Family 85310000 (English: Diagnoses of diseases of the circulatory system) trong hệ thống UNSPSC phân loại nhóm dịch vụ y tế có đầu ra là kết quả chẩn đoán (diagnosis) các bệnh thuộc hệ tuần hoàn (circulatory system). Family này nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services và được xây dựng tương ứng với Chương IX ICD-10 (ICD-10 Chapter IX — Diseases of the Circulatory System), bao gồm toàn bộ dải mã từ I00 đến I99 do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ban hành. Đối tượng sử dụng mã tại Việt Nam gồm các cơ sở khám chữa bệnh, đơn vị mua sắm dịch vụ y tế công lập, bảo hiểm y tế, và nhà thầu cung cấp dịch vụ chẩn đoán tim mạch.

Định nghĩa #

Family 85310000 bao gồm toàn bộ các hoạt động dịch vụ y tế mà kết quả đầu ra là một chẩn đoán xác định bệnh thuộc hệ tuần hoàn. Nội hàm UNSPSC được xây dựng tương ứng trực tiếp với Chương IX (Chapter IX) của ICD-10 — hệ thống Phân loại quốc tế bệnh tật và các vấn đề sức khỏe liên quan (International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems) do WHO ban hành, sử dụng dải mã chữ-số bắt đầu bằng chữ cái I (I00–I99).

Các nhóm bệnh được bao phủ trong family này gồm:

Nhóm ICD-10 Tên nhóm bệnh (EN) Tên nhóm bệnh (VN)
I00–I02 Acute Rheumatic Fever Thấp tim cấp
I05–I09 Chronic Rheumatic Heart Diseases Bệnh tim do thấp mạn tính
I10–I15 Hypertensive Diseases Bệnh tăng huyết áp
I20–I25 Ischaemic Heart Diseases Bệnh tim thiếu máu cục bộ
I26–I28 Pulmonary Heart Disease and Diseases of Pulmonary Circulation Bệnh tim phổi và bệnh tuần hoàn phổi
I30–I52 Other Forms of Heart Disease Các thể bệnh tim khác
I60–I69 Cerebrovascular Diseases Bệnh mạch máu não
I70–I79 Diseases of Arteries, Arterioles and Capillaries Bệnh động mạch, tiểu động mạch và mao mạch
I80–I89 Diseases of Veins, Lymphatic Vessels and Lymph Nodes Bệnh tĩnh mạch, mạch bạch huyết và hạch bạch huyết
I95–I99 Other and Unspecified Disorders of the Circulatory System Rối loạn khác và không xác định của hệ tuần hoàn

Cần nhấn mạnh rằng mã family 85310000 và các class con đại diện cho dịch vụ chẩn đoán (diagnostic service) — không phải thiết bị y tế, thuốc, hay thủ thuật can thiệp điều trị. Quá trình chẩn đoán có thể bao gồm thăm khám lâm sàng, đọc kết quả xét nghiệm, phân tích hình ảnh, và lập luận kết luận bệnh — tất cả trong phạm vi mục đích xác định bệnh thuộc hệ tuần hoàn.

Cấu trúc mã con (Class) #

Family 85310000 được tổ chức thành các class tương ứng với các phân nhóm ICD-10 lớn. Các class tiêu biểu gồm:

Mã Class Tên (EN) Nhóm ICD-10 tương ứng
85311500 Diagnoses of rheumatic fever with and without heart involvement I00–I01
85311600 Diagnoses of rheumatic chorea I02
85311700 Diagnoses of rheumatic mitral valve diseases I05
85311800 Diagnoses of rheumatic aortic valve diseases I06
85311900 Diagnoses of rheumatic tricuspid valve diseases I07

Ngoài các class về bệnh tim do thấp (rheumatic), family còn bao gồm các class chẩn đoán tương ứng với tăng huyết áp (hypertensive diseases), nhồi máu cơ tim (myocardial infarction), rung nhĩ (atrial fibrillation), đột quỵ (cerebrovascular diseases), suy tim (heart failure), xơ vữa động mạch (atherosclerosis), giãn tĩnh mạch (varicose veins), và viêm hạch bạch huyết (lymphadenitis).

Khi lập hồ sơ thầu mua dịch vụ chẩn đoán cho một nhóm bệnh cụ thể, ưu tiên sử dụng mã class 6 chữ số. Khi gói thầu bao gồm nhiều nhóm bệnh tuần hoàn hỗn hợp, sử dụng mã family 85310000.

