Class 85412100 (English: Diagnoses of other symptoms and signs involving the circulatory and respiratory systems) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chẩn đoán y tế liên quan đến các triệu chứng và dấu hiệu bất thường của hệ tuần hoàn (circulatory system) và hệ hô hấp (respiratory system). Class này tương ứng với nhóm mã R09 trong Phân loại Thống kê Quốc tế về Bệnh tật và Vấn đề Sức khỏe liên quan (ICD-10) do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) quy định. Các chẩn đoán thuộc mã này bao gồm sặc (asphyxia), viêm màng phổi (pleurisy), ngừng thở (respiratory arrest), đờm bất thường, và các triệu chứng khác không được phân loại ở các nơi khác.

Định nghĩa #

Class 85412100 gồm các hoạt động chẩn đoán y tế (bao gồm khám lâm sàng, xét nghiệm, chụp chiếu) nhằm xác định các triệu chứng và dấu hiệu liên quan đến hệ tuần hoàn và hô hấp mà không rõ nguyên nhân hoặc không được phân loại chi tiết ở các mã khác. Theo ICD-10, nhóm R09 bao phủ các mã con chủ yếu: asphyxia (sặc), pleurisy (viêm màng phổi), respiratory arrest (ngừng thở), abnormal sputum (đờm bất thường), và các triệu chứng khác được nêu rõ. Mã này cũng bao hàm các triệu chứng đau tức ngực, thở khó, và các tìm hiểu bất thường liên quan đến tuần hoàn—hô hấp được phát hiện qua khám lâm sàng hoặc cận lâm sàng.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85412100 khi dịch vụ y tế được cung cấp là chẩn đoán một triệu chứng hoặc dấu hiệu liên quan đến hệ tuần hoàn—hô hấp, đặc biệt khi chưa có chẩn đoán bệnh chính thức (diagnosis of disease). Ví dụ: khám phát hiện bệnh nhân có triệu chứng sặc, viêm màng phổi, hoặc ngừng thở tạm thời; xét nghiệm máu/chụp X-quang phổi để đánh giá các dấu hiệu bất thường; tư vấn về các triệu chứng tức ngực không rõ nguyên nhân. Nếu chẩn đoán đã xác định bệnh cụ thể (ví dụ hen phế quản, nhồi máu cơ tim), nên dùng các mã diagnosis khác được phân loại chi tiết. Nếu chỉ là dịch vụ tư vấn hoặc theo dõi không kèm chẩn đoán, dùng family cấp cao hơn hoặc các mã dịch vụ khác.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85411500 Diagnoses of abnormalities of heart beat Chẩn đoán rối loạn nhịp tim — tập trung vào nhịp tim bất thường (tachycardia, arrhythmia); 85412100 bao gồm nhiều triệu chứng khác của tuần hoàn—hô hấp
85411800 Diagnoses of haemorrhage from respiratory passages Chẩn đoán chảy máu từ đường hô hấp (hemoptysis) — triệu chứng cụ thể hẹp hơn; 85412100 là nhóm triệu chứng rộng hơn
85411900 Diagnoses of abnormalities of breathing Chẩn đoán rối loạn thở (dyspnea, apnea) — tập trung vào bất thường hô hấp; 85412100 bao hàm nhiều dấu hiệu khác của tuần hoàn
85412000 Diagnoses of pain in throat and chest Chẩn đoán đau họng, đau tức ngực — hẹp hơn; 85412100 bao gồm triệu chứng rộng hơn như sặc, viêm màng phổi
85412200 Diagnoses of hepatomegaly and splenomegaly Chẩn đoán gan to, lách to — thuộc hệ tiêu hóa, không thuộc hệ tuần hoàn—hô hấp
85412300 Diagnoses of symptoms and signs involving the digestive system and abdomen Chẩn đoán triệu chứng tiêu hóa — hệ khác hoàn toàn

Các dịch vụ chẩn đoán tiêu biểu #

Dưới mã class 85412100, các commodity cấp thấp (85412101-85412105) mô tả chẩn đoán chi tiết:

Code Dịch vụ chẩn đoán Mô tả
85412101 The diagnosis of asphyxia Chẩn đoán sặc (thiếu oxy), khám thở bị ngừng
85412102 The diagnosis of pleurisy Chẩn đoán viêm màng phổi
85412103 The diagnosis of respiratory arrest Chẩn đoán ngừng thở, hô hấp tạm ngừng
85412104 The diagnosis of abnormal sputum Chẩn đoán đờm bất thường (đờm máu, đờm nhiều)
85412105 The diagnosis of acute abdomen Chẩn đoán cấp cứu bụng (đau bụng cấp tính)

Khi hồ sơ thầu hoặc dịch vụ yêu cầu chẩn đoán triệu chứng cụ thể, dùng mã commodity cấp cao hơn. Khi gộp nhiều triệu chứng tuần hoàn—hô hấp không rõ ràng, dùng class 85412100.

Câu hỏi thường gặp #

Khác biệt giữa 85412100 (triệu chứng) và mã chẩn đoán bệnh cụ thể là gì?

85412100 được dùng khi dịch vụ y tế chỉ để chẩn đoán và mô tả triệu chứng bất thường, chưa có chẩn đoán bệnh xác định. Nếu đã chẩn đoán bệnh cụ thể (ví dụ hen phế quản, viêm phổi vi khuẩn), nên dùng các mã diagnosis khác trong segment 85410000 hoặc cao hơn phân loại bệnh cụ thể.

Dịch vụ kiểm tra khám sức khỏe tổng quát (check-up) với khám phát hiện triệu chứng hô hấp có dùng 85412100 không?

Có, nếu dịch vụ check-up kèm chẩn đoán (khám lâm sàng, xét nghiệm, chụp chiếu) và phát hiện triệu chứng tuần hoàn—hô hấp bất thường. Nếu chỉ là tư vấn sức khỏe chung hoặc theo dõi không kèm chẩn đoán, có thể dùng mã dịch vụ y tế khác.

Chẩn đoán sặc (asphyxia) thuộc 85412100 hay 85412101?

Chẩn đoán sặc cụ thể dùng mã commodity 85412101. Nếu gom nhiều triệu chứng tuần hoàn—hô hấp bao gồm sặc, dùng class 85412100.

Chẩn đoán đau tức ngực có rõ nguyên nhân thuộc mã nào?

Đau tức ngực không rõ nguyên nhân hoặc chỉ là triệu chứng bất thường (chest pain without diagnosis) thuộc 85412000. Nếu đau tức ngực liên quan đến triệu chứng hệ hô hấp (ví dụ đau khi hít sâu, liên quan viêm màng phổi), có thể dùng 85412100 hoặc 85412102.

Xét nghiệm máu khí (arterial blood gas) phát hiện sặc thuộc mã nào?

Xét nghiệm khí máu là phương pháp chẩn đoán; nếu kết quả chẩn đoán sặc (asphyxia), dùng 85412101. Nếu gộp nhiều triệu chứng hô hấp từ xét nghiệm, dùng 85412100.

Xem thêm #

Danh mục