụ laboratory/xét nghiệm không phải chẩn đoán lâm sàng, tham khảo các mã xét nghiệm khác trong segment 85 hoặc 75 (Laboratory Services).
- Chẩn đoán viêm màng não do Haemophilus influenzae dùng mã nào?
Dùng commodity 8 chữ số 85281501 Diagnosis of haemophilus meningitis, là con của class 85281500. Nếu chỉ biết nguyên nhân là vi khuẩn nhưng chưa xác định chủng, dùng class 85281500.
- Ổ áp xe não sau viêm màng não vi khuẩn dùng mã nào?
Ổ áp xe não (intracranial abscess) là biến chứng muộn, chẩn đoán bằng CT/MRI, thuộc mã 85281800 Diagnoses of intracranial and intraspinal abscess and granuloma, không phải 85281500.