Mã UNSPSC 85332000 — Chẩn đoán viêm nướu và bệnh quanh răng
Class 85332000 (English: Diagnoses of gingivitis and periodontal diseases) trong UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán liên quan đến viêm nướu (gingivitis) và bệnh quanh răng (periodontal diseases) — tức các bệnh lý ảnh hưởng đến nướu và các mô hỗ trợ quanh răng. Class này tuân theo tiêu chuẩn phân loại ICD-10 (International Classification of Diseases, Revision 10) của Tổ chức Y tế Thế giới và ICD-10-CM của Mỹ. Class thuộc Family 85330000 (Diagnoses of diseases of the digestive system), nằm trong Segment 85000000 (Healthcare Services).
Định nghĩa #
Class 85332000 bao gồm các quy trình chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng nhằm xác định viêm nướu hoặc bệnh quanh răng ở bệnh nhân. Theo ICD-10-CM, class này ánh xạ với mã K05 (Gingivitis and Periodontal Diseases) và các mã con chi tiết hơn:
- K05.0: Viêm nướu cấp (Acute gingivitis) — chia thành do mảng bám răng (plaque-induced) hoặc không do mảng bám
- K05.1: Viêm nướu mãn tính (Chronic gingivitis) — cũng chia theo nguyên nhân
- K05.2: Viêm quanh răng kiểu tiến triển (Aggressive periodontitis) — phân loại theo phạm vi (localized hoặc generalized)
- K05.3: Viêm quanh răng mãn tính (Chronic periodontitis) — cấp độ phân loại tương tự
- K05.4: Bệnh quanh răng không phát triển (Periodontosis)
- K05.5-K05.6: Bệnh quanh răng khác hoặc chưa xác định
Class này tập trung vào hoạt động chẩn đoán — tức những gì nha sĩ hoặc bác sĩ thực hiện để phát hiện và xác nhận bệnh, không bao gồm điều trị.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85332000 hoặc mã commodity con tương ứng khi lập hồ sơ chẩn đoán bệnh quanh răng — chủ yếu dùng trong:
- Hóa đơn dịch vụ nha khoa: khám phát hiện viêm nướu cấp/mãn tính hoặc viêm quanh răng
- Hợp đồng khám sàng lọc: chương trình kiểm tra sức khỏe răng miệng tập thể tại doanh nghiệp
- Báo cáo y tế: ghi nhận chẩn đoán theo chuẩn ICD-10-CM cho hồ sơ bệnh nhân
- Bảo hiểm y tế: yêu cầu thanh toán dịch vụ chẩn đoán bệnh nha chu
Nếu yêu cầu cụ thể loại viêm (cấp vs mãn tính, do mảng bám hay không), dùng mã commodity 8-chữ-số tương ứng (85332001 cho cấp, 85332002 cho mãn tính, v.v.). Nếu gói chẩn đoán gộp nhiều tình trạng quanh răng, dùng class 85332000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85331700 | Diagnoses of dental caries | Chẩn đoán sâu răng (tổn thương men/ngà), không liên quan đến nướu/mô quanh |
| 85331800 | Diagnoses of diseases of hard tissues of teeth | Chẩn đoán bệnh men/ngà/vỏ răng (phần cứng), không phải mô mềm quanh răng |
| 85331900 | Diagnoses of diseases of pulp and periapical tissues | Chẩn đoán bệnh髓(tủy) và mô quanh đỉnh (periapical), trong răng; 85332000 liên quan mô ngoài |
| 85332100 | Diagnoses of disorders of gingiva formation and edentulous alveolar ridge | Chẩn đoán rối loạn hình thành nướu bẩm sinh hoặc các dị dạng, không phải viêm/bệnh quanh |
| 85332200 | Diagnoses of dentofacial anomalies | Chẩn đoán các dị dạng nha-hàm mặt (vị trí răng, khóp cắn), không phải bệnh lý viêm |
| 85332300 | Diagnoses of disorders of teeth and supporting structures | Chẩn đoán rối loạn chung về răng/mô hỗ trợ (phạm vi rộng hơn, không chỉ viêm nướu/quanh |
Khác biệt chính: 85332000 tập trung vào viêm (inflammation) của nướu và mô quanh răng — nếu bệnh lý hướng đến cấu trúc cứng (men/ngà), tủy, hoặc dị dạng hình thành, dùng mã khác.
Câu hỏi thường gặp #
- Sâu răng và viêm nướu là bệnh lý khác nhau, phân mã UNSPSC như thế nào?
Đúng. Sâu răng (dental caries) là tổn thương men/ngà do axit → mã 85331700. Viêm nướu là bệnh lý của mô nướu quanh giá rang → mã 85332000. Nếu bệnh nhân vừa có sâu vừa viêm nướu, hồ sơ lập hai dòng chẩn đoán riêng biệt.
- Chẩn đoán viêm quanh răng mãn tính kiểu tiến triển (aggressive periodontitis) dùng mã nào?
Dùng mã commodity 85332003 (Diagnosis of aggressive periodontitis) hoặc class 85332000 nếu không cần chi tiết đến mức bệnh cụ thể. ICD-10-CM chuẩn ghi K05.2-K05.22 tùy theo phạm vi (localized/generalized).
- Hoạt động kiểm tra sức khỏe nướu trong chương trình sàng lọc cộng đồng có thuộc 85332000 không?
Có. Nếu mục đích là phát hiện/chẩn đoán viêm nướu hoặc bệnh quanh răng, dùng 85332000 hoặc mã con. Nếu chỉ là kiểm tra toàn bộ sức khỏe răng miệng (không cụ thể bệnh), có thể dùng mã chẩn đoán chung hơn.
- Điều trị viêm nướu (như lấy cao răng, hạ viêm) có thuộc class 85332000 không?
Không. Class 85332000 chỉ về chẩn đoán (diagnostic activities). Điều trị thuộc các mã khác trong segment 85 liên quan đến điều trị/can thiệp nha khoa (ví dụ một mã cùng family Treatments of diseases of gingiva and edentulous alveolar ridge).