Class 85412000 (English: Diagnoses of pain in throat and chest) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chẩn đoán y khoa nhằm xác định nguyên nhân và loại đau ở họng và ngực — bao gồm đau họng, đau khi thở, đau vùng tiền tim, và các triệu chứng đau ngực khác. Phân loại này tuân theo tiêu chuẩn ICD-10 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), sử dụng mã R07 và các biến thể con. Class 85412000 thuộc Family 85410000 (Diagnoses of symptoms, signs and abnormal clinical and laboratory findings), nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm bệnh viện, phòng khám, trung tâm chẩn đoán, bác sĩ tư nhân và cơ sở y tế cộng đồng."

Định nghĩa #

Class 85412000 bao gồm các dịch vụ chẩn đoán y khoa liên quan đến đau họng và đau ngực, theo tiêu chuẩn ICD-10 mã R07. Dịch vụ chẩn đoán có thể bao gồm: khám lâm sàng, nghe phổi, khám tim, hỏi bệnh sử, đánh giá triệu chứng liên quan.

Biến thể chẩn đoán chính trong class:

  • Đau họng (R07.0)
  • Đau ngực khi thở (R07.1)
  • Đau vùng tiền tim (R07.2)
  • Đau ngực khác (R07.3)
  • Đau ngực không xác định rõ (R07.4)

Class này tập trung vào hoạt động chẩn đoán để xác định triệu chứng, không bao gồm điều trị hay can thiệp.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85412000 khi dịch vụ mua sắm hay hợp đồng khám chuyên môn có mục đích xác định loại đau họng hoặc đau ngực của bệnh nhân. Ví dụ: dịch vụ khám chuyên khoa tim để đánh giá đau ngực, gói khám sức khỏe tập trung vào triệu chứng hô hấp và tim mạch, hoặc dịch vụ tư vấn chẩn đoán từ xa tại bệnh viện. Khi bệnh nhân có triệu chứng đau họng hoặc ngực mà cần xác định nguyên nhân (tim mạch, phổi, cơ tức thời, v.v.), dịch vụ chẩn đoán thuộc class này. Nếu hợp đồng bao gồm điều trị sau chẩn đoán, thành phần chẩn đoán vẫn phân loại vào 85412000; thành phần điều trị phân loại vào các class khác (một mã cùng family hoặc các class điều trị chuyên khoa).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85411500 Diagnoses of abnormalities of heart beat Chẩn đoán loạn nhịp tim — tập trung vào nhịp tim, không phải đau
85411900 Diagnoses of abnormalities of breathing Chẩn đoán rối loạn hô hấp — khó thở, rối loạn nhịp thở, không phải đau
85412100 Diagnoses of other symptoms and signs involving the circulatory and respiratory systems Chẩn đoán triệu chứng hệ tuần hoàn/hô hấp khác — triệu chứng không phải đau cụ thể
85412200 Diagnoses of hepatomegaly and splenomegaly Chẩn đoán gan to/lách to — bệnh lý cơ quan trong, không phải đau họng/ngực
85412300 Diagnoses of symptoms and signs involving the digestive system and abdomen Chẩn đoán triệu chứng hệ tiêu hóa/bụng — khác vùng chẩn đoán (họng/ngực)

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số con của class 85412000 mô tả loại chẩn đoán cụ thể theo tiêu chí ICD-10:

Code Tên (EN) Tên VN
85412001 The diagnosis of pain in throat Chẩn đoán đau họng
85412002 The diagnosis of chest pain on breathing Chẩn đoán đau ngực khi thở
85412003 The diagnosis of precordial pain Chẩn đoán đau vùng tiền tim
85412004 The diagnosis of other chest pain Chẩn đoán đau ngực khác
85412005 The diagnosis of chest pain, unspecified Chẩn đoán đau ngực không xác định rõ

Khi hợp đồng xác định loại đau cụ thể (ví dụ: "khám đau họng"), dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gói khám bao gồm nhiều triệu chứng đau họng/ngực không phân biệt rõ, dùng class 85412000.

Câu hỏi thường gặp #

Class 85412000 có bao gồm điều trị đau họng/ngực không?

Không. Class 85412000 chỉ bao gồm hoạt động chẩn đoán — khám, kiểm tra, xác định loại/nguyên nhân đau. Các dịch vụ điều trị (tiêm thuốc, vật lý trị liệu, phẫu thuật) phân loại vào các class điều trị khác trong segment 85000000.

Dịch vụ khám sức khỏe bao gồm cả chẩn đoán đau họng/ngực dùng mã nào?

Nếu gói khám sức khỏe chỉ có thành phần khám chẩn đoán đau họng/ngực, dùng 85412000. Nếu bao gồm nhiều triệu chứng khác nhau, có thể dùng class tổng hợp hơn trong family 85410000 hoặc segment 85000000 tuỳ theo chi tiết hợp đồng.

Chẩn đoán đau ngực do tim (ischemic chest pain) thuộc mã nào?

Vẫn thuộc 85412000 — dịch vụ chẩn đoán xác định đau ngực là do tim hay không. Class này không phân biệt nguyên nhân (tim, phổi, cơ), chỉ phân loại theo triệu chứng đau.

Dịch vụ tư vấn từ xa (telemedicine) về đau họng có dùng 85412000 không?

Có — nếu dịch vụ là chẩn đoán y khoa từ xa nhằm xác định loại/nguyên nhân đau họng, vẫn phân loại vào 85412000, bất kể phương thức (trực tiếp hay video).

Khi nào dùng commodity 8 chữ số (ví dụ 85412001) thay vì class 85412000?

Khi hợp đồng xác định rõ loại đau cụ thể — ví dụ: "dịch vụ chẩn đoán đau họng" (85412001), "chẩn đoán đau ngực khi thở" (85412002). Khi gói gộp nhiều loại đau họng/ngực không phân biệt, dùng class 85412000.

Xem thêm #

Danh mục