Class 85281700 (English: Diagnoses of encephalitis, myelitis and encephalomyelitis) là mã UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán viêm não (encephalitis), viêm tủy sống (myelitis) và viêm não tủy (encephalomyelitis) — một nhóm bệnh lý thần kinh trung ương được mã hóa trong ICD-10 (G04) và ICD-10-CM. Class này thuộc Family 85280000 Diagnoses of diseases of the nervous system, Segment 85000000 Healthcare Services, dùng phân loại hoạt động chẩn đoán tại các cơ sở y tế (bệnh viện, phòng khám chuyên khoa thần kinh) tại Việt Nam.

Định nghĩa #

Class 85281700 bao gồm các hoạt động chẩn đoán nhằm xác định viêm não, viêm tủy sống hoặc viêm não tủy ở bệnh nhân. Nhóm bệnh này được phân loại theo ICD-10-G04 (Encephalitis, myelitis and encephalomyelitis) với các biến thể chính:

  • Viêm não phát tán cấp tính (Acute Disseminated Encephalitis — ADEM)
  • Liệt tơ tây Nhiệt đới (Tropical Spastic Paraplegia)
  • Viêm não tủy do vi khuẩn
  • Viêm não tủy do virus
  • Viêm não tủy cấp tính chảy máu hoại tử (Acute Necrotizing Hemorrhagic Encephalopathy)

Các loại chẩn đoán này yêu cầu hình ảnh y tế (MRI, CT), xét nghiệm CSF (dịch não tủy), hoặc các kỹ thuật chẩn đoán khác để phân biệt tính chất nguyên nhân (vi khuẩn, virus, miễn dịch, sau nhiễm khuẩn).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85281700 khi bệnh nhân được chẩn đoán hoặc nghi ngờ mắc viêm não/tủy sống/não tủy, và cơ sở y tế thực hiện các hoạt động chẩn đoán (hỏi tiền sử, kiểm tra thần kinh, chỉ định chụp MRI/CT, thực hiện chọc dọc CSF, xét nghiệm vi sinh). Nếu bệnh nhân có chẩn đoán cụ thể hơn (ví dụ ADEM hoặc viêm não do virus), có thể ưu tiên commodity con (85281701 hoặc 85281704). Class 85281700 dùng khi ghi chép hồ sơ bệnh, tính phí dịch vụ chẩn đoán, hoặc phân loại gói khám sàng lọc bệnh lý thần kinh chung.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85281500 Diagnoses of bacterial meningitis Viêm màng não do vi khuẩn — không kèm viêm não hay tủy sống
85281600 Diagnoses of meningitis due to nonbacterial causes Viêm màng não do nguyên nhân không phải vi khuẩn — không kèm viêm não hay tủy sống
85281800 Diagnoses of intracranial and intraspinal abscess and granuloma Áp xe hoặc u hạt nội sọ/tủy sống — khác với viêm mô
85282100 Diagnoses of spinal muscular atrophy and related syndromes Bệnh lý cơ tủy sống do thoái hóa, không phải viêm

Phân biệt chính: 85281700 tập trung vào viêm (inflammation) trong não hoặc tủy sống, trong khi các siblings khác mô tả viêm màng não (meningitis — chỉ màng bao), áp xe (abscess — tổ chứa mủ), hoặc thoái hóa cơ (muscular atrophy — mất cơ). Nếu bệnh nhân viêm màng não kèm theo viêm mô não, thì 85281700 là mã chính xác hơn.

Câu hỏi thường gặp #

Viêm não do virus thuộc mã 85281700 hay commodity con?

Viêm não do virus thuộc commodity con 85281704 (Diagnosis of encephalitis, myelitis and encephalomyelitis in viral diseases classified elsewhere). Nếu ghi chép tổng quát không xác định được nguyên nhân, dùng class 85281700.

Chẩn đoán viêm não có cần phân biệt viral hay bacterial trong mã UNSPSC?

Có — UNSPSC phân biệt qua commodity con: 85281703 cho viral, 85281704 cho bacterial. Mã class 85281700 dùng khi chưa xác định nguyên nhân hoặc ghi chép chung.

Bệnh nhân viêm màng não kèm viêm não dùng mã nào?

Dùng 85281700 vì có thành phần viêm não. Nếu chỉ viêm màng não không viêm não, dùng 85281500 hoặc 85281600 tùy nguyên nhân.

Mã này có liên quan đến điều trị hay chỉ chẩn đoán?

Chỉ chẩn đoán. Mã 85281700 là Family 85280000 Diagnoses — phân loại hoạt động xác định bệnh, không bao gồm điều trị thuốc hay phẫu thuật.

Xem thêm #

Danh mục