Class 85431000 (English: Diagnoses of superficial injuries involving multiple body regions) thuộc UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán tổn thương bề mặt (superficial injuries) khi bệnh nhân có tổn thương ở hai hay nhiều vùng cơ thể cùng lúc. Class này dựa trên mã T00 trong Phân loại Bệnh tật Quốc tế lần thứ 10 (ICD-10 — International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems) của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Tổn thương bề mặt bao gồm các vết cô đơn ở da (abrasions), vết xây xát (blisters), tổn thương do mồi (contusions) mà không gây tổn thương mô sâu hơn. Mã này thuộc Family 85430000 (Diagnoses of injury, poisoning and certain other consequences of external causes — part 2), nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services."

Định nghĩa #

Class 85431000 gồm các hoạt động chẩn đoán xác định bệnh nhân có tổn thương bề mặt ở nhiều vùng cơ thể theo tiêu chuẩn ICD-10 mã T00. Tổn thương bề mặt (superficial injuries) là những tổn thương ở lớp da và mô mềm nông, không gây tổn thương cấu trúc sâu như cơ, xương hoặc cơ quan nội tạng. Điểm khác biệt với các sibling class là class này chỉ bao gồm tổn thương bề mặt đơn thuần, không kèm các loại tổn thương nặng hơn như vết mở (open wounds), gãy xương (fractures), hoặc chấn thương cơ khớp (dislocations, sprains, strains).

Khi nào chọn mã này #

Chọn class 85431000 khi hệ thống chẩn đoán tại cơ sở y tế (bệnh viện, phòng khám, trạm y tế) ghi nhận bệnh nhân nhập viện hoặc khám với chẩn đoán chính là tổn thương bề mặt ở ≥ 2 vùng cơ thể khác nhau, và không có tổn thương nặng hơn cùng mã ICD-10 T00. Ví dụ: bệnh nhân ngã với vết xây xát ở đầu và cổ kèm vết bầm tím ở thân mình; hoặc bệnh nhân đốn gỗ bị cây cọp gây vết xé da ở cánh tay và chân. Khi tổn thương giới hạn ở một vùng cơ thể → sử dụng class chuyên biệt cấp cao hơn hoặc mã khác trong family 85430000.

Dễ nhầm với mã nào #

Class 85431000 thường bị nhầm lẫn với các sibling class trong family 85430000. Bảng so sánh dưới đây giúp phân biệt:

Tên (EN) Điểm phân biệt
85431000 Diagnoses of superficial injuries involving multiple body regions Chỉ tổn thương bề mặt ở ≥ 2 vùng cơ thể (không mở, không gãy)
85431100 Diagnoses of open wounds involving multiple body regions Vết mở (laceration, puncture) ở ≥ 2 vùng — tổn thương sâu hơn, xuyên da
85431200 Diagnoses of fractures involving multiple body regions Gãy xương ở ≥ 2 vùng — tổn thương xương
85431300 Diagnoses of dislocations, sprains and strains involving multiple body regions Chấn thương khớp, bong gân, căng cơ ở ≥ 2 vùng — tổn thương cơ/khớp
85431400 Diagnoses of crushing injuries involving multiple body regions Chấn thương ép nén (tổn thương Crush) ở ≥ 2 vùng — nặng hơn

Nếu bệnh nhân có cả tổn thương bề mặt và vết mở cùng lúc (ví dụ vết xây xát + vết cắt), ưu tiên chẩn đoán chính nặng hơn → dùng 85431100.

Các commodity tiêu biểu (Mã con theo ICD-10) #

85431000 bao gồm 5 commodity con, mỗi mã ứng với một nhóm vùng cơ thể theo ICD-10:

Tên (EN) Tên VN
85431001 The diagnosis of superficial injuries involving head with neck Chẩn đoán tổn thương bề mặt ở đầu kèm cổ
85431002 The diagnosis of superficial injuries involving thorax with abdomen, lower back and pelvis Chẩn đoán tổn thương bề mặt ở thân (ngực, bụng, thắt lưng, xương chậu)
85431003 The diagnosis of superficial injuries involving multiple regions of upper limbs Chẩn đoán tổn thương bề mặt ở nhiều vùng trên chi trên (cánh tay, khuỷu tay, cổ tay)
85431004 The diagnosis of superficial injuries involving multiple regions of lower limbs Chẩn đoán tổn thương bề mặt ở nhiều vùng trên chi dưới (đùi, gối, chân)
85431005 The diagnosis of superficial injuries involving multiple regions of upper limbs with lower limbs Chẩn đoán tổn thương bề mặt ở vùng chi trên kèm chi dưới

Khi hệ thống ghi nhận bệnh nhân tổn thương bề mặt tại các vùng cụ thể, sử dụng mã commodity con (8 chữ số) thay vì class 85431000 để có mã chính xác hơn.

Câu hỏi thường gặp #

Tổn thương bề mặt (superficial injuries) bao gồm những tổn thương nào?

Tổn thương bề mặt theo ICD-10 bao gồm vết xây xát, vết cô đơn (abrasions), vết bầm tím (contusions), bóng nước (blisters), và các tổn thương da nông khác. Những tổn thương này không xuyên qua lớp da hoặc chỉ xuyên vào lớp mô mềm nông, không gây tổn thương sâu về cơ, xương hay cơ quan nội tạng.

Khác nhau giữa 85431000 và 85431100 là gì?

Class 85431000 (superficial injuries) là tổn thương bề mặt nông, không mở. Class 85431100 (open wounds) là vết mở xuyên da, có thể chảy máu nhiều, có thể cần may vá — nặng hơn và khác biệt rõ ràng.

Bệnh nhân có vết xây xát ở tay và chân cùng lúc nhập viện dùng mã nào?

Nếu chẩn đoán chính chỉ là tổn thương bề mặt ở hai vùng khác nhau (không có vết mở, gãy xương), dùng class 85431000. Nếu cần chính xác hơn, có thể dùng mã con 85431005 (superficial injuries involving upper limbs with lower limbs) nếu vừa tay vừa chân.

ICD-10 mã T00 có mấy mã con?

ICD-10 T00 có 9 mã con chi tiết: T00.0 (đầu + cổ), T00.1 (ngực + bụng + thắt lưng + xương chậu), T00.2 (chi trên), T00.3 (chi dưới), T00.6 (chi trên + chi dưới), T00.8 (các tổ hợp khác), T00.9 (không xác định). Class 85431000 bao gồm tất cả các mã con này.

Mã này có dùng trong hóa đơn đấu thầu dịch vụ y tế không?

Mã UNSPSC 85431000 là mã phân loại chẩn đoán y tế dùng trong hệ thống quản lý dữ liệu sức khỏe, không phải mã hóa đơn mua sắm dịch vụ y tế. Nó giúp hệ thống ghi nhận bệnh nhân, thống kê bệnh tật, và phân loại dịch vụ trong bệnh viện theo tiêu chuẩn quốc tế.

Xem thêm #

Danh mục