Khi nào chọn mã này #

Chọn family 85310000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng mua sắm là dịch vụ chẩn đoán — bao gồm nhưng không giới hạn ở các tình huống sau:

  • Hợp đồng dịch vụ đọc kết quả điện tâm đồ (ECG/EKG): khi đầu ra là chẩn đoán rối loạn nhịp tim (arrhythmia), rung nhĩ, block nhĩ thất.
  • Gói dịch vụ chẩn đoán hình ảnh tim mạch: siêu âm tim (echocardiography), chụp mạch vành (coronary angiography), đọc kết quả phân tích để xác định bệnh tim thiếu máu cục bộ hoặc bệnh van tim.
  • Dịch vụ chẩn đoán đột quỵ (stroke diagnosis): khám thần kinh, đọc CT/MRI não, xác định nhồi máu não hoặc xuất huyết não theo phân loại I60–I69.
  • Chương trình sàng lọc tăng huyết áp và biến chứng tim mạch: dịch vụ khám, đo huyết áp và lập kết luận theo I10–I15.
  • Hợp đồng đọc kết quả xét nghiệm sinh hóa tim mạch: định lượng troponin, BNP, D-dimer phục vụ chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp, thuyên tắc phổi.

Trong bối cảnh đấu thầu Việt Nam, mã này thường xuất hiện trong: (1) gói thầu dịch vụ kỹ thuật y tế của bệnh viện công, (2) hợp đồng với đơn vị dịch vụ y tế từ xa (telemedicine) về đọc điện tâm đồ, (3) các chương trình khám sức khỏe định kỳ doanh nghiệp có hợp phần tim mạch.

Lưu ý về phạm vi: Mã chỉ bao gồm hoạt động chẩn đoán. Can thiệp, phẫu thuật, điều trị nội khoa thuộc các family khác trong segment 85000000 (đặc biệt là family 85120000 Medical practice).

Dễ nhầm với mã nào #

Family 85310000 thường bị nhầm với các mã sau trong cùng segment 85000000:

Tên (EN) Điểm phân biệt với 85310000
85120000 Medical practice Bao gồm cả điều trị, không thuần túy chẩn đoán; dùng khi gói thầu gộp khám + điều trị tim mạch
85100000 Comprehensive health services Dịch vụ y tế toàn diện — dùng khi không xác định rõ từng dịch vụ đơn lẻ
85110000 Disease prevention and control Phòng ngừa, kiểm soát dịch bệnh — không phải hoạt động chẩn đoán cá nhân
85130000 Medical science research and experimentation Nghiên cứu y học — không phải dịch vụ chẩn đoán lâm sàng thông thường

Phân biệt quan trọng:

  • Nếu gói mua là thiết bị siêu âm tim, máy ECG → không thuộc 85310000; thuộc segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies) hoặc 85160000 (Medical Surgical Equipment Maintenance).
  • Nếu gói mua là thuốc điều trị tim mạch (antihypertensives, anticoagulants) → thuộc segment 51000000 (Drugs and Pharmaceutical Products).
  • Nếu gói mua là xét nghiệm sinh hóa đơn thuần (không kèm kết luận chẩn đoán) → xem xét các mã dịch vụ xét nghiệm trong family 85120000 hoặc các mã kỹ thuật xét nghiệm chuyên biệt.
  • Chẩn đoán bệnh không thuộc hệ tuần hoàn (ví dụ: bệnh hô hấp, thần kinh, tiêu hóa) thuộc các family 8532000085390000 tương ứng theo cấu trúc ICD-10 mà UNSPSC ánh xạ.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Tại Việt Nam, các dịch vụ chẩn đoán bệnh tim mạch được quản lý theo nhiều văn bản pháp lý đồng thời:

