Mã UNSPSC 85315300 — Chẩn đoán sung huyết não (Diagnoses of cerebral infarction)
Class 85315300 (English: Diagnoses of cerebral infarction) trong UNSPSC phân loại các hoạt động và dịch vụ chẩn đoán sung huyết não (thiếu máu cục bộ não do tắc động mạch). Mã này thuộc Family 85310000 Diagnoses of diseases of the circulatory system, Segment 85000000 Healthcare Services. Theo ICD-10 của Tổ chức Y tế Thế giới, sung huyết não được mã hóa với các biến thể khác nhau dựa trên nguyên nhân tắc mạch (huyết khối, tắc embolism, hoặc nguyên nhân không xác định). Tại Việt Nam, mã này dùng cho các cơ sở y tế khi ghi nhận dịch vụ chẩn đoán sung huyết não trong hệ thống healthcare procurement (hóa đơn, báo cáo thống kê bệnh tật).
Định nghĩa #
Class 85315300 bao gồm các hoạt động chẩn đoán sung huyết não (cerebral infarction) — tình trạng thiếu máu cục bộ bộ não do tắc động mạch não hoặc động mạch tiền não (precerebral arteries). Sung huyết não là một loại đột quỵ thiếu máu, xảy ra khi tuần hoàn máu đến não bị gián đoạn do huyết khối (thrombosis), tắc embolism, hoặc co thắt mạch.
Theodictionary định nghĩa UNSPSC, class này đề cập đến các dịch vụ và hoạt động nhằm xác định, phân loại và ghi nhận tình trạng sung huyết não ở bệnh nhân, chứ không phải điều trị. Các commodity con (commodity 85315301–85315305) chi tiết hóa theo nguyên nhân cơ học của tắc mạch (huyết khối động mạch tiền não, embolism, tắc tĩnh mạch não, v.v.).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85315300 khi ghi nhận dịch vụ chẩn đoán sung huyết não trong hệ thống procurement y tế hoặc báo cáo thống kê bệnh tật của bệnh viện. Ví dụ: (1) bệnh nhân nhập viện với triệu chứng đột quỵ, được chẩn đoán xác nhận sung huyết não qua CT/MRI não; (2) bệnh viện báo cáo số ca sung huyết não chẩn đoán trong kỳ báo cáo; (3) kế hoạch mua sắm dịch vụ chẩn đoán sinh học / hình ảnh cho nhóm bệnh lý tim mạch bao gồm sung huyết não.
Nếu cần chỉ định chính xác nguyên nhân tắc mạch (huyết khối precerebral, embolism cerebral, tắc tĩnh mạch), ưu tiên dùng các commodity con 85315301–85315305 để ghi nhận chi tiết hơn.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85311500 | Diagnoses of rheumatic fever | Chẩn đoán sốt thấp khớp — bệnh lý nhiễm trùng sau streptococcus, khác sung huyết não |
| 85311700 | Diagnoses of rheumatic mitral valve diseases | Chẩn đoán van tim thấp — bệnh lý van tim mãn tính, khác đột quỵ cấp |
| 85312100 | Diagnoses of rheumatic heart diseases | Chẩn đoán bệnh tim thấp — rộng hơn, bao gồm cả van tim, khác chứng sung huyết não |
Class 85315300 cụ thể chỉ chẩn đoán sung huyết não (thiếu máu cục bộ não), không bao gồm: (1) các chẩn đoán khác trong family 85310000 như bệnh tim thấp, tăng huyết áp, suy tim; (2) các hoạt động điều trị sung huyết não (thuộc class lâm sàng khác, không phải 85315300); (3) sang chấn thương sọ não hoặc chảy máu não (hemorrhagic stroke) — chúng dùng các mã chẩn đoán khác ngoài class này.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 85315300 chi tiết theo nguyên nhân cơ học của sung huyết não theo ICD-10:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85315301 | Diagnosis of cerebral infarction due to thrombosis of precerebral arteries | Chẩn đoán sung huyết não do huyết khối động mạch tiền não |
| 85315302 | Diagnosis of cerebral infarction due to embolism of precerebral arteries | Chẩn đoán sung huyết não do tắc embolism động mạch tiền não |
| 85315303 | Diagnosis of cerebral infarction due to thrombosis of cerebral arteries | Chẩn đoán sung huyết não do huyết khối động mạch não |
| 85315304 | Diagnosis of cerebral infarction due to embolism of cerebral arteries | Chẩn đoán sung huyết não do tắc embolism động mạch não |
| 85315305 | Diagnosis of cerebral infarction due to cerebral venous thrombosis, nonpyogenic | Chẩn đoán sung huyết não do huyết khối tĩnh mạch não không mủ |
Khi bệnh viện / cơ sở y tế cần ghi nhận chẩn đoán chi tiết với đường dẫn mạch và cơ chế tắc, sử dụng mã 8 chữ số tương ứng. Khi chỉ cần mã chung cho chẩn đoán sung huyết não mà không xác định rõ nguyên nhân, dùng class 85315300.
Câu hỏi thường gặp #
- Mã 85315300 là dành cho chẩn đoán hay điều trị sung huyết não?
Class 85315300 chỉ dành cho dịch vụ chẩn đoán sung huyết não (xác nhận bệnh lý, phân loại nguyên nhân qua hình ảnh y tế, xét nghiệm, v.v.). Các hoạt động điều trị (thăm khám lâm sàng, tiêm thrombolytic, hỗ trợ hô hấp) thuộc các mã class khác trong segment 85000000 Healthcare Services.
- Sung huyết não do huyết khối giải phóng được dùng mã nào?
Nếu bệnh nhân có huyết khối động mạch tiền não hoặc động mạch não được xác nhận, sử dụng mã 85315301 (thrombosis precerebral) hoặc 85315303 (thrombosis cerebral) tương ứng. Class 85315300 dùng khi chỉ ghi nhận chẩn đoán tổng quát sang huyết não mà chưa cần chi tiết nguyên nhân.
- Chảy máu não (hemorrhagic stroke) có thuộc mã 85315300 không?
Không. Sang huyết não (chảy máu não) là loại đột quỵ khác, không phải sung huyết não (ischemic stroke). Chúng có mã chẩn đoán riêng khác ngoài class 85315300, nằm trong một nhánh khác của family 85310000.
- Mã 85315300 dùng cho báo cáo thống kê bệnh tật hay hóa đơn viện phí?
Cả hai. Bệnh viện dùng 85315300 để ghi nhận loại bệnh (thống kê morbidity), cũng như trong báo cáo dịch vụ y tế. Tuy nhiên, để ghi nhận chính xác nguyên nhân và mức độ, nên dùng mã commodity 8 chữ số (85315301–85315305) kết hợp.
- Bệnh nhân tái phát sung huyết não lần thứ hai có dùng mã này lần nữa không?
Có. Mỗi lần chẩn đoán sung huyết não mới (dù là lần 1 hay lần 2) đều ghi nhận bằng mã 85315300 hoặc commodity con tương ứng. UNSPSC không phân biệt lần phát bệnh thứ mấy.