Mã UNSPSC 85411900 — Chẩn đoán các bất thường về hô hấp (Diagnoses of abnormalities of breathing)
Class 85411900 (English: Diagnoses of abnormalities of breathing) là mã UNSPSC phân loại các dịch vụ chẩn đoán y tế liên quan đến các bất thường về hô hấp (respiratory abnormalities). Class này thuộc Family 85410000 (Diagnoses of symptoms, signs and abnormal clinical and laboratory findings, not elsewhere classified), Segment 85000000 (Healthcare Services). Theo định nghĩa UNSPSC gốc, các bất thường hô hấp được phân loại dựa trên ICD-10 code R06.0 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Trong procurement y tế Việt Nam, mã này dùng để phân loại các dịch vụ khám lâm sàng, kiểm tra chức năng phổi, hoặc các báo cáo chẩn đoán liên quan đến rối loạn hô hấp.
Định nghĩa #
Class 85411900 bao gồm các dịch vụ chẩn đoán y tế nhằm phát hiện và ghi nhận các bất thường về hô hấp. Theo UNSPSC, "abnormalities of breathing" là các rối loạn chức năng hô hấp được ghi nhận dưới mã ICD-10 R06.0. Các bất thường này có thể biểu hiện qua triệu chứng như khó thở, thở gấp, hoặc các mẫu thở không bình thường, được phát hiện thông qua khám lâm sàng, nghe phổi, hoặc xét nghiệm chức năng hô hấp.
Class này KHÔNG bao gồm các dịch vụ điều trị rối loạn hô hấp (thuộc segment 85 therapy/treatment), cũng không bao gồm các bệnh cơ bản gây rối loạn hô hấp (bệnh phổi, hen suyễn, COPD — những bệnh lý này có mã riêng trong family khác).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85411900 khi hồ sơ đấu thầu / hợp đồng mua sắm dịch vụ y tế bao gồm các hạng mục: (1) dịch vụ khám chuyên khoa phổi / hô hấp tập trung vào chẩn đoán bất thường hô hấp; (2) xét nghiệm chức năng phổi (PFT — pulmonary function tests) như spirometry, bronchodilator test nhằm phát hiện rối loạn hô hấp; (3) kiểm tra lâm sàng nghe phổi (auscultation) ghi nhận các âm thanh bất thường; (4) các báo cáo chẩn đoán về khó thở, thở gấp, hoặc hô hấp không đều.
Nếu gói thầu chỉ ghi mục chung "dịch vụ khám phổi" mà không cần phân rõ chi tiết từng bất thường, có thể dùng mã cha (Family 85410000). Nếu cần chỉ rõ loại bất thường cụ thể (ví dụ khó thở, hoặc thở khò khè), ưu tiên commodity 8-chữ-số trong sample_children.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85411500 | Diagnoses of abnormalities of heart beat | Chẩn đoán rối loạn nhịp tim / nhập nhịp — không phải hô hấp; dùng khi dịch vụ tập trung vào ECG, holter, arrhythmia detection |
| 85411600 | Diagnoses of cardiac murmurs and other cardiac sounds | Chẩn đoán tiếng tâm thổi / âm thanh tim bất thường — thuộc tim mạch, không phải hô hấp |
| 85411700 | Diagnoses of abnormal blood-pressure reading, without diagnosis | Chẩn đoán huyết áp cao / thấp — không liên quan đến hô hấp |
| 85411800 | Diagnoses of haemorrhage from respiratory passages | Chẩn đoán chảy máu từ các đường hô hấp — là bệnh lý cụ thể (huyết đờm), khác với bất thường hô hấp tổng quát |
| 85412000 | Diagnoses of pain in throat and chest | Chẩn đoán đau họng / đau ngực — tập trung vào triệu chứng đau, không phải rối loạn hô hấp |
Ranh giới chính: 85411900 là rối loạn chức năng / mẫu thở bất thường (khó thở, thở gấp, thở gập ghềnh), trong khi các mã sibling khác là bệnh lý cụ thể khác (tim mạch, chảy máu, đau) hoặc bất thường từ các hệ thống khác.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8-chữ-số trong class 85411900 chi tiết hóa các loại bất thường hô hấp cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85411901 | The diagnosis of dyspnoea | Chẩn đoán khó thở / thở gấp |
| 85411902 | The diagnosis of stridor | Chẩn đoán stridor (thở khò khè cao, thường từ khí quản) |
| 85411903 | The diagnosis of wheezing | Chẩn đoán wheezing (thở khò khè thấp, thường từ phế nang) |
| 85411904 | The diagnosis of periodic breathing | Chẩn đoán hô hấp gián đoạn / hô hấp tuần hoàn |
| 85411905 | The diagnosis of hyperventilation | Chẩn đoán thở quá gắt / tăng thông khí |
Khi hồ sơ đấu thầu cần xác định loại bất thường hô hấp cụ thể, dùng commodity 8-chữ-số. Khi gộp chung các dịch vụ chẩn đoán bất thường hô hấp không phân loại chi tiết, dùng class 85411900.
Câu hỏi thường gặp #
- Khác biệt giữa 85411902 (stridor) và 85411903 (wheezing) là gì?
Cả hai đều là âm thanh bất thường khi hô hấp, nhưng stridor là tiếng khò khè ở tần số cao từ khí quản / thanh quản trên, thường nghe rõ ở ngoài mà không cần ống nghe. Wheezing là tiếng khò khè ở tần số thấp từ phế nang / tiểu phế quản, nghe rõ bằng ống nghe. Chẩn đoán chúng yêu cầu khám khác nhau.
- Chẩn đoán hen suyễn thuộc mã nào — 85411900 hay mã bệnh lý khác?
Nếu hồ sơ đấu thầu chỉ tập trung vào chẩn đoán rối loạn hô hấp như wheezing / khó thở (triệu chứng), dùng 85411900. Nếu chẩn đoán bệnh hen suyễn cụ thể (bệnh lý), mã khác thuộc family chẩn đoán bệnh lý. Class 85411900 không bao gồm chẩn đoán bệnh cơ bản, chỉ chẩn đoán rối loạn chức năng hô hấp.
- Xét nghiệm chức năng phổi (PFT) thuộc mã nào?
Nếu PFT nhằm phát hiện bất thường hô hấp (rối loạn thông khí, giảm dung tích phổi), thuộc 85411900. Nếu PFT là dịch vụ xét nghiệm toàn diện không chỉ hô hấp, có thể dùng mã cha Family 85410000.
- Dịch vụ điều trị rối loạn hô hấp (ví dụ vật lý trị liệu phổi) thuộc segment nào?
Dịch vụ điều trị (therapy) KHÔNG thuộc segment 85 diagnoses — chúng thuộc Segment 85 nhưng khác family. Tìm các family therapy / treatment riêng biệt trong Segment 85.
- Mã 85411900 có bao gồm chẩn đoán bệnh phổi tắc nghẽn (COPD) không?
COPD là bệnh lý cơ bản có rối loạn hô hấp kèm theo. Nếu chẩn đoán tập trung vào bệnh COPD cụ thể, không dùng 85411900 — dùng mã chẩn đoán bệnh lý COPD riêng. Class 85411900 chỉ cho chẩn đoán rối loạn chức năng hô hấp tổng quát (không bệnh lý cơ bản cụ thể).