  • Danh mục kỹ thuật y tế (ban hành kèm Thông tư của Bộ Y tế): Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng tim mạch (siêu âm tim, holter ECG, thử nghiệm gắng sức) có mã kỹ thuật riêng — cần đối chiếu mã kỹ thuật Bộ Y tế song song với mã UNSPSC khi lập hồ sơ thầu.
  • Bảo hiểm y tế (BHYT): Các dịch vụ chẩn đoán tim mạch được phân nhóm thanh toán theo nhóm kỹ thuật, không hoàn toàn theo ICD-10. Khi phân loại UNSPSC phục vụ báo cáo nội bộ hoặc eCatalog, cần tránh nhầm mã BHYT với mã UNSPSC.
  • Mã hóa VSIC: Cơ sở cung cấp dịch vụ chẩn đoán tim mạch thuộc VSIC 8610 (Hoạt động của bệnh viện) hoặc 8621 (Hoạt động của phòng khám đa khoa), tùy quy mô cơ sở.
  • Gói thầu hỗn hợp: Nhiều gói thầu bệnh viện gộp dịch vụ chẩn đoán và điều trị tim mạch. Trong trường hợp này, nên tách hạng mục chẩn đoán (85310000) và điều trị (85120000) thành hai dòng mã riêng biệt trong phụ lục UNSPSC.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ đọc kết quả điện tâm đồ (ECG) để chẩn đoán rung nhĩ thuộc mã UNSPSC nào?

Dịch vụ này thuộc family 85310000 — cụ thể hơn là class chẩn đoán rối loạn nhịp tim tương ứng với ICD-10 I48 (Atrial Fibrillation and Flutter). Đầu ra là kết luận chẩn đoán, không phải thiết bị hay can thiệp, nên phân loại vào nhóm dịch vụ chẩn đoán bệnh tuần hoàn.

Máy siêu âm tim (echocardiography machine) mua cho khoa tim mạch có dùng mã 85310000 không?

Không. Mã 85310000 chỉ dành cho dịch vụ chẩn đoán (hoạt động y tế có đầu ra là kết luận bệnh), không áp dụng cho thiết bị phần cứng. Máy siêu âm tim thuộc segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies). Dịch vụ bảo trì máy thuộc 85160000.

Khi gói thầu bao gồm cả chẩn đoán và điều trị nhồi máu cơ tim, nên dùng mã nào?

Nên tách thành hai dòng mã riêng: 85310000 (hoặc class con chẩn đoán nhồi máu cơ tim) cho phần chẩn đoán, và 85120000 (Medical practice) cho phần điều trị và can thiệp. Nếu không thể tách, dùng mã cấp cao hơn 85120000 hoặc 85100000 (Comprehensive health services) khi gói thầu thực sự là gói tổng thể.

Dịch vụ sàng lọc tăng huyết áp trong chương trình khám sức khỏe doanh nghiệp thuộc 85310000 hay 85110000?

Tùy vào bản chất dịch vụ. Nếu đầu ra là kết luận chẩn đoán tăng huyết áp cho từng cá nhân (theo ICD-10 I10–I15), dùng 85310000. Nếu là hoạt động phòng ngừa cộng đồng không có kết luận chẩn đoán cá nhân, dùng 85110000 (Disease prevention and control).

Family 85310000 có bao gồm chẩn đoán đột quỵ não không?

Có. Đột quỵ não (stroke) thuộc nhóm bệnh mạch máu não (cerebrovascular diseases) theo ICD-10 I60–I69, nằm trong phạm vi Chương IX mà family 85310000 ánh xạ. Chẩn đoán nhồi máu não (I63), xuất huyết não (I61), xuất huyết dưới nhện (I60) đều thuộc family này.

Mã 85310000 có dùng để phân loại dịch vụ xét nghiệm troponin đơn thuần không?

Không nên dùng nếu dịch vụ chỉ là thực hiện xét nghiệm sinh hóa (kỹ thuật xét nghiệm). 85310000 phù hợp khi đầu ra cuối cùng là kết luận chẩn đoán bệnh tim mạch, trong đó kết quả troponin là một yếu tố đầu vào. Nếu gói thầu thuần túy là cung cấp dịch vụ xét nghiệm hóa sinh không kèm kết luận chẩn đoán, cần xem xét các mã dịch vụ xét nghiệm phù hợp trong family 85120000.

Chẩn đoán bệnh van tim không do thấp (nonrheumatic valve disorders) có thuộc 85310000 không?

Có. Bệnh van tim không do thấp (nonrheumatic mitral valve disorders I34, aortic valve disorders I35, tricuspid valve disorders I36) thuộc nhóm I30–I52 (Other Forms of Heart Disease) trong Chương IX ICD-10 và nằm trong phạm vi family 85310000. Cần phân biệt với bệnh van tim do thấp (I05–I07) thuộc các class riêng như 85311700, 85311800, 85311900.

Xem thêm #

Danh mục