Mã UNSPSC 85332100 — Chẩn đoán các bệnh lý nướu răng và sụn hàm không còn răng
Class 85332100 (English: Diagnoses of disorders of gingiva formation and edentulous alveolar ridge) trong UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán bệnh lý nướu (gingiva - mô nướu) và sụn hàm không còn răng (edentulous alveolar ridge). Đây là class chẩn đoán trong Family 85330000 Diagnoses of diseases of the digestive system, Segment 85000000 Healthcare Services. Class này dùng để ghi nhận các dịch vụ chẩn đoán nha khoa liên quan đến tổn thương nướu, teo nướu, phù nướu và các bệnh lý của sụn hàm sau khi mất răng tại các cơ sở khám nha khoa Việt Nam."
Định nghĩa #
Class 85332100 bao gồm các hoạt động chẩn đoán bệnh lý liên quan đến nướu (thô) và sụn hàm không còn răng. Nướu là mô mềm bao phủ xương hàm và quanh gốc thân răng; sụn hàm không còn răng (edentulous alveolar ridge) là phần xương hàm bị teo sau khi mất răng. Class này ghi nhận các tình trạng bệnh như teo nướu, phù nướu, viêm nướu, tổn thương nướu và các bệnh lý xương hàm không còn răng được xác định thông qua khám lâm sàng, chụp X-quang, hoặc kiểm tra lâm sàng. Class không bao gồm các dịch vụ điều trị (cắt nướu, ghép nướu — thuộc các class điều trị khác), chỉ giới hạn ở chẩn đoán (diagnosis).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85332100 khi dịch vụ nha khoa ghi nhận là hoạt động chẩn đoán (bao gồm khám lâm sàng, đo chiều sâu túi nướu, chụp X-quang, mô tả tình trạng bệnh) các bệnh lý nướu hoặc sụn hàm không còn răng. Ví dụ: khám và chẩn đoán teo nướu cho bệnh nhân chuẩn bị đặt implant, khám sâu và chẩn đoán viêm nướu ở bệnh nhân đái tháo đường, đánh giá tình trạng xương hàm không còn răng trước khi làm răng giả. Nếu dịch vụ tiếp theo là điều trị (cắt nướu, ghép nướu, tạo hình xương hàm), ghi nhận lại dưới mã điều trị tương ứng trong family khác.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85331700 | Diagnoses of dental caries | Chẩn đoán sâu răng (tổn thương cứng đầu răng), không phải nướu |
| 85331800 | Diagnoses of diseases of hard tissues of teeth | Chẩn đoán bệnh mô cứng của thân răng (thủy tinh thể), không phải nướu hay sụn hàm |
| 85332000 | Diagnoses of gingivitis and periodontal diseases | Chẩn đoán viêm nướu và bệnh viêm quanh răng; bao gồm cả bệnh nướu nhưng không chỉ giới hạn sụn hàm không còn răng |
| 85332200 | Diagnoses of dentofacial anomalies | Chẩn đoán dị tật hàm mặt bẩm sinh hoặc phát triển bất thường, không phải teo/phù nướu do mất răng |
| 85331600 | Diagnoses of embedded and impacted teeth | Chẩn đoán răng chôn chân (nhô lên không được), không liên quan nướu hay sụn hàm |
Phân biệt khóa: 85332100 chỉ bao gồm chẩn đoán nướu (gingiva) và sụn hàm không còn răng; 85332000 rộng hơn (bao gồm bệnh viêm quanh răng); 85331800 tập trung mô cứng của thân răng (enamel, dentin).
Các commodity tiêu biểu (hoạt động chẩn đoán) #
Class 85332100 bao gồm các dịch vụ chẩn đoán cụ thể, phân theo commodity:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85332101 | Diagnosis of gingival recession | Chẩn đoán teo nướu (nướu rút lùi, lộ gốc răng) |
| 85332102 | Diagnosis of gingival enlargement | Chẩn đoán phù nướu (nướu phồng to, bao phủ thêm thân răng) |
| 85332103 | Diagnosis of gingival and edentulous alveolar ridge lesions | Chẩn đoán tổn thương nướu và sụn hàm không còn răng |
| 85332104 | Diagnosis of disorder of gingiva and edentulous alveolar ridge, unspecified | Chẩn đoán bệnh lý nướu và sụn hàm không còn răng chưa xác định rõ |
Khi ghi nhận hoạt động chẩn đoán, nếu xác định được loại tổn thương cụ thể, ưu tiên mã commodity (8 chữ số); nếu chẩn đoán tổng hợp hoặc chưa xác định, dùng class 85332100.
Câu hỏi thường gặp #
- Khám nha khoa phát hiện teo nướu thuộc mã 85332100 hay mã khác?
Phát hiện teo nướu (gingival recession) là hoạt động chẩn đoán → thuộc 85332100. Nếu bác sĩ nha khoa tiến hành khám lâm sàng, đo chiều sâu túi nướu, hoặc chụp X-quang để ghi nhận teo nướu, ghi nhận dịch vụ đó dưới mã 85332100 hoặc commodity con 85332101.
- Chẩn đoán viêm nướu (gingivitis) thuộc 85332100 hay 85332000?
Viêm nướu (gingivitis) là bệnh viêm quanh răng → ưu tiên chọn 85332000 (Diagnoses of gingivitis and periodontal diseases). Mã 85332100 chỉ dùng nếu tiêu điểm chẩn đoán là tổn thương hình thái nướu hay sụn hàm không còn răng, không phải bệnh viêm quanh răng toàn thể.
- Chẩn đoán bệnh lý xương hàm sau mất nhiều răng (atrophic ridge) thuộc mã nào?
Teo xương hàm không còn răng (atrophic/resorbed edentulous ridge) là bệnh lý sụn hàm không còn răng → thuộc 85332100. Dịch vụ chẩn đoán thường kèm khám lâm sàng, chụp CBCT để đánh giá mức độ teo xương trước điều trị (làm implant hoặc răng giả).
- Ghép nướu (gingival graft) thuộc mã nào, không phải 85332100 đúng không?
Đúng. Ghép nướu là dịch vụ điều trị (không phải chẩn đoán) → thuộc family khác trong segment 85000000 (mã bắt đầu 853...). Mã 85332100 chỉ ghi nhận hoạt động chẩn đoán trước điều trị.
- Bệnh nhân đã có sẵn trình tự chẩn đoán trong hồ sơ, khám lại để chuẩn bị điều trị có cần ghi 85332100 lại không?
Có. Nếu mỗi lần khám là một hoạt động chẩn đoán độc lập (có kiểm tra, đo lường, mô tả tình trạng), cần ghi nhận. Tuy nhiên, nếu là tái khám không có thay đổi đáng kể, có thể xem xét ghi nhận dưới mã tư vấn hoặc theo quy định ghi sổ sức khỏe của cơ sở.