Mã UNSPSC 85281800 — Chẩn đoán áp-xe và hạt u trong khoang sọ và tuỷ sống
Class 85281800 (English: Diagnoses of intracranial and intraspinal abscess and granuloma) là mã UNSPSC thuộc nhánh chẩn đoán bệnh hệ thần kinh, phân loại các dịch vụ chẩn đoán áp-xe (abscess) và hạt u (granuloma) xảy ra trong khoang sọ não hoặc tuỷ sống. Class này tuân theo tiêu chuẩn phân loại bệnh tật ICD-10 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và ICD-10-CM của Trung tâm Dịch vụ Y tế và Medicaid (CMS) Hoa Kỳ, cụ thể mã G06 và các phân loại con G060, G061, G062.
Định nghĩa #
Class 85281800 phân loại các hoạt động chẩn đoán dẫn đến kết luận bệnh nhân mắc áp-xe hoặc hạt u nằm ở khoang sọ não (intracranial) hoặc tuỷ sống (intraspinal). Theo UNSPSC, mã này gồm hai loại chẩn đoán chính:
- Áp-xe và hạt u trong khoang sọ (Intracranial Abscess and Granuloma — G060): tập hợp tuổi, đái tháo đường hoặc các tình trạng suy giảm miễn dịch.
- Áp-xe và hạt u trong tuỷ sống (Intraspinal Abscess and Granuloma — G061): hình thành xung quanh tủy sống, thường do nhiễm trùng.
- Áp-xe ngoài màng cứng và dưới màng cứng (Extradural and Subdural Abscess, Unspecified — G062): hình thành giữa các tầng bảo vệ của não và tuỷ sống.
Dịch vụ chẩn đoán bao gồm các xét nghiệm hình ảnh (CT, MRI), chọc dò cột sống, sinh thiết, hoặc xét nghiệm hóa sinh để xác định vị trí, kích thước và tính chất tổn thương.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85281800 hoặc commodity con tương ứng khi dịch vụ y tế cung cấp là chẩn đoán (diagnosis) tình trạng áp-xe hoặc hạt u ở não hoặc tuỷ sống. Ví dụ: hợp đồng mua dịch vụ chẩn đoán bệnh nhân nghi ngờ áp-xe não tại bệnh viện, gói xét nghiệm hình ảnh MRI tìm hạt u tuỷ sống, dịch vụ chọc dò chẩn đoán áp-xe dưới màng cứng. Nếu dịch vụ là điều trị (phẫu thuật, thuốc kháng sinh) → chọn mã khác trong family chẩn phòng và điều trị bệnh hệ thần kinh. Nếu mục đích là theo dõi tiến triển bệnh sau chẩn đoán ban đầu → cũng dùng 85281800 nếu vẫn là hoạt động chẩn đoán lại.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85281500 | Diagnoses of bacterial meningitis | Chẩn đoán viêm màng não do vi khuẩn — khác áp-xe não, liên quan đến viêm loại lan tỏa |
| 85281600 | Diagnoses of meningitis due to nonbacterial causes | Chẩn đoán viêm màng não không do vi khuẩn — khác áp-xe tập trung |
| 85281700 | Diagnoses of encephalitis, myelitis and encephalomyelitis | Chẩn đoán viêm não, viêm tuỷ sống — khác áp-xe (viêm là sưng phù lan tỏa, áp-xe là mủ tập trung) |
| 85281900 | Diagnoses of huntington disease or intraspinal phlebitis orthrombophlebitis | Chẩn đoán bệnh Huntington hoặc phlebitis tuỷ sống — khác hoàn toàn về tính chất bệnh |
Phân biệt cốt lõi: áp-xe là mủ tập trung ở một nơi do nhiễm trùng, viêm là sưng phù lan tỏa, hạt u là tổn thương granulomatous (thường do lao, sarcoidosis). Nếu chẩn đoán chỉ là "viêm" không xác định có áp-xe → dùng 85281600 hoặc 85281700 tương ứng.
Câu hỏi thường gặp #
- Chẩn đoán áp-xe não do vi khuẩn thuộc mã 85281800 hay 85281500?
Thuộc 85281800. Mã 85281500 dành riêng cho chẩn đoán viêm màng não (meningitis — viêm lan tỏa), không phải áp-xe (abscess — tập trung). Áp-xe não do vi khuẩn vẫn dùng 85281800.
- Xét nghiệm MRI chẩn đoán hạt u lao trong não có thuộc 85281800 không?
Có. Hạt u (granuloma) lao là hạt u do nhiễm trùng, thuộc định nghĩa "Intracranial Abscess and Granuloma" theo ICD-10-CM G06.0. Dịch vụ xét nghiệm hình ảnh MRI để chẩn đoán hạt u lao dùng 85281800.
- Phẫu thuật lấy áp-xe não thuộc mã nào?
Không thuộc 85281800 vì đây là mã chẩn đoán (diagnosis), không phải điều trị (treatment). Phẫu thuật lấy áp-xe thuộc mã xử trí phẫu thuật hệ thần kinh trong nhánh Procedures khác của UNSPSC segment 85.
- Chẩn đoán áp-xe dưới màng cứng (extradural/subdural abscess) dùng mã nào?
Dùng 85281800, vì mã này bao gồm cả G062 (Extradural and Subdural Abscess, Unspecified) trong định nghĩa. Nếu muốn xác định hơn, dùng commodity 85281802 cho intraspinal, hoặc 85281801 cho intracranial tùy vị trí.
- Theo dõi sau điều trị áp-xe não bằng chẩn đoán lại có dùng 85281800 không?
Có. Bất kỳ hoạt động chẩn đoán lại (repeat imaging, lab) để đánh giá tình trạng áp-xe đều dùng 85281800, kể cả theo dõi sau điều trị.